S245B-34ZA4.0 Honeywell – Safety Valves – Van an toàn

S245B-34ZA4.0 là van an toàn (safety valve) Honeywell thuộc dòng S245B — thân đồng, đệm kín Viton, chịu nhiệt độ làm việc tới 180 °C, dùng để xả áp bảo vệ bình chứa, bình giãn nở và đường ống nước nóng trong hệ thống nhiệt và HVAC.

🔹 Hãng: Honeywell
🔹 Dòng sản phẩm: S245B Safety Valves
🔹 Vật liệu thân: Đồng thau (brass)
🔹 Đệm kín: Viton
🔹 Dải áp đặt của dòng: 0,5…30 bar, bước 0,1 bar
🔹 Nhiệt độ làm việc: Tối đa 180 °C
Tính năng nổi bật: Dòng S245B được VdTÜV phê duyệt cho dải 0,5-30 bar và chứng nhận theo Pressure Equipment Directive 97/23/EC (CE 0035) — hồ sơ đầy đủ cho nghiệm thu áp lực.

Catalog S245B-34ZA4.0

SKU: S245B-34ZA4.0 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

S245B-34ZA4.0 là gì?

Van an toàn là thiết bị bảo vệ cuối cùng của một hệ thống có áp: khi áp suất trong đường ống vượt quá giá trị đặt, lò xo bên trong van bị thắng, đĩa van nhấc lên và xả môi chất ra ngoài cho tới khi áp suất tụt về mức an toàn. Khác với van xả tay hay van điều áp, van an toàn làm việc hoàn toàn cơ khí, không cần điện và không phụ thuộc bộ điều khiển.

Dòng S245B có thân và côn van bằng đồng thau, đệm đĩa bằng Viton — vật liệu chịu nhiệt và chịu hoá chất tốt hơn cao su thường. Bonnet (nắp chụp) bằng đồng thau với các cỡ từ 1/2″ đến 1″, và bằng gang đúc phủ bột với các cỡ lớn hơn. Kết nối ren từ G 1/2″ đến G 2″.

Về mã hàng: catalog S245 công khai nêu dải áp đặt được thiết lập trong khoảng 0,5-30 bar theo bước 0,1 bar và đưa ví dụ dạng “S245B-3/4ZA* 5.8” (áp đặt 5,8 bar), nhưng không liệt kê riêng mã S245B-34ZA4.0. Đọc theo cấu trúc ví dụ đó thì 3/4 là cỡ kết nối G 3/4″ và 4.0 là áp đặt 4,0 bar. Khi đặt hàng nên xác nhận lại hai thông số này với nhãn thiết bị cũ hoặc hồ sơ thiết kế.

Đặc tính sản phẩm

  • Làm việc thuần cơ khí, không cần nguồn điện hay tín hiệu điều khiển.
  • Thân và côn van bằng đồng thau, chống ăn mòn trong nước nóng tuần hoàn.
  • Đệm đĩa Viton chịu nhiệt và chịu dầu tốt hơn cao su NBR thông thường.
  • Áp đặt cài được theo bước nhỏ 0,1 bar trong toàn dải 0,5-30 bar của dòng.
  • Nhiệt độ làm việc tới 180 °C — phù hợp nước nóng và hơi áp thấp.
  • Bonnet đồng thau cho cỡ 1/2″-1″, gang đúc phủ bột cho cỡ lớn hơn.
  • Hồ sơ chứng nhận VdTÜV, PED 97/23/EC (CE 0035) và ASME cho dải 2,8-30,0 bar.

Thông số kỹ thuật S245B-34ZA4.0

Dòng sản phẩmHoneywell S245B Safety Valve
Vật liệu thânĐồng thau (brass)
Vật liệu côn vanĐồng thau, kiểu S245B
Đệm đĩaViton
BonnetĐồng thau (cỡ 1/2″…1″) hoặc gang đúc phủ bột (cỡ lớn hơn)
Dải áp đặt0,5…30 bar, cài theo bước 0,1 bar
Cỡ kết nốiRen G 1/2″ … G 2″
Nhiệt độ làm việc tối đa180 °C (bản S245B)
Phê duyệt VdTÜVCho dải áp 0,5…30,0 bar
Chứng nhận CEPressure Equipment Directive 97/23/EC, Reference No. CE 0035
Phê duyệt ASMEDải 2,8…30,0 bar (41…435 PSI)

Số liệu trích từ catalog Honeywell S245 Safety Valves.

Cách chọn đúng mã

  • Áp đặt của van an toàn phải cao hơn áp làm việc bình thường nhưng không vượt áp suất thiết kế của thiết bị được bảo vệ — đây là con số lấy từ hồ sơ thiết kế, không ước lượng.
  • Cỡ kết nối chọn theo lưu lượng xả cần thiết, không theo cỡ ống lắp đặt; van quá nhỏ sẽ không xả kịp khi sự cố.
  • Nhiệt độ môi chất trên 180 °C thì bản S245B không phù hợp — cần chuyển sang vật liệu và dòng van khác.
  • Nếu công trình yêu cầu hồ sơ ASME, lưu ý phê duyệt ASME của dòng này chỉ áp dụng từ 2,8 bar trở lên.
  • Với mã có hậu tố như 34ZA4.0, đối chiếu nhãn van cũ hoặc bản vẽ để xác nhận cỡ ren và áp đặt — catalog công khai không có dòng giải mã riêng cho hậu tố này.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Lắp van thẳng đứng, nắp lò xo hướng lên trên. Lắp nghiêng hoặc ngược làm đĩa van đóng không kín và sai áp tác động.
  • Không lắp van khoá giữa thiết bị được bảo vệ và van an toàn — đường tới van an toàn phải luôn thông.
  • Đường ống xả phải dẫn ra vị trí an toàn, có độ dốc thoát và không bị bịt; không thu nhỏ tiết diện ống xả so với cửa ra của van.
  • Không dùng van an toàn làm van điều áp hay van xả vận hành hằng ngày — mỗi lần tác động đều làm mòn mặt kín.
  • Kiểm tra và thử tác động định kỳ theo quy định quản lý thiết bị áp lực của công trình.
  • Không tự ý vặn điều chỉnh lò xo tại hiện trường nếu van đã được niêm phong theo áp đặt xuất xưởng.

Ứng dụng thực tế

  • Bảo vệ bình giãn nở và bình tích áp trong hệ thống nước nóng trung tâm.
  • Bảo vệ bộ trao đổi nhiệt tấm của hệ nước nóng sinh hoạt.
  • Xả áp cho nồi hơi nước nóng công suất nhỏ và hệ sưởi.
  • Bảo vệ đường ống nước cấp khi có giãn nở nhiệt.
  • Hệ thống nước nóng trong khách sạn, bệnh viện, chung cư cao tầng.
  • Mạch nước nóng công nghiệp trong nhà máy chế biến thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp về S245B-34ZA4.0

S245B-34ZA4.0 có áp đặt bao nhiêu?

Theo cách đọc mã ví dụ trong catalog (dạng S245B-3/4ZA* 5.8 tương ứng 5,8 bar), hậu tố 4.0 chỉ áp đặt 4,0 bar và 3/4 chỉ cỡ ren G 3/4″. Catalog công khai không có dòng liệt kê riêng mã này nên nên xác nhận lại theo nhãn thiết bị.

Van an toàn có cần điện không?

Không. Van an toàn làm việc hoàn toàn cơ khí bằng lò xo, tác động độc lập với mọi hệ điều khiển — đó là lý do nó được coi là lớp bảo vệ cuối cùng.

Van bị rò rỉ nhỏ liên tục, xử lý thế nào?

Thường do áp làm việc của hệ quá sát áp đặt của van, hoặc mặt kín bị cặn bẩn kẹt sau một lần tác động. Kiểm tra áp vận hành thực tế trước, sau đó mới xét thay van.

Có được lắp van khoá trước van an toàn không?

Không. Mọi van chặn trên đường tới van an toàn đều có khả năng vô hiệu hoá thiết bị bảo vệ khi ai đó vô tình đóng lại.

Đệm Viton có ưu điểm gì so với cao su thường?

Viton chịu nhiệt cao hơn và bền với dầu, hoá chất tốt hơn NBR, nên giữ được độ kín lâu hơn trong môi trường nước nóng tới 180 °C.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog S245B-34ZA4.0 (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “S245B-34ZA4.0 Honeywell – Safety Valves – Van an toàn”