EC7890B1028 là gì?
Bộ điều khiển đầu đốt (burner control) điều phối toàn bộ trình tự đốt: thổi sạch buồng đốt, mở van lửa mồi, đánh lửa, xác nhận có lửa qua đầu dò, rồi mới mở van nhiên liệu chính. Bất kỳ bước nào không xác nhận được là dừng và khoá.
FFRT 2,0 giây là thời gian tối đa từ lúc mất lửa tới lúc bộ điều khiển cắt van nhiên liệu. Con số này quyết định lượng nhiên liệu chưa cháy tích tụ trong buồng đốt khi có sự cố — càng nhỏ càng an toàn.
Kiểm tra khởi động an toàn (safe start check) xác nhận không có tín hiệu lửa giả trước khi bắt đầu trình tự. Nếu đầu dò báo có lửa trong khi van còn đóng, nghĩa là đầu dò hỏng hoặc nhìn thấy nguồn sáng khác — bộ điều khiển sẽ không cho khởi động.
Đặc tính sản phẩm
- Vi xử lý điều khiển toàn bộ trình tự đốt cho đầu đốt đơn on/off
- Dùng cho gas, dầu và nhiên liệu hỗn hợp gas-dầu
- Thời gian đáp ứng mất lửa 2,0 giây
- Thời gian tạo lửa mồi 4 hoặc 10 giây, chọn bằng jumper
- Nguồn 220–240 VAC, tiêu thụ tối đa 10 W
- Đạt SIL3, FM, FCC, EAC, CE và UKCA
Thông số kỹ thuật EC7890B1028
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển đầu đốt tích hợp, dùng vi xử lý |
| Ứng dụng | Đầu đốt đơn tự động kiểu on/off, gas · dầu · hỗn hợp |
| Nguồn cấp | 220–240 VAC (+10%/−15%), 50/60 Hz (±10%) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 10 W |
| Kiểm tra khởi động an toàn | Xác nhận không có lửa trước khi vào trình tự đánh lửa |
| FFRT (đáp ứng mất lửa) | 2,0 giây |
| PFEP (tạo lửa mồi) | 4 hoặc 10 giây, tuỳ cấu hình jumper |
| Đầu cực 8 — lửa mồi / đánh lửa | 220–240 VAC, 4 A tại hệ số công suất 0,5, dòng khởi động 20 A |
| Đầu cực 9 — nhiên liệu chính | 220–240 VAC, 4 A tại hệ số công suất 0,5, dòng khởi động 20 A |
| Đầu cực 10 — đánh lửa | 220–240 VAC, 4 A tại hệ số công suất 0,2 |
| Nhiệt độ làm việc | −40…+60 °C (−40…+140 °F) |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…+66 °C (−40…+150 °F) |
| Đế lắp | Q7800A2005/U hoặc Q7800B2003/U |
| Chứng nhận | SIL3 · FM · FCC · EAC · CE · UKCA |
Số liệu trích từ catalog Honeywell 7800 SERIES Relay Modules.
Những thông số phải đối chiếu khi thay thế
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | FFRT 2,0 giây | Phải dùng bộ khuếch đại lửa có FFRT tương ứng |
| 2 | PFEP 4 hoặc 10 giây | Chọn theo đặc tính đầu đốt, cấu hình bằng jumper |
| 3 | Đế Q7800A2005/U | Đế lắp tương thích |
| 4 | Đế Q7800B2003/U | Đế lắp tương thích, cấu hình khác |
| 5 | Đầu cực 8, 9, 10 | Đều 220–240 VAC 4 A; đầu 8 và 9 chịu dòng khởi động 20 A |
| 6 | Nguồn 220–240 VAC | Kiểm tra kỹ — dòng 7800 có nhiều bản điện áp khác nhau |
Cách chọn đúng mã
- Xác nhận đế lắp trước tiên. Bộ điều khiển và đế là hai mã hàng riêng; mã này dùng đế Q7800A2005/U hoặc Q7800B2003/U.
- Bộ khuếch đại lửa phải có FFRT khớp 2,0 giây. Ghép sai FFRT là lỗi an toàn, không phải lỗi vận hành.
- Kiểm tra điện áp lưới thực tế nằm trong 220–240 VAC (+10%/−15%). Dòng 7800 có nhiều bản điện áp.
- Xác định PFEP cần 4 hay 10 giây theo đặc tính mồi lửa của đầu đốt. Đặt quá ngắn thì lò báo lỗi không bắt được lửa; quá dài thì tích tụ nhiên liệu chưa cháy.
- Tải trên các đầu cực phải nằm trong 4 A với dòng khởi động 20 A. Van nhiên liệu lớn cần relay trung gian.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Việc lắp đặt và chỉnh định thiết bị điều khiển đốt phải do người có chứng chỉ thực hiện. Đây là thiết bị an toàn, sai sót dẫn tới cháy nổ chứ không chỉ hỏng máy.
- Cắm bộ điều khiển vào đúng đế Q7800A2005/U hoặc Q7800B2003/U. Không cưỡng ép vào đế khác loại.
- Kiểm tra dòng khởi động thực tế của cuộn van và biến áp đánh lửa. Đầu cực chịu 20 A khởi động, vượt là hỏng tiếp điểm.
- Chạy thử toàn bộ trình tự an toàn sau khi lắp: thử khởi động khi đầu dò báo lửa giả, thử cắt lửa giữa chừng và bấm giờ thời gian cắt van — phải dưới 2,0 giây.
- Nhiệt độ môi trường cho phép rất rộng (−40…+60 °C) nhưng tủ đặt sát lò vẫn nên có thông gió.
- Ghi lại cấu hình jumper PFEP vào hồ sơ. Lần bảo trì sau không ai đoán được đã đặt 4 hay 10 giây.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển trình tự đốt cho lò hơi công nghiệp đốt gas hoặc dầu
- Lò sấy, lò nung trong sản xuất thực phẩm, gốm sứ, dệt nhuộm
- Buồng đốt gia nhiệt khí nóng cho AHU công nghiệp
- Đầu đốt hỗn hợp gas-dầu cần chuyển đổi nhiên liệu theo mùa
- Nâng cấp cụm điều khiển đốt cũ lên chuẩn an toàn SIL3
Câu hỏi thường gặp về EC7890B1028
EC7890B1028 dùng nguồn bao nhiêu?
220–240 VAC (+10%/−15%), 50/60 Hz (±10%), tiêu thụ tối đa 10 W.
FFRT 2,0 giây nghĩa là gì?
Flame Failure Response Time — thời gian tối đa từ lúc ngọn lửa tắt tới lúc bộ điều khiển cắt van nhiên liệu. Bộ khuếch đại lửa đi kèm phải có FFRT khớp con số này.
PFEP là gì và chọn thế nào?
Pilot Flame Establishing Period — khoảng thời gian cho phép lửa mồi hình thành. Mã này cho chọn 4 hoặc 10 giây bằng jumper, tuỳ đặc tính mồi lửa của đầu đốt.
Đầu cực chịu được tải bao nhiêu?
Đầu 8 (lửa mồi/đánh lửa) và đầu 9 (nhiên liệu chính): 220–240 VAC, 4 A tại hệ số công suất 0,5, dòng khởi động 20 A. Đầu 10 (đánh lửa): 220–240 VAC, 4 A tại hệ số công suất 0,2.
Bộ điều khiển lắp lên đế nào?
Q7800A2005/U hoặc Q7800B2003/U. Bộ điều khiển và đế là hai mã hàng riêng, phải đặt cả hai.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell EC7895A1010 — bộ điều khiển đốt cùng dòng 7800
- Honeywell C7027A1031 — đầu dò ngọn lửa UV đi kèm cụm đốt
- Honeywell RA890G-1245 — relay chương trình đốt
- Đầu dò ngọn lửa UV Honeywell C7035A1064 — thiết bị cùng cụm đốt
Tài liệu sản phẩm
| Catalog EC7890B1028 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.