IEFB-GN-10-R10-COM-LCD – Đồng Hồ Đo Năng Lượng Nhiệt Dwyer
Dwyer IEFB-GN-10-R10-COM-LCD là đồng hồ đo năng lượng nhiệt dạng chèn (Insertion Thermal Energy Meter), sử dụng công nghệ điện từ để đo vận tốc dòng chảy và tính toán năng lượng nhiệt của chất lỏng. Model được cấu hình cho đường ống lớn hơn 10 đến 36 inch, độ chính xác tiêu chuẩn ±1% FS, tích hợp màn hình LCD và giao tiếp BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU qua RS-485.
Thiết bị tích hợp cảm biến lưu lượng, cảm biến nhiệt độ và bộ tính toán năng lượng trong một hệ thống được lập trình sẵn, phù hợp cho các ứng dụng đo năng lượng trong hệ thống nước lạnh, nước nóng, chiller, boiler và các hệ thống HVAC.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- ✅ Độ chính xác tiêu chuẩn: ±1% FS, phù hợp đường ống >10 đến 36 inch (250–900 mm).
- ✅ Công nghệ đo điện từ: Không có bộ phận chuyển động, giúp giảm yêu cầu bảo trì trong quá trình vận hành.
- ✅ Cảm biến nhiệt độ: 2 cảm biến PT dài 10 ft (3 m), đi kèm thermowell cho lắp đặt hot-tap.
- ✅ Giao tiếp BMS: Hỗ trợ BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU qua RS-485, lựa chọn trên màn hình.
- ✅ Màn hình LCD tích hợp: Graphic LCD kích thước 2 × 2 inch (50 × 50 mm), có đèn nền.
Tổng Quan Về IEFB-GN-10-R10-COM-LCD
Dwyer Series IEFB là dòng Insertion Thermal Energy Meter được thiết kế để đo lưu lượng và năng lượng nhiệt của chất lỏng trong đường ống. Thiết bị kết hợp cảm biến lưu lượng điện từ, hai cảm biến nhiệt độ và bộ tính toán năng lượng trong một hệ thống duy nhất.
Model IEFB-GN-10-R10-COM-LCD thuộc cấu hình độ chính xác tiêu chuẩn, dành cho đường ống lớn hơn 10 đến 36 inch (250–900 mm), với độ chính xác lưu lượng ±1% FS. Thiết bị sử dụng kết nối quá trình 1 inch Male NPT và được cung cấp hai cảm biến nhiệt độ PT dài 10 ft (3 m) cùng thermowell hỗ trợ lắp đặt hot-tap.
Mã COM cung cấp khả năng giao tiếp BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU, trong khi tùy chọn LCD tích hợp màn hình đồ họa có đèn nền để cấu hình và theo dõi thông số trực tiếp trên thiết bị.
Giải Thích Mã Model IEFB-GN-10-R10-COM-LCD
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| IEFB | Insertion Thermal Energy Meter – đồng hồ đo năng lượng nhiệt dạng chèn |
| G | Độ chính xác tiêu chuẩn, đường ống >10 đến 36 inch; ±1% FS |
| N | Kết nối quá trình 1 inch Male NPT |
| 10 | PG16 gland với 2 dây cáp dài 10 ft (3 m) |
| R10 | 2 cảm biến nhiệt độ PT dài 10 ft (3 m), có hot-tap thermowell |
| COM | Giao tiếp BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU, lựa chọn trên màn hình |
| LCD | Màn hình LCD đồ họa tích hợp, có đèn nền |
Thông Số Kỹ Thuật
| Model | IEFB-GN-10-R10-COM-LCD |
| Loại thiết bị | Insertion Thermal Energy Meter |
| Công nghệ đo | Điện từ (Electromagnetic) |
| Môi chất | Chất lỏng dẫn điện, sạch hoặc có cặn, không tạo lớp phủ |
| Dải vận tốc | 0–20 ft/s (0–6 m/s) |
| Độ chính xác lưu lượng | ±1% FS – Standard Accuracy |
| Đường kính ống | >10 đến 36 inch (250–900 mm) |
| Kết nối quá trình | 1 inch Male NPT |
| Cảm biến nhiệt độ | 2 × PT sensor, dây dài 10 ft (3 m), có hot-tap thermowell |
| Độ chính xác nhiệt độ | Class B, ±(0.30 + 0.005 × t)°C theo EN60751 |
| Độ chính xác bộ tính toán | Ec = ±(0.5 + ΔΘmin/ΔΘ)% theo EN1434 |
| Tiêu chuẩn năng lượng nhiệt | EN1434 / ASTM E3137 / CSA C900.1-13; Standard Accuracy Class 3 tại 6.5–20 ft/s |
| Ngõ ra Analog | 4–20 mA, 0–5 V, 0–10 V, 2–10 V – lựa chọn trên màn hình |
| Ngõ ra Pulse/Frequency | 0–15 V peak, 0–500 Hz hoặc scalable pulse output |
| Ngõ ra Alarm | 2 alarm cho empty pipe hoặc min/max velocity; chỉ báo reverse flow |
| Giao tiếp | BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU, 2-wire RS-485 |
| Tốc độ truyền thông | 9600 / 19200 / 38400 / 57600 / 76800 / 115200 bps |
| Màn hình | Graphic LCD 2 × 2 inch (50 × 50 mm), có đèn nền |
| Nguồn cấp | 12–42 VDC, 0.25 A @ 24 VDC; 12–36 VAC |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 160°F (-29 đến 71°C) |
| Nhiệt độ môi chất | 15 đến 250°F (-9 đến 121°C) |
| Giới hạn áp suất | 400 psi (27.6 bar) @ 100°F (37.8°C) |
| Độ dẫn điện tối thiểu | >20 µS/cm |
| Vật liệu phần tiếp xúc môi chất | 316 SS, điện cực 316 SS, O-ring silicone, thermowell 304 SS |
| Vỏ thiết bị | Nhôm đúc sơn phủ powder coating |
| Cấp bảo vệ | NEMA 4X (IP66) – cấu hình LCD |
| Độ ẩm tương đối | 10–90% RH, không ngưng tụ |
Ứng Dụng Của IEFB-GN-10-R10-COM-LCD
Dwyer IEFB-GN-10-R10-COM-LCD được sử dụng để đo lưu lượng và năng lượng nhiệt trong các hệ thống sử dụng chất lỏng dẫn điện, đặc biệt trong các hệ thống HVAC và quản lý năng lượng tòa nhà.
- 🔹 Hệ thống chiller và chilled water
- 🔹 Hệ thống nước nóng và heating
- 🔹 Boiler và hệ thống phân phối nhiệt
- 🔹 Hệ thống HVAC trong tòa nhà
- 🔹 Đo lường và quản lý năng lượng nhiệt
- 🔹 Tích hợp dữ liệu đo vào hệ thống BMS thông qua BACnet hoặc Modbus
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Sử Dụng
IEFB-GN-10-R10-COM-LCD sử dụng kết nối quá trình 1 inch Male NPT. Khi lắp đặt cảm biến lưu lượng, cần đảm bảo điều kiện đường ống và khoảng cách đoạn ống thẳng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
- ✅ Đoạn ống thẳng phía trước: lớn hơn 10D.
- ✅ Đoạn ống thẳng phía sau: lớn hơn 5D.
- ✅ Cảm biến nhiệt độ: sử dụng 2 PT sensor dài 10 ft (3 m) với hot-tap thermowell.
- ✅ Thiết lập: sử dụng Setup Wizard và công cụ lắp đặt để cấu hình thiết bị theo đường kính ống, vật liệu ống, loại chất lỏng và các thông số đầu ra.
- ✅ Giao tiếp: cấu hình BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU thông qua màn hình LCD tích hợp.
Đối với việc lắp đặt thực tế, đấu nối điện, cấu hình truyền thông và hiệu chuẩn, cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật trong tài liệu Manual của Dwyer.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
🤝 Tại sao nên mua IEFB-GN-10-R10-COM-LCD tại Smartnest?
- Cung cấp thiết bị đo lường và điều khiển cho các hệ thống HVAC và tự động hóa tòa nhà.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp với đường ống và ứng dụng thực tế.
- Hỗ trợ cung cấp tài liệu kỹ thuật, catalog, datasheet và manual của sản phẩm.
- Liên hệ Smartnest để nhận thông tin sản phẩm và báo giá theo nhu cầu dự án.
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá
Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Email: info@smartnest.vn
Hotline: 0787 726 677
Facebook: Smartnest (smartnestvietnam)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.