V6EP Dwyer – Công tắc dòng chảy chống nổ

V6EP Dwyer — công tắc dòng chảy cánh gạt Flotect chống nổ, đủ UL, CSA, ATEX, IECEx và KC, chịu tới 2.000 psig.

  • 🔹 Ống 1/2 đến 2 inch · thân đồng thau hoặc inox
  • 🔹 Áp tối đa: 1.000 psig (đồng thau) / 2.000 psig (inox)
  • 🔹 SPDT 5 A @125/250 VAC · tuỳ chọn DPDT
  • 🔹 Môi chất −20…105°C · tuỳ chọn MT tới 205°C

📥 Tải catalog Series V6 (PDF)

☎️ Liên hệ báo giá: 0787 726 677

V6EP Dwyer là công tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ Flotect có chứng nhận chống nổ — cùng lúc đạt cả UL, CSA, ATEX, IECEx và KC. Cơ cấu hoàn toàn từ tính: cánh gạt hút nam châm trong thân kim loại đặc, không bellows, không lò xo, không phớt nên không có chi tiết nào để hỏng. Bốn mã SmartNest phân phối gồm cả bản thân đồng thau và bản thân inox. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series V6 của Dwyer.

🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật

  • Chống nổ đủ năm chứng nhận: UL và CSA Class I Groups A–D, Class II Groups E–G, kèm ATEX, IECEx và KC.
  • Áp suất tới 2.000 psig (138 bar) với thân inox không tê — thuộc nhóm cao nhất trong công tắc dòng chảy.
  • Không bellows, không lò xo, không phớt — cơ cấu từ tính, cánh gạt xoay tự do, tuổi thọ dài.
  • Thay được cụm điện mà không tháo thiết bị khỏi đường ống — sửa chữa không phải dừng dây chuyền.
  • Phủ ống 1/2 đến 2 inch, thêm bạc chuyển là V6EP Dwyer xuống được cả ống 1/4 và 3/8 inch.
V6EP Dwyer công tắc dòng chảy cánh gạt chống nổ Flotect
Công tắc dòng chảy chống nổ V6EP Dwyer

Thông Số Kỹ Thuật V6EP Dwyer

Thông sốGiá trị
Loại thiết bịCông tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ, chống nổ
Môi chấtKhí hoặc chất lỏng tương thích với vật liệu tiếp xúc
Vật liệu tiếp xúcCánh: inox 301 · Thân dưới: đồng thau hoặc inox 303 · Nam châm: ceramic · Tê: đồng thau, gang, thép rèn hoặc inox 304
Nhiệt độ môi chất−4…220°F (−20…105°C) · tuỳ chọn MT tới 400°F (205°C)
Nhiệt độ môi trường−4…167°F (−20…75°C)
Áp suất tối đaThân đồng thau không tê: 1.000 psig (69 bar) · thân inox không tê: 2.000 psig (138 bar) · tê đồng thau: 250 psi · tê gang: 1.000 psi · tê thép rèn và inox: 2.000 psi
Công tắcSPDT snap tiêu chuẩn · tuỳ chọn DPDT
Dòng tải5 A @125/250 VAC · 5 A trở, 3 A cảm @30 VDC · tuỳ chọn MV: 0,1 A @125 VAC
Kết nối quá trìnhRen ngoài 1/2 inch NPT hoặc BSPT (bản không tê)
Kết nối ống luồn dâyRen ngoài 3/4 inch NPT tiêu chuẩn
Đặt điểmBản tiêu chuẩn: không điều chỉnh · bản không tê: cánh cắt tỉa được · bản LF: điều chỉnh tại hiện trường
Khối lượng2–6 lb (0,9–2,7 kg) tuỳ cấu hình
Chứng nhậnATEX, CE, CSA, IECEx, KTL, UL
Xuất xứDwyer – Mỹ
Bảng thông số kỹ thuật V6EP Dwyer theo catalog Series V6

Ứng Dụng Của V6EP Dwyer

  • Bảo vệ bơm và động cơ khỏi chạy khô trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
  • Điều khiển trình tự chạy nhiều bơm, tự khởi động bơm dự phòng khi bơm chính mất dòng.
  • Dừng động cơ và máy làm mát bằng chất lỏng khi mất dòng nước làm mát.
  • Cắt đầu đốt khi mất dòng khí qua dàn gia nhiệt.
  • Báo động khi vòi tắm khẩn cấp hoặc bồn rửa mắt trong nhà máy hoá chất được sử dụng.

⚠️ Lưu ý khi lắp: Ba điều catalog nói rõ mà hay bị bỏ qua khi lắp V6EP Dwyer. Thứ nhất, lưu lượng tác động và nhả trong bảng tính theo đoạn ống nằm ngang và chỉ là giá trị danh nghĩa — lắp đứng vẫn chạy nhưng ngưỡng lệch. Thứ hai, tuỳ chọn MT nhiệt độ cao 400°F không có chứng nhận UL, CSA, ATEX, IECEx hay KC: chọn MT là đánh đổi chứng nhận chống nổ lấy nhiệt độ, nên khu vực phân vùng nguy hiểm thì không dùng được. Thứ ba, cánh gạt cắt rồi không hoàn lại được, và nếu muốn cánh cắt tỉa toàn phần thì bắt buộc đặt với cỡ tê số 6 (2 inch) chứ không phải cỡ nhỏ hơn.

Lựa Chọn Model và Cấu Hình

Mã đọc theo từng vị trí: V6 + EP + vật liệu thân + kiểu công tắc + cỡ tê + vật liệu tê + tuỳ chọn.

Vị tríKý hiệuÝ nghĩa
SeriesV6Công tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ
Kết cấuEPChống nổ (explosion proof)
ThânB-B / S-SĐồng thau (1.000 psig) / Inox (2.000 psig)
Công tắcS / DSPDT / DPDT
Cỡ tê1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 61/2 · 3/4 · 1 · 1-1/4 · 1-1/2 · 2 inch
Cỡ têLFBản lưu lượng thấp, kết nối 1/2 inch
Kết nối(không) / ENPT / BSPT
Vật liệu têB / MI / FS / S / 0Đồng thau · Gang · Thép rèn · Inox · Không tê, cánh cắt tỉa được
Tuỳ chọnATKết cấu hợp chuẩn ATEX kèm hộp đấu dây
Tuỳ chọnMTNhiệt độ cao 400°F (205°C) — mất chứng nhận UL/CSA/ATEX/IECEx
Tuỳ chọnMVTiếp điểm mạ vàng cho mạch khô, 0,1 A @125 VAC
Tuỳ chọnCSA / IEC / VITCSA kèm hộp đấu dây · IECEx kèm hộp đấu dây · O-ring fluoroelastomer cho bản LF
Bảng giải mã cấu trúc mã dòng V6EP Dwyer
Cỡ ốngTác động — khí (SCFM)Nhả — khí (SCFM)Tác động — nước lạnh (GPM)Nhả — nước lạnh (GPM)
1/2 inch6,505,001,501,00
3/4 inch10,08,002,001,25
1 inch14,012,03,001,75
1-1/4 inch21,018,04,003,00
1-1/2 inch33,030,06,005,00
2 inch43,036,010,008,50
Bảng lưu lượng tác động và nhả của V6EP Dwyer theo cỡ ống

⚙️ Chọn thân đồng thau hay thân inox cho V6EP Dwyer?

Quyết định bằng áp suất làm việc và môi chất, không theo giá. Thân đồng thau chịu 1.000 psig là đủ cho hầu hết hệ nước lạnh và khí nén toà nhà. Chọn thân inox khi áp vượt 1.000 psig, hoặc khi môi chất ăn mòn đồng thau — nước xử lý hoá chất, nước biển, dung môi. Lưu ý thêm: chứng nhận chống nổ Group A chỉ có ở bản thân inox, nên nếu hồ sơ phân vùng yêu cầu Group A thì không có lựa chọn nào khác. Vật liệu tê cũng phải xét riêng: tê đồng thau chỉ chịu 250 psi, thấp hơn cả thân, nên bản có tê thì áp giới hạn là của tê.

📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)

Các Model Thông Dụng

STTMODELMÔ TẢ SẢN PHẨMXUẤT XỨ
1V6EPB-B-S-1-SThân đồng thau · SPDT · cỡ tê 1/2 inch NPT · tê inox · [CẦN KIỂM TRA: tổ hợp thân đồng thau với tê inox giải mã đúng theo cấu trúc mã nhưng không có trong bảng model tồn kho của catalog — cần hãng xác nhận]Mỹ
2V6EPB-B-S-5-B-ATThân đồng thau · SPDT · cỡ tê 1-1/2 inch NPT · tê đồng thau · hợp chuẩn ATEX kèm hộp đấu dâyMỹ
3V6EPS-S-S-6-0Thân inox · SPDT · không tê, cánh cắt tỉa toàn phần · ren 1/2 inch NPT · chịu 2.000 psigMỹ
4V6EPS-S-S-6-0-MTNhư trên, thêm tuỳ chọn MT nhiệt độ cao 400°F (205°C) · lưu ý MT không còn chứng nhận UL/CSA/ATEX/IECExMỹ
Bốn mã V6EP Dwyer SmartNest đang phân phối
V6EP Dwyer bản thân inox chịu 2.000 psig
Bản thân inox V6EPS chịu 2.000 psig

🤝 Tại sao nên mua V6EP Dwyer tại SmartNest?

  • Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
  • Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
  • Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
  • Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.

📞 Liên hệ báo giá công tắc dòng chảy chống nổ V6EP Dwyer

📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

📧 Email: info@smartnest.vn

☎️ Hotline: 0787 726 677

🌐 Facebook: Smartnest

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “V6EP Dwyer – Công tắc dòng chảy chống nổ”