2000-1KPA DWYER – ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP SUẤT – MAGNEHELIC® DIFFERENTIAL PRESSURE GAGES

Đồng hồ đo chênh áp suất Magnehelic® Series 2000 sử dụng công nghệ cảm biến màng ngăn kết hợp chuyển động từ tính không ma sát, cho phép đo chính xác áp suất dương, âm hoặc chênh áp của không khí và các loại khí không ăn mòn. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống HVAC, phòng sạch, tủ lọc khí, quạt – blower, giám sát áp suất phòng và đo lưu lượng qua phần tử chênh áp.

🔹 Model: 2000-1KPA
🔹 Thang đo: 0 – 1 kPa
🔹 Độ chính xác: ±2% F.S ở 21°C
🔹 Áp suất làm việc tối đa: 15 psig (1.03 bar)
🔹 Nhiệt độ làm việc: -7 đến 60°C
🔹 Kết nối áp suất: 1/8″ NPT Female
Tính năng nổi bật: Thiết kế không dùng bánh răng giúp giảm mài mòn cơ khí và tăng tuổi thọ thiết bị; kim chỉ thị chuyển động êm với độ ổn định cao. Đồng hồ hỗ trợ lắp đặt âm hoặc nổi, tích hợp vít chỉnh zero phía trước và đi kèm đầy đủ phụ kiện phục vụ lắp đặt nhanh trong hệ thống HVAC và phòng sạch.

Đặc tính sản phẩm:

  • Dải đo (Range): 0-1 kPa.
  • Độ chính xác: ±2% trên toàn dải đo ở nhiệt độ 21,1°C (70°F).
  • Thiết kế chuyển động không ma sát: Sử dụng bộ truyền động từ tính giúp phản hồi nhanh chóng với các thay đổi áp suất, đảm bảo không có độ trễ trong các tình huống quan trọng.
  • Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân bằng nhôm đúc với mặt kính acrylic, có khả năng chống sốc, chống rung động và chịu được quá áp.
  • Chống chịu thời tiết: Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP67, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch không bị biến dạng giúp người dùng dễ dàng đọc chỉ số từ khoảng cách xa.
  • Ứng dụng đa năng: Lý tưởng để giám sát bộ lọc, đo tốc độ gió bằng ống Pitot, theo dõi áp suất quạt thổi và chỉ báo áp suất dương trong phòng sạch.

Tài liệu sản phẩm:

Catalog_2000-1KPA_pdf
CE-Approval_2000-1KPA_pdf
PCT-Pattern-Approval_2000-1KPA_pdf
Datasheet_2000-1KPA_pdf_1
Datasheet_2000-1KPA_pdf_2
Manual_2000-1KPA_pdf_1
Manual_2000-1KPA_pdf_2
Manual_2000-1KPA_pdf_3
Manual_2000-1KPA_pdf_4

Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)

ModelDải đo (Range)Đơn vị đo
Đơn vị Pascal (Pa)
2000-30PA0 – 30Pa
2000-60PA0 – 60Pa
2000-100PA0 – 100Pa
2000-250PA0 – 250Pa
2000-500PA0 – 500Pa
2000-1000PA0 – 1000Pa
Đơn vị mm Cột nước (mm of Water)
2000-10MM0 – 10mm
2000-25MM0 – 25mm
2000-50MM0 – 50mm
2000-100MM0 – 100mm
2000-300MM0 – 300mm
Đơn vị KiloPascal (kPa)
2000-1KPA0 – 1kPa
2000-3KPA0 – 3kPa
2000-5KPA0 – 5kPa
2000-10KPA0 – 10kPa
Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges)
2300-60PA30 – 0 – 30Pa
2300-250PA125 – 0 – 125Pa
2300-10MM5 – 0 – 5mm
2300-2KPA1 – 0 – 1kPa