Đặc tính sản phẩm
Dải đo (Range): 0 – 300 Pascal (Pa).
Độ chính xác: ±2% trên toàn dải đo (tại 21,1°C).
Thiết kế chuyển động không ma sát: Sử dụng bộ truyền động từ tính Magnehelic® giúp phản hồi tức thì với sự thay đổi áp suất, loại bỏ hoàn toàn độ trễ và sai số do ma sát cơ học.
Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân máy bằng nhôm đúc nguyên khối kết hợp mặt kính acrylic bền bỉ, có khả năng chống sốc, chống rung và chịu được tình trạng quá áp tốt.
Chống chịu thời tiết: Thiết kế đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và lâu dài ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch rộng rãi với vạch chia sắc nét, giúp người vận hành dễ dàng đọc chỉ số chính xác từ khoảng cách xa.
Ứng dụng thực tế: Chuyên dụng để giám sát chênh áp qua bộ lọc, đo vận tốc khí (khi kết hợp với ống Pitot), theo dõi áp suất quạt và kiểm soát áp suất phòng sạch trong hệ thống HVAC.
Tài liệu sản phẩm:
Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)
Model Dải đo (Range) Đơn vị đo Đơn vị Pascal (Pa) 2000-30PA 0 – 30 Pa 2000-60PA 0 – 60 Pa 2000-100PA 0 – 100 Pa 2000-250PA 0 – 250 Pa 2000-500PA 0 – 500 Pa 2000-1000PA 0 – 1000 Pa Đơn vị mm Cột nước (mm of Water) 2000-10MM 0 – 10 mm 2000-25MM 0 – 25 mm 2000-50MM 0 – 50 mm 2000-100MM 0 – 100 mm 2000-300MM 0 – 300 mm Đơn vị KiloPascal (kPa) 2000-1KPA 0 – 1 kPa 2000-3KPA 0 – 3 kPa 2000-5KPA 0 – 5 kPa 2000-10KPA 0 – 10 kPa Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges) 2300-60PA 30 – 0 – 30 Pa 2300-250PA 125 – 0 – 125 Pa 2300-10MM 5 – 0 – 5 mm 2300-2KPA 1 – 0 – 1 kPa








