2000-300PA DWYER – ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP SUẤT – MAGNEHELIC® DIFFERENTIAL PRESSURE GAGES

Dòng đồng hồ đo chênh áp suất Magnehelic® Series 2000 sử dụng cơ cấu truyền động không ma sát kết hợp nam châm từ tính, cho khả năng đo chính xác áp suất dương, áp suất âm và chênh áp của không khí hoặc khí không ăn mòn. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống HVAC, phòng sạch, tủ lọc khí, giám sát quạt, đo lưu lượng gió và kiểm soát áp suất phòng.

🔹 Model: 2000-300PA
🔹 Dải đo: 0 ~ 300 Pa
🔹 Độ chính xác: ±2% toàn dải
🔹 Áp suất tối đa: 15 psig
🔹 Nhiệt độ môi trường: -7 ~ 60°C
🔹 Kích thước mặt đồng hồ: 4 in (101.6 mm)
Tính năng nổi bật: Thiết kế không dùng chất lỏng giúp loại bỏ nguy cơ rò rỉ hoặc bay hơi, cơ cấu truyền động từ tính chống rung và chống sốc hiệu quả, hỗ trợ đo áp suất dương/âm/chênh áp với độ ổn định cao. Đồng hồ có khả năng lắp âm hoặc lắp nổi linh hoạt, đi kèm đầy đủ phụ kiện phục vụ hệ thống HVAC, phòng sạch và giám sát lọc khí.

         Đặc tính sản phẩm

  • Dải đo (Range): 0 – 300 Pascal (Pa).

  • Độ chính xác: ±2% trên toàn dải đo (tại 21,1°C).

  • Thiết kế chuyển động không ma sát: Sử dụng bộ truyền động từ tính Magnehelic® giúp phản hồi tức thì với sự thay đổi áp suất, loại bỏ hoàn toàn độ trễ và sai số do ma sát cơ học.

  • Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân máy bằng nhôm đúc nguyên khối kết hợp mặt kính acrylic bền bỉ, có khả năng chống sốc, chống rung và chịu được tình trạng quá áp tốt.

  • Chống chịu thời tiết: Thiết kế đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và lâu dài ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch rộng rãi với vạch chia sắc nét, giúp người vận hành dễ dàng đọc chỉ số chính xác từ khoảng cách xa.

  • Ứng dụng thực tế: Chuyên dụng để giám sát chênh áp qua bộ lọc, đo vận tốc khí (khi kết hợp với ống Pitot), theo dõi áp suất quạt và kiểm soát áp suất phòng sạch trong hệ thống HVAC.

    Tài liệu sản phẩm:

    Catalog_2000-300PA_pdf
    CE-Approval_2000-300PA_pdf
    PCT-Pattern-Approval_2000-300PA_pdf
    Datasheet_2000-300PA_pdf_1
    Datasheet_2000-300PA_pdf_2
    Manual_2000-300PA_pdf_1
    Manual_2000-300PA_pdf_2
    Manual_2000-300PA_pdf_3
    Manual_2000-300PA_pdf_4

    Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)

    ModelDải đo (Range)Đơn vị đo
    Đơn vị Pascal (Pa)
    2000-30PA0 – 30Pa
    2000-60PA0 – 60Pa
    2000-100PA0 – 100Pa
    2000-250PA0 – 250Pa
    2000-500PA0 – 500Pa
    2000-1000PA0 – 1000Pa
    Đơn vị mm Cột nước (mm of Water)
    2000-10MM0 – 10mm
    2000-25MM0 – 25mm
    2000-50MM0 – 50mm
    2000-100MM0 – 100mm
    2000-300MM0 – 300mm
    Đơn vị KiloPascal (kPa)
    2000-1KPA0 – 1kPa
    2000-3KPA0 – 3kPa
    2000-5KPA0 – 5kPa
    2000-10KPA0 – 10kPa
    Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges)
    2300-60PA30 – 0 – 30Pa
    2300-250PA125 – 0 – 125Pa
    2300-10MM5 – 0 – 5mm
    2300-2KPA1 – 0 – 1kPa