Đặc tính sản phẩm:
Dải đo (Range): 0 – 750 Pascal (Pa).
Độ chính xác: ±2% trên toàn dải đo (tại nhiệt độ tiêu chuẩn 21,1°C).
Thiết kế chuyển động từ tính: Sử dụng cơ cấu xoắn Magnehelic® không ma sát giúp thiết bị phản hồi tức thì với các thay đổi áp suất, loại bỏ hoàn toàn độ trễ và sai số cơ học.
Chống chịu va đập và quá áp: Thân máy bằng nhôm đúc chắc chắn cùng mặt kính nhựa acrylic trong suốt, có khả năng chống sốc, rung động và chịu được áp suất quá tải lớn.
Độ bền công nghiệp cao: Đạt cấp bảo vệ IP67, vỏ ngoài được sơn phủ chịu được thử nghiệm phun muối trong 168 giờ, đảm bảo vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch rộng rãi với các vạch chia sắc nét, không bị biến dạng giúp người vận hành dễ dàng đọc chỉ số từ xa.
Ứng dụng chuyên dụng: Giải pháp lý tưởng để giám sát chênh áp bộ lọc, đo vận tốc gió bằng ống Pitot, theo dõi áp suất quạt thổi và chỉ báo áp suất dương cho các phòng sạch trong hệ thống HVAC.
Tài liệu sản phẩm:
Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)
| Model | Dải đo (Range) | Đơn vị đo |
| Đơn vị Pascal (Pa) | ||
| 2000-30PA | 0 – 30 | Pa |
| 2000-60PA | 0 – 60 | Pa |
| 2000-100PA | 0 – 100 | Pa |
| 2000-250PA | 0 – 250 | Pa |
| 2000-500PA | 0 – 500 | Pa |
| 2000-1000PA | 0 – 1000 | Pa |
| Đơn vị mm Cột nước (mm of Water) | ||
| 2000-10MM | 0 – 10 | mm |
| 2000-25MM | 0 – 25 | mm |
| 2000-50MM | 0 – 50 | mm |
| 2000-100MM | 0 – 100 | mm |
| 2000-300MM | 0 – 300 | mm |
| Đơn vị KiloPascal (kPa) | ||
| 2000-1KPA | 0 – 1 | kPa |
| 2000-3KPA | 0 – 3 | kPa |
| 2000-5KPA | 0 – 5 | kPa |
| 2000-10KPA | 0 – 10 | kPa |
| Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges) | ||
| 2300-60PA | 30 – 0 – 30 | Pa |
| 2300-250PA | 125 – 0 – 125 | Pa |
| 2300-10MM | 5 – 0 – 5 | mm |
| 2300-2KPA | 1 – 0 – 1 | kPa |








