2000-750PA DWYER – ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP SUẤT – MAGNEHELIC® DIFFERENTIAL PRESSURE GAGES

Đồng hồ đo chênh áp Magnehelic® Series 2000 được thiết kế để đo áp suất chênh lệch thấp của không khí và các khí không ăn mòn với độ chính xác cao. Thiết bị sử dụng cơ cấu truyền động từ tính không ma sát giúp đảm bảo độ ổn định lâu dài, phù hợp cho các ứng dụng HVAC, phòng sạch, giám sát lọc khí, quạt gió và hệ thống điều áp.

🔹 Model: 2000-750PA
🔹 Dải đo: 0 – 750 Pa
🔹 Độ chính xác: ±2% toàn dải
🔹 Áp suất làm việc tối đa: 15 psig (1.03 bar)
🔹 Nhiệt độ vận hành: -7 ~ 60°C
🔹 Kết nối áp suất: Ren 1/8″ NPT
Tính năng nổi bật: Cơ cấu đo không sử dụng chất lỏng giúp giảm nguy cơ rò rỉ và hạn chế bảo trì, mặt kính acrylic chống vỡ cho khả năng quan sát rõ ràng, hỗ trợ lắp đặt âm hoặc lắp nổi linh hoạt. Thiết kế nhỏ gọn và độ ổn định cao giúp thiết bị phù hợp cho giám sát chênh áp bộ lọc, phòng sạch, AHU và hệ thống thông gió công nghiệp.

Đặc tính sản phẩm:

  • Dải đo (Range): 0 – 750 Pascal (Pa).

  • Độ chính xác: ±2% trên toàn dải đo (tại nhiệt độ tiêu chuẩn 21,1°C).

  • Thiết kế chuyển động từ tính: Sử dụng cơ cấu xoắn Magnehelic® không ma sát giúp thiết bị phản hồi tức thì với các thay đổi áp suất, loại bỏ hoàn toàn độ trễ và sai số cơ học.

  • Chống chịu va đập và quá áp: Thân máy bằng nhôm đúc chắc chắn cùng mặt kính nhựa acrylic trong suốt, có khả năng chống sốc, rung động và chịu được áp suất quá tải lớn.

  • Độ bền công nghiệp cao: Đạt cấp bảo vệ IP67, vỏ ngoài được sơn phủ chịu được thử nghiệm phun muối trong 168 giờ, đảm bảo vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

  • Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch rộng rãi với các vạch chia sắc nét, không bị biến dạng giúp người vận hành dễ dàng đọc chỉ số từ xa.

  • Ứng dụng chuyên dụng: Giải pháp lý tưởng để giám sát chênh áp bộ lọc, đo vận tốc gió bằng ống Pitot, theo dõi áp suất quạt thổi và chỉ báo áp suất dương cho các phòng sạch trong hệ thống HVAC.

Tài liệu sản phẩm:

Catalog_2000-750PA_pdf
CE-Approval_2000-750PA_pdf
PCT-Pattern-Approval_2000-750PA_pdf
Datasheet_2000-750PA_pdf_1
Datasheet_2000-750PA_pdf_2
Manual_2000-750PA_pdf_1
Manual_2000-750PA_pdf_2
Manual_2000-750PA_pdf_3
Manual_2000-750PA_pdf_4

Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)

ModelDải đo (Range)Đơn vị đo
Đơn vị Pascal (Pa)
2000-30PA0 – 30Pa
2000-60PA0 – 60Pa
2000-100PA0 – 100Pa
2000-250PA0 – 250Pa
2000-500PA0 – 500Pa
2000-1000PA0 – 1000Pa
Đơn vị mm Cột nước (mm of Water)
2000-10MM0 – 10mm
2000-25MM0 – 25mm
2000-50MM0 – 50mm
2000-100MM0 – 100mm
2000-300MM0 – 300mm
Đơn vị KiloPascal (kPa)
2000-1KPA0 – 1kPa
2000-3KPA0 – 3kPa
2000-5KPA0 – 5kPa
2000-10KPA0 – 10kPa
Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges)
2300-60PA30 – 0 – 30Pa
2300-250PA125 – 0 – 125Pa
2300-10MM5 – 0 – 5mm
2300-2KPA1 – 0 – 1kPa