Đặc tính sản phẩm:
Dải cài đặt rộng: Model ADPS-05 cho phép điều chỉnh ngưỡng kích hoạt từ 200 đến 1000 Pa, phù hợp cho việc giám sát độ nghẹt của các bộ lọc trung thế hoặc áp suất trong đường ống gió chính.
Điểm cài đặt tùy chỉnh dễ dàng: Núm vặn bên trong thiết bị đi kèm thang đo chi tiết, cho phép kỹ thuật viên thiết lập ngưỡng đóng/ngắt tiếp điểm chính xác mà không cần dùng thêm thiết bị đo kiểm bên ngoài.
Độ lệch chết (Deadband) ổn định: Khoảng chênh lệch giữa điểm đóng và ngắt dao động từ 100 đến 130 Pa, giúp ngăn ngừa tình trạng tiếp điểm bị nhảy liên tục khi áp suất dao động nhẹ.
Bộ phụ kiện lắp đặt đầy đủ (-C): Tiết kiệm thời gian tìm kiếm linh kiện phụ trợ nhờ bộ Installer Kit đi kèm (bao gồm ống mềm PVC và các đầu cảm biến áp suất tĩnh).
Độ bền cao: Màng ngăn bằng Silicone cùng vỏ nhựa PA 6.6 chịu nhiệt tốt, cho phép thiết bị làm việc ổn định trong dải nhiệt độ từ -20°C đến 85°C.
Tiếp điểm rơ-le linh hoạt: Sử dụng loại SPDT, có thể cấu hình để báo động khi áp suất tăng quá ngưỡng hoặc giảm dưới ngưỡng cài đặt.
Ứng dụng tiêu biểu: Kiểm tra trạng thái hoạt động của quạt AHU/PAU, báo nghẹt lọc khí, kiểm soát áp suất phòng và bảo vệ các cuộn sưởi chống quá nhiệt trong hệ thống thông gió.
Tài liệu sản phẩm:
| CATALOG |
| CE-APPROVAL |
| DATA SHEET |
| MANUAL |
Các model thông dụng:
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | ADPS-03-1-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 2 | ADPS-03-2-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 3 | ADPS-04-1-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 4 | ADPS-04-2-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 5 | ADPS-05-1-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 6 | ADPS-05-2-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 7 | ADPS-06-1-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 8 | ADPS-06-2-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 9 | ADPS-07-1-N | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 10 | ADPS-07-2-N | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 11 | ADPS-08-1-N | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 12 | ADPS-08-2-N | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 13 | EDPS-03-1-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 14 | EDPS-03-2-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 15 | EDPS-04-1-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 16 | EDPS-04-2-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 17 | EDPS-05-1-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 18 | EDPS-05-2-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 19 | EDPS-06-1-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 20 | EDPS-06-2-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 21 | ADPS-03-2-N-C | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 22 | ADPS-05-2-N-C | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 23 | ADPS-06-2-N-C | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 24 | ADPS-07-2-N-C | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 25 | ADPS-08-2-N-C | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |








