Đặc tính sản phẩm:
Dải đo chuyên dụng: Model MSX-W10-PA được thiết lập dải đo 0 – 125 Pa (Unidirectional), lý tưởng cho các ứng dụng đo áp suất thấp yêu cầu độ nhạy cao.
Ngõ ra đa năng (Universal Output): Cho phép người dùng lựa chọn tín hiệu 4-20 mA (2 dây) hoặc 0-5 V / 0-10 V (3 dây) ngay trên thiết bị, giúp linh hoạt trong việc tích hợp với các bộ điều khiển DDC/BMS khác nhau.
Độ chính xác và ổn định: Với độ chính xác ±1%FSO, thiết bị đảm bảo khả năng đo lường tin cậy ngay cả trong các môi trường có sự thay đổi áp suất liên tục.
Thiết kế chịu lực cao: Vỏ máy đạt chuẩn NEMA 4X (IP66), chống bụi và kháng nước tuyệt vời, cho phép lắp đặt tại các khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường công nghiệp.
Tính năng bổ trợ thông minh: Khả năng trích căn bậc hai cho phép tính toán trực tiếp vận tốc khí và lưu lượng, giảm bớt khối lượng tính toán cho hệ thống điều khiển trung tâm.
Dễ dàng hiệu chuẩn: Tích hợp nút nhấn kỹ thuật số giúp điều chỉnh điểm Zero và Span một cách nhanh chóng, duy trì độ chính xác của cảm biến theo thời gian mà không cần tháo rời thiết bị.
Tài liệu sản phẩm:
| CATALOG |
| DATA SHEET |
| MANUAL 1 |
| MANUAL 2 |
Các model thông dụng:
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | MSX-U12-IN | Cảm biến chênh áp, 5 inH₂O, Wall/Duct | Dwyer / Mỹ |
| 2 | MSX-U12-IN-LCD | Cảm biến chênh áp, 5 inH₂O, có LCD, Wall/Duct | Dwyer / Mỹ |
| 3 | MSX-W10-IN | Cảm biến chênh áp, 0.5 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 4 | MSX-W10-PA | Cảm biến chênh áp, 125 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 5 | MSX-W11-IN | Cảm biến chênh áp, 1 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 6 | MSX-W11-PA | Cảm biến chênh áp, 250 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 7 | MSX-W12-IN | Cảm biến chênh áp, 5 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 8 | MSX-W12-PA | Cảm biến chênh áp, 1250 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 9 | MSX-W13-IN | Cảm biến chênh áp, 28 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 10 | MSX-W13-PA | Cảm biến chênh áp, 7000 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 11 | MSX-W20-IN | Cảm biến chênh áp ±0.5 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 12 | MSX-W20-PA | Cảm biến chênh áp ±125 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 13 | MSX-W22-IN | Cảm biến chênh áp ±5 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 14 | MSX-W22-PA | Cảm biến chênh áp ±1250 Pa, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 15 | MSX-W23-IN | Cảm biến chênh áp ±28 inH₂O, Wall | Dwyer / Mỹ |
| 16 | MSX-W10-IN-LCD | Cảm biến chênh áp 0.5 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 17 | MSX-W11-IN-LCD | Cảm biến chênh áp 1 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 18 | MSX-W12-IN-LCD | Cảm biến chênh áp 5 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 19 | MSX-W12-PA-LCD | Cảm biến chênh áp 1250 Pa, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 20 | MSX-W13-IN-LCD | Cảm biến chênh áp 28 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 21 | MSX-W20-IN-LCD | Cảm biến chênh áp ±0.5 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 22 | MSX-W22-IN-LCD | Cảm biến chênh áp ±5 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |
| 23 | MSX-W23-IN-LCD | Cảm biến chênh áp ±28 inH₂O, LCD | Dwyer / Mỹ |










