CS-675B là gì?
CS-675B thuộc dòng cảm biến dòng điện CS-675 Series của Greystone. Nguyên lý là một biến dòng: dây pha của tải luồn qua lỗ giữa thân cảm biến, từ trường sinh ra quanh dây cảm ứng sang cuộn thứ cấp bên trong, mạch điện tử chuyển đổi giá trị đó thành tín hiệu 4-20 mA gửi về bộ điều khiển. Không cần cắt dây, không cần đấu nối tiếp vào mạch động lực.
Điểm quyết định của dòng CS-675 là mạch chuyển đổi True RMS sang DC. Tải HVAC hiện đại phần lớn chạy qua biến tần, dòng điện không còn là hình sin sạch mà bị băm thành dạng sóng phức tạp. Cảm biến đo giá trị trung bình sẽ báo thấp hơn thực tế đáng kể trong trường hợp này, còn phép đo True RMS vẫn cho con số đúng. Thiết bị làm việc trong dải tần 20 đến 400 Hz, thời gian đáp ứng 500 ms điển hình cho mức 0-90%, và được cấp nguồn ngay trên vòng dòng 15-30 Vdc nên chỉ cần kéo hai dây về tủ.
Về hậu tố B: catalog CS-675 Series công khai liệt kê các mã CS-675-2, CS-675-5, CS-675-R1, CS-675-R2 và CS-675-200, không có dòng nào giải thích hậu tố B. Khi đặt hàng nên đối chiếu nhãn thiết bị cũ đang lắp hoặc gửi ảnh nhãn để xác nhận dải đo, thay vì suy đoán từ tên mã.
Đặc tính sản phẩm
- Đo True RMS bằng mạch chuyển đổi RMS-to-DC độ chính xác cao, đọc đúng với tải điều khiển bằng biến tần.
- Ngõ ra 4-20 mA hai dây, loop-powered từ nguồn 15-30 Vdc, không cần cấp nguồn riêng cho cảm biến.
- Dải đo trải từ 0-2 A đến 0-200 A, hai mã R1 và R2 cho phép chọn lại dải bằng jumper ngay tại hiện trường.
- Độ chính xác ±1% FSO với các bản 2 A, 5 A và 200 A; ±2% FSO với hai bản chọn dải R1 và R2.
- Cấp cách điện 600 Vac, lỗ luồn dây 20,3 mm phù hợp phần lớn cáp động lực trong tủ HVAC.
- Vỏ ABS/PC chuẩn chống cháy UL94-V0, đạt chứng nhận cULus listed.
Thông số kỹ thuật CS-675B
| Dải đo | CS-675-2: 0-2 A; CS-675-5: 0-5 A; CS-675-R1: 0-10/20/50 A; CS-675-R2: 0-50/100/150 A; CS-675-200: 0-200 A |
| Dòng vào tối đa | CS-675-2: 10 A; CS-675-5: 15 A; R1: 3 lần dải đo; R2: 2 lần dải đo; CS-675-200: 250 A |
| Độ chính xác | ±1% FSO (bản 2, 5, 200 A); ±2% FSO (bản R1, R2), tính trong 5-100% dải đo |
| Ngõ ra tín hiệu | 4-20 mA |
| Nguồn cấp | 15 đến 30 Vdc, loop-powered |
| Cấp cách điện | 600 Vac, chỉ dùng cho dây có vỏ cách điện |
| Dải tần | 20 đến 400 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms điển hình, mức 0-90% |
| Tải ngõ ra | 250 Ω điển hình; lớn hơn 600 Ω tại 24 Vdc |
| Nhiệt độ làm việc | -15 đến 60°C (5 đến 140°F) |
| Độ ẩm làm việc | 5 đến 90 %RH, không ngưng tụ |
| Tiết diện dây | 14 đến 22 AWG |
| Kích thước | 67 x 68,6 x 24,1 mm (2,65 x 2,7 x 0,95 inch) |
| Lỗ cảm biến | 20,3 mm (0,8 inch) |
| Vật liệu vỏ | ABS/PC, UL94-V0 |
| Chứng nhận | cULus listed |
Số liệu trích từ catalog CS-675 Series Current Sensor của Greystone Energy Systems.
Các mã trong dòng CS-675 Series
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | CS-675-2 | Dải đo 0-2 A, dòng vào tối đa 10 A liên tục, độ chính xác ±1% FSO |
| 2 | CS-675-5 | Dải đo 0-5 A, dòng vào tối đa 15 A liên tục, độ chính xác ±1% FSO |
| 3 | CS-675-R1 | Ba dải 0-10/20/50 A chọn bằng jumper, dòng vào tối đa 3 lần dải đang chọn |
| 4 | CS-675-R2 | Ba dải 0-50/100/150 A chọn bằng jumper, dòng vào tối đa 2 lần dải đang chọn |
| 5 | CS-675-200 | Dải đo 0-200 A, dòng vào tối đa 250 A liên tục, độ chính xác ±1% FSO |
Cách chọn đúng mã
- Đo dòng định mức của động cơ trước, rồi chọn mã có dải đo phủ khoảng 1,2 đến 1,5 lần giá trị đó. Chọn dải quá rộng làm mất độ phân giải ở vùng tải thấp.
- Nếu chưa chốt được công suất động cơ ở giai đoạn thiết kế, chọn bản R1 hoặc R2 để đổi dải bằng jumper ngay tại hiện trường, đổi lại độ chính xác giảm còn ±2% FSO.
- Chỉ cần biết thiết bị đang chạy hay dừng thì công tắc dòng CS-610 hoặc CS-GNG rẻ hơn và không cần ngõ vào analog trên bộ điều khiển.
- Không cắt được dây động lực khi cải tạo thì chọn bản lõi hở SC-675 Series, cùng dải đo và cùng ngõ ra.
- Kiểm tra bộ điều khiển còn ngõ vào 4-20 mA trống không, và đường dây có đủ 15 Vdc tại cảm biến sau khi trừ sụt áp trên tải 250 Ω.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chỉ luồn một pha qua lỗ cảm biến. Luồn cả hai hoặc ba pha thì từ trường triệt tiêu nhau, thiết bị đọc gần bằng không dù tải đang chạy — đây là lỗi đấu nối phổ biến nhất ở hiện trường.
- Dây luồn qua lỗ phải là dây có vỏ cách điện. Cấp cách điện của thiết bị là 600 Vac, không dùng cho dây trần hay thanh cái để hở.
- Đặt thiết bị tránh xa máng cáp động lực và biến tần. Nhiễu từ cáp VFD chạy song song sát bên có thể làm tín hiệu chập chờn.
- Đấu dây tín hiệu vào terminal vít, tiết diện dây trong khoảng 14 đến 22 AWG. Siết đúng lực, đầu cos lỏng gây đọc sai gián đoạn rất khó tìm.
- Kiểm tra nhiệt độ bên trong tủ điện. Tủ kín đặt ngoài trời hoặc sát biến tần có thể vượt dải nhiệt độ làm việc cho phép của thiết bị.
- Dùng cáp tín hiệu có lưới chống nhiễu, chỉ nối đất lưới ở một đầu phía tủ điều khiển để tránh vòng lặp đất.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát trạng thái chạy/dừng của bơm nước lạnh, bơm nước ngưng và bơm giải nhiệt trong hệ chiller.
- Phản hồi trạng thái quạt AHU, FCU và quạt tăng áp cầu thang về tủ BMS, thay cho tiếp điểm phụ của contactor.
- Phát hiện đứt dây đai quạt: động cơ vẫn có điện nhưng dòng tụt xuống dưới ngưỡng, hệ thống báo lỗi ngay.
- Theo dõi tải điện trở sấy, dàn nóng và máy nén để cảnh báo sớm khi dòng tăng bất thường.
- Đếm giờ chạy thực tế của thiết bị phục vụ kế hoạch bảo trì định kỳ thay vì đếm theo lịch.
- Giám sát tải chiếu sáng và ổ cắm tầng trong tủ phân phối của tòa nhà thương mại.
Câu hỏi thường gặp về CS-675B
CS-675B khác CS-610 ở điểm nào?
CS-675B cho tín hiệu analog 4-20 mA tỷ lệ với dòng tải, đọc được giá trị dòng cụ thể. CS-610 chỉ là công tắc, đóng tiếp điểm khi dòng vượt ngưỡng cài. Cần biết mức tải thì dùng CS-675B, chỉ cần biết chạy hay dừng thì dùng CS-610.
Vì sao cảm biến báo gần bằng không dù động cơ đang chạy?
Gần như chắc chắn là luồn nhiều hơn một pha qua lỗ cảm biến. Từ trường của các pha triệt tiêu nhau nên tổng gần bằng không. Luồn lại đúng một dây pha duy nhất là hết.
Dùng được cho tải chạy biến tần không?
Được. Đây chính là lý do dòng CS-675 dùng mạch True RMS. Với dạng sóng bị băm của tải VFD, cảm biến đo giá trị trung bình sẽ báo thấp hơn thực tế, còn True RMS vẫn cho kết quả đúng.
Hậu tố B trong CS-675B nghĩa là gì?
Catalog CS-675 Series công khai chỉ liệt kê tới các mã -2, -5, -R1, -R2 và -200, không có dòng nào giải thích hậu tố B. Nên đối chiếu nhãn thiết bị cũ hoặc gửi ảnh nhãn để xác nhận dải đo trước khi đặt hàng.
Hàng có đầy đủ CO-CQ không?
Có. SmartNest phân phối hàng chính hãng Greystone Energy Systems, đầy đủ CO-CQ theo lô. Báo giá theo dự án, liên hệ 0787 726 677 hoặc info@smartnest.vn.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- SC-675 Series Greystone — bản lõi hở của cùng dòng cảm biến dòng
- SC-650 Greystone — cảm biến dòng lõi tách dải nhỏ
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng thiết bị Greystone dùng trong BMS
- Điều gì quyết định một hệ HVAC chạy ổn định — vai trò của phản hồi trạng thái thiết bị
Tài liệu sản phẩm
| Catalog CS-675B (PDF) |
| CHỨNG NHẬN |
| HỢP CHUẨN |
| LẮP ĐẶT |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.