DC1010CR-202000-E là gì?
Dòng DC1000 của Honeywell gồm bốn khổ mặt: DC1010 (1/16 DIN, 48×48 mm), DC1020 (1/8 DIN, 48×96 mm), DC1030 (3/16 DIN, 72×72 mm) và DC1040 (1/4 DIN, 96×96 mm). Đây là bộ điều khiển nhiệt độ vi xử lý dùng cho lò sấy, máy đóng gói, ép nhựa, sơn phủ, buồng khí hậu và các ứng dụng gia nhiệt công nghiệp.
Giải mã mã hàng DC1010CR-202000-E theo bảng chọn trong catalog: DC1010 là khổ 48 x 48 mm, C là bản không có chức năng lập chương trình setpoint, R là ngõ vào RTD, chữ số 2 đầu tiên là ngõ ra 1 kiểu xung điện áp (drive cho SSR), 0 là không có ngõ ra 2, 2 là hai ngõ cảnh báo, ba số 0 tiếp theo là không có ngõ ra phụ, không có ngõ vào thứ hai và không có truyền thông, E là tài liệu tiếng Anh.
Về thuật toán, thiết bị chạy PID hoặc on/off, có tự chỉnh PID. Dải P là 0 đến 200% (đặt P bằng 0 thành on/off), thời gian tích phân 0 đến 3600 giây, thời gian vi phân 0 đến 900 giây. Với ngõ ra xung điện áp, chu kỳ mặc định là 1 giây, ngắn hơn nhiều so với 10 giây của ngõ ra relay, nên điều khiển mượt hơn khi dùng SSR.
Đặc tính sản phẩm
- Khổ 1/16 DIN 48 x 48 mm, tiết kiệm diện tích mặt tủ.
- Hai màn hình 4 số 7 đoạn hiển thị PV và SP, kèm bargraph 10 LED.
- Ngõ vào RTD: Pt100, JPt100 và JPt50 với nhiều dải chọn sẵn.
- Ngõ ra 1 kiểu xung điện áp 20 Vdc/20 mA điều khiển SSR.
- Hai ngõ cảnh báo với 17 chế độ, mỗi cảnh báo có một timer riêng.
- PID hoặc on/off, có tự chỉnh PID.
- Hai cấp cấu hình, khóa bằng mã bảo vệ 4 số.
- Nguồn dải rộng 85 đến 265 Vac, chạy được cả lưới 220 V.
- Chuyển Auto/Manual bằng phím A/M trên mặt máy.
Thông số kỹ thuật DC1010CR-202000-E
| Khổ mặt | 1/16 DIN, 48 x 48 mm; khoét tủ theo hình trong catalog |
| Chiều sâu thân | 74,5 mm |
| Ngõ vào (mã R) | RTD: Pt100, JPt100, JPt50 |
| Dải Pt100 tiêu biểu | -199,9 đến 600,0°C và các dải 0-200 / 0-400 / 0-600°C |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Độ phân giải ngõ vào | 14 bit |
| Sai số hiển thị | ±0,2% FS |
| Ngõ ra 1 (mã 2) | Xung điện áp 20 Vdc / 20 mA, dùng lái SSR |
| Chu kỳ ngõ ra | 0 đến 150 giây (4-20 mA = 0, SSR = 1, relay = 10) |
| Dải tỷ lệ P | 0 đến 200% (P = 0 là điều khiển on/off) |
| Thời gian tích phân I | 0 đến 3600 giây (I = 0 là PD) |
| Thời gian vi phân D | 0 đến 900 giây (D = 0 là PI) |
| Cảnh báo | 2 ngõ, 17 chế độ, mỗi ngõ kèm một timer |
| Bộ nhớ | EEPROM không mất dữ liệu khi mất điện |
| Nguồn cấp | 85 đến 265 Vac, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ | 8 VA ở 110 V; 12 VA ở 220 V |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 65°C (khuyến nghị vận hành 0 đến 50°C) |
| Độ ẩm | 50 đến 85 %RH không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, UL (QUXY2-E201698) |
Số liệu trích từ catalog Honeywell DC1010-DC1040 (51-52-03-33).
Giải mã DC1010CR-202000-E
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | DC1010 | Khổ 48 x 48 mm (1/16 DIN) |
| 2 | C | Không có chức năng lập chương trình setpoint |
| 3 | R | Ngõ vào RTD |
| 4 | 2 (ngõ ra 1) | Xung điện áp lái SSR |
| 5 | 0 (ngõ ra 2) | Không có |
| 6 | 2 (cảnh báo) | Hai ngõ cảnh báo |
| 7 | 0 0 0 | Không ngõ ra phụ, không ngõ vào thứ hai, không truyền thông |
| 8 | E | Tài liệu tiếng Anh |
Cách chọn đúng mã
- Chọn khổ mặt theo chỗ trống trên tủ: DC1010 48×48, DC1020 48×96, DC1030 72×72, DC1040 96×96 mm.
- Ngõ ra xung điện áp chỉ lái được SSR; nếu tải là contactor thì chọn mã ngõ ra relay.
- Cần điều khiển van động cơ thì chọn mã ngõ ra 7 (Motor V), điều khiển góc pha thì chọn mã 8 hoặc 9.
- Cần giám sát từ máy tính thì chọn mã truyền thông 1 (RS232) hoặc 2 (RS485), giao thức Modbus RTU hoặc ASCII, tối đa 30 bộ trên một đường.
- Cần chạy chương trình nhiệt theo đoạn thì chọn bản P thay cho C: hai chương trình, mỗi chương trình 8 đoạn, ghép được thành 16 đoạn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoét lỗ tủ đúng kích thước rồi đẩy thân máy từ mặt trước, khóa bằng ngàm phía sau.
- Chừa khoảng trống phía sau theo chiều sâu thân 74,5 mm cộng thêm phần đấu dây.
- Đấu RTD ba dây, giữ ba dây cùng chiều dài và cùng tiết diện để bù điện trở dây chính xác.
- Ngõ ra xung điện áp nối vào chân điều khiển của SSR, chú ý đúng cực tính.
- Tách dây tín hiệu RTD khỏi dây động lực để tránh nhiễu.
- Giữ SET 5 giây để vào cấu hình cấp 1; nhấn đồng thời phím mũi tên trái và SET 5 giây để vào cấu hình cấp 2.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nhiệt độ lò sấy, tủ sấy công nghiệp.
- Máy ép nhựa, máy đóng gói có băng nhiệt.
- Dây chuyền sơn và phủ bề mặt.
- Buồng thử khí hậu, buồng lão hóa.
- Thay thế bộ điều khiển nhiệt độ cũ trên tủ điện hiện hữu.
Câu hỏi thường gặp về DC1010CR-202000-E
Mã DC1010CR-202000-E nghĩa là gì?
DC1010 là khổ 48 x 48 mm, C là bản không lập chương trình, R là ngõ vào RTD, ngõ ra 1 là xung điện áp lái SSR, không có ngõ ra 2, có 2 cảnh báo, không ngõ ra phụ, không ngõ vào thứ hai, không truyền thông, tài liệu tiếng Anh.
DC1010CR-202000-E nhận được cảm biến nào?
Mã R là bản ngõ vào RTD, catalog liệt kê Pt100, JPt100 và JPt50 với nhiều dải đo chọn sẵn.
Bộ điều khiển này có tự chỉnh PID không?
Có. Dòng DC1000 hỗ trợ autotuning; đèn AT sáng khi quá trình tự chỉnh đang chạy.
DC1010 dùng nguồn bao nhiêu?
Nguồn dải rộng 85 đến 265 Vac, 50/60 Hz, tiêu thụ 8 VA ở 110 V và 12 VA ở 220 V. Bản 24 Vdc là tùy chọn riêng.
Mua DC1010CR-202000-E chính hãng ở đâu?
SmartNest cung cấp DC1010CR-202000-E Honeywell chính hãng, đủ CO-CQ, báo giá theo dự án. Gửi mã đặt hàng đầy đủ hoặc mô tả ứng dụng (loại hệ thống, tín hiệu cần lấy, vị trí lắp) để được tư vấn chọn đúng cấu hình.
Tài liệu sản phẩm
| Catalog DC1010CR-202000-E (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.