🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- ✅ Độ chính xác cao: ±2% trên toàn dải đo ở nhiệt độ 21,1°C (70°F), đảm bảo dữ liệu đo lường luôn chuẩn xác.
- ✅ Thiết kế chuyển động không ma sát: Sử dụng bộ truyền động từ tính tiên tiến giúp phản hồi nhanh chóng với các thay đổi áp suất, hoàn toàn không có độ trễ.
- ✅ Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân chế tạo bằng nhôm đúc kết hợp với mặt kính acrylic, mang lại khả năng chống sốc, chống rung động và chịu quá áp xuất sắc.
- ✅ Chống chịu thời tiết bền bỉ: Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP67, giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất.
- ✅ Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ kích thước 4 inch không bị biến dạng, giúp người dùng dễ dàng đọc chỉ số từ khoảng cách xa.
Thông Số Kỹ Thuật
- Dải đo (Range): 0 – 3 kPa (đối với model 2000-3KPA).
- Kích thước mặt hiển thị: 4 inch (Dial size).
- Cấp độ bảo vệ: IP67.
- Nhiệt độ hoạt động lý tưởng: 21,1°C (70°F) cho độ sai số chỉ ±2%.
Ứng Dụng Của Thiết Bị
Sản phẩm là lựa chọn đa năng, được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy và công trình cơ điện nhằm:
- Giám sát độ nghẽn của các bộ lọc gió (Filter).
- Đo lường tốc độ gió khi kết hợp cùng ống Pitot.
- Theo dõi và kiểm soát áp suất của quạt thổi.
- Chỉ báo và giám sát duy trì áp suất dương an toàn trong các hệ thống phòng sạch (Cleanrooms).
Lựa Chọn Model & Cấu Hình (Series 2000 Magnehelic®)
Dưới đây là bảng tra cứu các model và dải đo thông dụng để kỹ sư dễ dàng lập bảng khối lượng (BOQ) cho hệ thống:
| Model | Dải đo (Range) | Đơn vị đo |
|---|---|---|
| Đơn vị Pascal (Pa) | ||
| 2000-30PA | 0 – 30 | Pa |
| 2000-60PA | 0 – 60 | Pa |
| 2000-100PA | 0 – 100 | Pa |
| 2000-250PA | 0 – 250 | Pa |
| 2000-500PA | 0 – 500 | Pa |
| 2000-1000PA | 0 – 1000 | Pa |
| Đơn vị mm Cột nước (mm of Water) | ||
| 2000-10MM | 0 – 10 | mm |
| 2000-25MM | 0 – 25 | mm |
| 2000-50MM | 0 – 50 | mm |
| 2000-100MM | 0 – 100 | mm |
| 2000-300MM | 0 – 300 | mm |
| Đơn vị KiloPascal (kPa) | ||
| 2000-1KPA | 0 – 1 | kPa |
| 2000-3KPA | 0 – 3 | kPa |
| 2000-5KPA | 0 – 5 | kPa |
| 2000-10KPA | 0 – 10 | kPa |
| Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges) | ||
| 2300-60PA | 30 – 0 – 30 | Pa |
| 2300-250PA | 125 – 0 – 125 | Pa |
| 2300-10MM | 5 – 0 – 5 | mm |
| 2300-2KPA | 1 – 0 – 1 | kPa |
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
📖 Catalog Series 2000
📄 CE-Approval
📄 PCT-Pattern-Approval
⚙️ Datasheet 1
⚙️ Datasheet 2
🛠️ Manual 1
🛠️ Manual 2
🛠️ Manual 3
🛠️ Manual 4
📄 CE-Approval
📄 PCT-Pattern-Approval
⚙️ Datasheet 1
⚙️ Datasheet 2
🛠️ Manual 1
🛠️ Manual 2
🛠️ Manual 3
🛠️ Manual 4
🤝 Tại sao nên mua Đồng Hồ Đo Chênh Áp Dwyer tại Smartnest?
- Hàng chính hãng 100%: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và chất lượng (CO, CQ), đáp ứng hoàn hảo hồ sơ đệ trình dự án.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa am hiểu hệ thống HVAC, sẵn sàng hỗ trợ đọc bản vẽ và bóc tách cấu hình model chính xác.
- Giá cả cạnh tranh nhất: Smartnest mang đến chính sách giá chiết khấu đại lý tốt nhất thị trường cùng thời gian đặt hàng (Lead time) được rút ngắn tối đa.
- Dịch vụ hậu mãi chuẩn mực: Chế độ bảo hành minh bạch và bảo trợ trực tiếp từ nhà sản xuất.






