IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer là đồng hồ đo nhiệt lượng (BTU meter) dạng cắm của Dwyer, dùng công nghệ điện từ không có chi tiết chuyển động, điều chỉnh được cho ống 4 – 10 inch (100 – 250 mm). Cấu hình IEFB-LN-10-R10-COM-LCD: cấp chính xác tiêu chuẩn 1% FS, ren lắp 1″ NPT đực, cáp 3 m qua gland PG16, kèm 2 cảm biến nhiệt độ PT dài 3 m với thermowell hot-tap, truyền thông BACnet MS/TP hoặc Modbus và màn hình LCD.
IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer dùng ở đâu
Đây là thiết bị đo nhiệt lượng trọn bộ: đo lưu lượng nước, đo nhiệt độ nước đi và nước về, rồi tự tính ra năng lượng tiêu thụ. Nhờ vậy chủ đầu tư biết chính xác từng khu vực tiêu thụ bao nhiêu kWh lạnh — cơ sở để chia phí điều hoà cho khách thuê hoặc để đánh giá hiệu suất chiller.
- Đo lưu lượng nước lạnh, nước nóng trong vòng chiller và boiler
- Tính nhiệt lượng tiêu thụ theo từng tầng, từng khách thuê
- Giám sát bơm, phát hiện tắc lọc, nghẹt đường ống
- Ghi dữ liệu lên BMS để đánh giá hiệu suất hệ thống (kW lạnh trên mỗi kWh điện)
Cách đọc mã và chọn cấu hình thay cho IEFB-LN-10-R10-COM-LCD
Ký tự đầu sau tên dòng là cấp chính xác kèm dải cỡ ống, sau đó là kiểu ren, kiểu ra dây, rồi các tuỳ chọn. Lưu ý cỡ ống: bản L dùng cho ống 4–10″, bản S dùng được tới 36″, còn các bản F, I, E, T, H là bản độ chính xác cao tính theo % giá trị đọc.
| Vị trí | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cấp chính xác | L / G / S | Tiêu chuẩn 1% FS: ống 4–10″ / trên 10–36″ / 4–36″ |
| Cấp chính xác | F / I / E / T / H | Độ chính xác cao 1% giá trị đọc: ống 4″ / 6″ / 8″ / 10″ / 4–10″ |
| Ren lắp | N / B | 1″ NPT đực / 1″ BSPT đực |
| Ra dây | CND / PG / 10 | Ống ren 1/2″ NPT không cáp / gland PG16 không cáp / gland PG16 kèm cáp 3 m |
| Cảm biến nhiệt (IEFB) | T10, T20, T50 / R10, R20, R50 | 2 cảm biến PT dài 3, 6, 15 m / kèm thermowell hot-tap |
| Tuỳ chọn | COM / LCD / FC / NIST | BACnet hoặc Modbus / màn hình LCD / giấy hiệu chuẩn / chứng chỉ NIST 6 điểm |
Thông số kỹ thuật IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Môi chất | Chất lỏng dẫn điện, sạch hoặc bẩn, không đóng cặn bám |
| Dải đo | 0 – 6 m/s (0 – 20 ft/s) |
| Cỡ ống lắp được | ống 4 – 10 inch (100 – 250 mm) |
| Độ dẫn điện tối thiểu của chất lỏng | >20 µS |
| Cấp chính xác | Tiêu chuẩn 1% FS |
| Vật liệu phần ướt | Thân và ren inox 316, điện cực inox 316, chụp điện cực polymer, gioăng silicone |
| Ren lắp | 1″ NPT đực |
| Ra dây | Gland PG16 kèm cáp 3 m, 9 lõi 22 AWG đạt chuẩn plenum, nối dài tới 61 m |
| Vỏ | Nhôm đúc sơn tĩnh điện |
| Cảm biến nhiệt độ | 2 cảm biến PT dài 3 m kèm thermowell hot-tap, thermowell inox 304 |
| Cấp chính xác nhiệt lượng | Class 3 theo EN1434 / ASTM E3137 (bản tiêu chuẩn, 2 – 6 m/s) |
| Truyền thông | BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU trên RS-485 2 dây |
| Màn hình | LCD đồ hoạ 5 × 5 cm có đèn nền |
Lắp đặt
Cắm qua van cô lập 1-1/4″ (bộ A-IEF-VLV-BR đồng hoặc A-IEF-VLV-SS inox) để rút cảm biến ra vệ sinh mà không xả nước. Khi cài đặt, nhập đúng cỡ ống và độ dày thành ống — bộ A-IEF-KIT có sẵn thước đo độ dày, vì sai số cỡ ống chuyển thẳng thành sai số lưu lượng.
- Đoạn ống thẳng tối thiểu 10 lần đường kính phía trước, 5 lần phía sau điểm đo
- Lắp trên đoạn ống luôn đầy nước; tránh điểm cao nhất của hệ vì dễ đọng khí
- Chỉnh đúng độ sâu cắm theo cỡ ống rồi mới siết
- Hai cảm biến nhiệt độ lắp đối xứng trên ống đi và ống về, dùng thermowell hot-tap để bảo trì khi hệ đang chạy
- Cáp tín hiệu đi riêng, tránh chạy song song cáp động lực và cáp biến tần
| Mã | Kiểu | Cỡ ống | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| IEF-LN-10 | Đo lưu lượng | ống 4 – 10 inch (100 – 250 mm) | Bản cơ bản |
| IEFB-SN-10-R10-COM-LCD | Đo nhiệt lượng (BTU) | ống 4 – 36 inch (100 – 900 mm) | Có LCD, BACnet/Modbus |
Tài liệu kỹ thuật IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer
| Catalog dòng IEFB (PDF) |
| Catalog dòng IEF (PDF) |
| Datasheet IEF/IEFB (PDF) |
| Hướng dẫn sử dụng IEF/IEFB – phần 1 (PDF) |
| Hướng dẫn sử dụng IEF/IEFB – phần 2 (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer tại SmartNest?
SmartNest phân phối IEFB-LN-10-R10-COM-LCD Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.