KTR Kometer là đồng hồ đo lưu lượng kiểu turbine của Korea Flow Meter, đo được cả nước và khí, cỡ ống từ 6A tới 250A. Bài dưới đây có bảng dải lưu lượng theo từng cỡ ống và một yêu cầu lắp đặt mà bỏ qua là số đo sai ngay từ ngày đầu.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Đo được cả nước và khí — cùng một dòng thiết bị, chọn theo dải lưu lượng.
- Độ chính xác ±0,5% F.S, có tuỳ chọn ±0,2% F.S cho hồ sơ nghiêm ngặt.
- Cỡ ống 6A (1/4 inch) tới 250A (10 inch), lưu lượng nước 0,04–1.000 m³/h.
- Thân inox 304 chuẩn, tuỳ chọn inox 316 cho môi chất ăn mòn nhẹ.
- Có bản chống cháy nổ Ex d IIC T5 và cấp bảo vệ IP67.
- Chạy được bằng pin 3,6 V khi không có nguồn tại vị trí lắp.

Thông Số Kỹ Thuật KTR Kometer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Đồng hồ đo lưu lượng turbine (turbine flow meter) |
| Cỡ ống | 6A (1/4 inch) … 250A (10 inch) |
| Dải đo nước | 0,04 … 1.000 m³/h |
| Dải đo khí | 0,7 … 500 Nm³/h |
| Độ chính xác | ±0,5% F.S · tuỳ chọn ±0,2% F.S |
| Vật liệu thân | Inox 304 chuẩn · tuỳ chọn inox 316 |
| Cánh turbine | CD4MCH |
| Vòng bi | Carbide tungsten hoặc nhựa mật độ cao |
| Áp suất làm việc | Dưới 1B: tối đa 350 kgf/cm²G · từ 1½B: tối đa 60 kgf/cm²G |
| Nhiệt độ môi chất | −20°C … 120°C · tuỳ chọn −200°C … 450°C |
| Nhiệt độ môi trường | −25°C … 60°C |
| Tín hiệu ngõ ra | DC 4–20 mA · xung · RS-485 · 2 tiếp điểm High/Low |
| Nguồn cấp | AC 220 V · DC 24 V · pin 3,6 V |
| Cấp bảo vệ | IP67 · bản chống nổ Ex d IIC T5 |
| Kết nối | Mặt bích KS/JIS/ANSI/ASME/DIN · ren PT · Sanitary Clamp |
| Hãng / Xuất xứ | Korea Flow Meter (Kometer) – Hàn Quốc |
Ứng Dụng Của KTR Kometer
- Đo nước cấp và nước tuần hoàn trong nhà máy và toà nhà.
- Đo lưu lượng khí nén, khí nitơ trong dây chuyền sản xuất.
- Đo nước lạnh hệ chiller ở vị trí không lắp được đồng hồ điện từ.
- Đo nước sạch trong hệ xử lý nước, nơi độ dẫn điện quá thấp cho kiểu điện từ.
- Vị trí cần bản chống cháy nổ hoặc chạy pin do không có nguồn điện.
⚠️ Lưu ý khi lắp: KTR Kometer là kiểu turbine nên rất nhạy với dòng chảy rối. Catalog yêu cầu rõ: giữ đoạn ống thẳng 10D phía trước và 5D phía sau đồng hồ (D là đường kính ống). Lắp sát sau cút, van hay bơm là cánh turbine quay không đều và số đọc lệch, mà thiết bị vẫn chạy bình thường nên rất khó phát hiện. Turbine cũng không dùng cho môi chất có cặn hoặc sợi — cặn kẹt cánh là hỏng cơ.
Lựa Chọn Model & Cấu Hình
Mã KTR-550 gồm bốn phần theo catalog:
| Phần mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dòng | KTR-550 | Đồng hồ turbine dòng 550 |
| Ngõ ra | S / F / MF | Ba kiểu ngõ ra khác nhau — F là analog 4–20 mA kèm bộ hiển thị |
| Kết nối | F / T / SA | Mặt bích (Flange) · ren (Thread) · Sanitary Clamp |
| Cỡ | 25A / 40A / 50A / 65A / 80A | Cỡ danh nghĩa theo JIS, tương đương DN25 … DN80 |
⚙️ Chọn cỡ KTR Kometer theo lưu lượng, không theo cỡ ống
Đây là lỗi hay gặp nhất: chọn đồng hồ theo cỡ ống hiện có. Turbine cần lưu lượng đủ lớn để cánh quay ổn định, nên lưu lượng làm việc phải nằm trong dải của cỡ đó. Ví dụ ống DN50 nhưng lưu lượng thực chỉ 1,5 m³/h thì cỡ 50A (dải 2–40 m³/h) đo không tới — phải dùng cỡ 40A (1,5–20 m³/h) lắp qua côn thu.
So sánh với kiểu điện từ: turbine dùng được cho nước sạch độ dẫn điện thấp, còn đồng hồ điện từ thì cần môi chất dẫn điện trên 5 µS/cm. Đổi lại turbine có bộ phận chuyển động nên mòn theo thời gian.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | KTR-090 | [CẦN KIỂM TRA: không có trong catalog Turbine Flow Meter] | Kometer – Hàn Quốc |
| 2 | KTR-550-F-F (25A) | Cỡ 25A (1 inch) · nước 0,6–10 m³/h · khí 4–40 Nm³/h | Kometer – Hàn Quốc |
| 3 | KTR-550-F-F (40A) | Cỡ 40A (1½ inch) · nước 1,5–20 m³/h · khí 8–80 Nm³/h | Kometer – Hàn Quốc |
| 4 | KTR-550-F-F (50A) | Cỡ 50A (2 inch) · nước 2–40 m³/h · khí 16–160 Nm³/h | Kometer – Hàn Quốc |
| 5 | KTR-550-F-F (65A) | Cỡ 65A (2½ inch) · nước 5–60 m³/h | Kometer – Hàn Quốc |
| 6 | KTR-550-F-F (80A) | Cỡ 80A (3 inch) · nước 5–100 m³/h · khí 34–340 Nm³/h | Kometer – Hàn Quốc |
🤝 Tại sao nên mua KTR Kometer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng Kometer, đầy đủ CO-CQ theo yêu cầu hồ sơ.
- Kỹ sư kiểm lưu lượng thực tế trước khi chốt cỡ — chọn theo cỡ ống là lỗi phổ biến nhất với đồng hồ turbine.
- Tư vấn đoạn ống thẳng 10D/5D ngay từ bước thiết kế, tránh phải cắt lại đường ống sau khi lắp.
- Phân phối cả dòng KTM-800 điện từ cho vị trí có cặn hoặc cần độ bền dài hạn.
- Báo giá theo dự án, kèm tài liệu kỹ thuật phục vụ hồ sơ thầu.
📞 Liên hệ báo giá đồng hồ lưu lượng turbine KTR Kometer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.