| 1 | THDRB24F01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 450 mm, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 2 | THDRB24F02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 450 mm, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
| 3 | THDRB24G01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 600 mm, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 4 | THDRB24G02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 600 mm, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
| 5 | THDRB24H01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 900 mm, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 6 | THDRB24H02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 900 mm, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
| 7 | THDRF24F01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 450 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 8 | THDRF24F02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 450 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
| 9 | THDRF24G01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 600 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 10 | THDRF24G02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 600 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
| 11 | THDRF24H01 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 900 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-104°C | Greystone/Canada |
| 12 | THDRF24H02 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá nhiệt trung bình ống gió, que dò inox cứng 900 mm, kèm adapter ren M16, dải 38-60°C | Greystone/Canada |
Reviews
There are no reviews yet.