V6EP Dwyer là công tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ Flotect có chứng nhận chống nổ — cùng lúc đạt cả UL, CSA, ATEX, IECEx và KC. Cơ cấu hoàn toàn từ tính: cánh gạt hút nam châm trong thân kim loại đặc, không bellows, không lò xo, không phớt nên không có chi tiết nào để hỏng. Bốn mã SmartNest phân phối gồm cả bản thân đồng thau và bản thân inox. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series V6 của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Chống nổ đủ năm chứng nhận: UL và CSA Class I Groups A–D, Class II Groups E–G, kèm ATEX, IECEx và KC.
- Áp suất tới 2.000 psig (138 bar) với thân inox không tê — thuộc nhóm cao nhất trong công tắc dòng chảy.
- Không bellows, không lò xo, không phớt — cơ cấu từ tính, cánh gạt xoay tự do, tuổi thọ dài.
- Thay được cụm điện mà không tháo thiết bị khỏi đường ống — sửa chữa không phải dừng dây chuyền.
- Phủ ống 1/2 đến 2 inch, thêm bạc chuyển là V6EP Dwyer xuống được cả ống 1/4 và 3/8 inch.

Thông Số Kỹ Thuật V6EP Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Công tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ, chống nổ |
| Môi chất | Khí hoặc chất lỏng tương thích với vật liệu tiếp xúc |
| Vật liệu tiếp xúc | Cánh: inox 301 · Thân dưới: đồng thau hoặc inox 303 · Nam châm: ceramic · Tê: đồng thau, gang, thép rèn hoặc inox 304 |
| Nhiệt độ môi chất | −4…220°F (−20…105°C) · tuỳ chọn MT tới 400°F (205°C) |
| Nhiệt độ môi trường | −4…167°F (−20…75°C) |
| Áp suất tối đa | Thân đồng thau không tê: 1.000 psig (69 bar) · thân inox không tê: 2.000 psig (138 bar) · tê đồng thau: 250 psi · tê gang: 1.000 psi · tê thép rèn và inox: 2.000 psi |
| Công tắc | SPDT snap tiêu chuẩn · tuỳ chọn DPDT |
| Dòng tải | 5 A @125/250 VAC · 5 A trở, 3 A cảm @30 VDC · tuỳ chọn MV: 0,1 A @125 VAC |
| Kết nối quá trình | Ren ngoài 1/2 inch NPT hoặc BSPT (bản không tê) |
| Kết nối ống luồn dây | Ren ngoài 3/4 inch NPT tiêu chuẩn |
| Đặt điểm | Bản tiêu chuẩn: không điều chỉnh · bản không tê: cánh cắt tỉa được · bản LF: điều chỉnh tại hiện trường |
| Khối lượng | 2–6 lb (0,9–2,7 kg) tuỳ cấu hình |
| Chứng nhận | ATEX, CE, CSA, IECEx, KTL, UL |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của V6EP Dwyer
- Bảo vệ bơm và động cơ khỏi chạy khô trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
- Điều khiển trình tự chạy nhiều bơm, tự khởi động bơm dự phòng khi bơm chính mất dòng.
- Dừng động cơ và máy làm mát bằng chất lỏng khi mất dòng nước làm mát.
- Cắt đầu đốt khi mất dòng khí qua dàn gia nhiệt.
- Báo động khi vòi tắm khẩn cấp hoặc bồn rửa mắt trong nhà máy hoá chất được sử dụng.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Ba điều catalog nói rõ mà hay bị bỏ qua khi lắp V6EP Dwyer. Thứ nhất, lưu lượng tác động và nhả trong bảng tính theo đoạn ống nằm ngang và chỉ là giá trị danh nghĩa — lắp đứng vẫn chạy nhưng ngưỡng lệch. Thứ hai, tuỳ chọn MT nhiệt độ cao 400°F không có chứng nhận UL, CSA, ATEX, IECEx hay KC: chọn MT là đánh đổi chứng nhận chống nổ lấy nhiệt độ, nên khu vực phân vùng nguy hiểm thì không dùng được. Thứ ba, cánh gạt cắt rồi không hoàn lại được, và nếu muốn cánh cắt tỉa toàn phần thì bắt buộc đặt với cỡ tê số 6 (2 inch) chứ không phải cỡ nhỏ hơn.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo từng vị trí: V6 + EP + vật liệu thân + kiểu công tắc + cỡ tê + vật liệu tê + tuỳ chọn.
| Vị trí | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Series | V6 | Công tắc dòng chảy cánh gạt cỡ nhỏ |
| Kết cấu | EP | Chống nổ (explosion proof) |
| Thân | B-B / S-S | Đồng thau (1.000 psig) / Inox (2.000 psig) |
| Công tắc | S / D | SPDT / DPDT |
| Cỡ tê | 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 | 1/2 · 3/4 · 1 · 1-1/4 · 1-1/2 · 2 inch |
| Cỡ tê | LF | Bản lưu lượng thấp, kết nối 1/2 inch |
| Kết nối | (không) / E | NPT / BSPT |
| Vật liệu tê | B / MI / FS / S / 0 | Đồng thau · Gang · Thép rèn · Inox · Không tê, cánh cắt tỉa được |
| Tuỳ chọn | AT | Kết cấu hợp chuẩn ATEX kèm hộp đấu dây |
| Tuỳ chọn | MT | Nhiệt độ cao 400°F (205°C) — mất chứng nhận UL/CSA/ATEX/IECEx |
| Tuỳ chọn | MV | Tiếp điểm mạ vàng cho mạch khô, 0,1 A @125 VAC |
| Tuỳ chọn | CSA / IEC / VIT | CSA kèm hộp đấu dây · IECEx kèm hộp đấu dây · O-ring fluoroelastomer cho bản LF |
| Cỡ ống | Tác động — khí (SCFM) | Nhả — khí (SCFM) | Tác động — nước lạnh (GPM) | Nhả — nước lạnh (GPM) |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 inch | 6,50 | 5,00 | 1,50 | 1,00 |
| 3/4 inch | 10,0 | 8,00 | 2,00 | 1,25 |
| 1 inch | 14,0 | 12,0 | 3,00 | 1,75 |
| 1-1/4 inch | 21,0 | 18,0 | 4,00 | 3,00 |
| 1-1/2 inch | 33,0 | 30,0 | 6,00 | 5,00 |
| 2 inch | 43,0 | 36,0 | 10,00 | 8,50 |
⚙️ Chọn thân đồng thau hay thân inox cho V6EP Dwyer?
Quyết định bằng áp suất làm việc và môi chất, không theo giá. Thân đồng thau chịu 1.000 psig là đủ cho hầu hết hệ nước lạnh và khí nén toà nhà. Chọn thân inox khi áp vượt 1.000 psig, hoặc khi môi chất ăn mòn đồng thau — nước xử lý hoá chất, nước biển, dung môi. Lưu ý thêm: chứng nhận chống nổ Group A chỉ có ở bản thân inox, nên nếu hồ sơ phân vùng yêu cầu Group A thì không có lựa chọn nào khác. Vật liệu tê cũng phải xét riêng: tê đồng thau chỉ chịu 250 psi, thấp hơn cả thân, nên bản có tê thì áp giới hạn là của tê.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | V6EPB-B-S-1-S | Thân đồng thau · SPDT · cỡ tê 1/2 inch NPT · tê inox · [CẦN KIỂM TRA: tổ hợp thân đồng thau với tê inox giải mã đúng theo cấu trúc mã nhưng không có trong bảng model tồn kho của catalog — cần hãng xác nhận] | Mỹ |
| 2 | V6EPB-B-S-5-B-AT | Thân đồng thau · SPDT · cỡ tê 1-1/2 inch NPT · tê đồng thau · hợp chuẩn ATEX kèm hộp đấu dây | Mỹ |
| 3 | V6EPS-S-S-6-0 | Thân inox · SPDT · không tê, cánh cắt tỉa toàn phần · ren 1/2 inch NPT · chịu 2.000 psig | Mỹ |
| 4 | V6EPS-S-S-6-0-MT | Như trên, thêm tuỳ chọn MT nhiệt độ cao 400°F (205°C) · lưu ý MT không còn chứng nhận UL/CSA/ATEX/IECEx | Mỹ |

🤝 Tại sao nên mua V6EP Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá công tắc dòng chảy chống nổ V6EP Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.