VE4020C1003 là gì?
Mã VE4020C1003 giải theo bảng đặt hàng của Honeywell: VE là van điện loại Class A, 4 là điện áp lưới, 020 là DN20 (3/4″), C là bản có điều tiết lưu lượng và thời gian mở chỉnh được, 1 là kết nối ren trong, 003 là số hiệu quy cách.
Van làm việc theo nguyên tắc an toàn cơ bản của thiết bị gas: có điện thì mở, mất điện thì lò xo đóng lại ngay. Không có trạng thái “giữ nguyên” — bất kỳ sự cố điện nào cũng đưa hệ về trạng thái an toàn.
Toàn dòng VE4000 đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu EN 161 về van đóng tự động cho đầu đốt gas, cùng các chỉ thị EC 90/396/EEC và 73/23/EEC.
Đặc tính sản phẩm
- Van đóng tự động cho đường gas, đạt tiêu chuẩn EN 161
- Thời gian đóng dưới 1 giây — yêu cầu bắt buộc của van an toàn gas
- Thời gian mở chỉnh được 1…30 giây, mặc định nhà máy khoảng 6 giây
- Có núm điều tiết lưu lượng, cân chỉnh công suất đầu đốt tại hiện trường
- Gioăng NBR chịu hydrocarbon theo DIN 3535 và EN 291
- Rò rỉ tối đa 40 cm³/h ở DN20, cấp bảo vệ IP54
Thông số kỹ thuật VE4020C1003
| Model | VE4020C1003 |
| Cỡ danh nghĩa | DN20 |
| Kết nối | Ren trong song song 3/4″ theo ISO 7-1 |
| Điện áp dòng VE4000 | 24 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz — mã VE4 là điện áp lưới |
| Công suất tiêu thụ (bản B, C DN20) | 20 W ở điện áp danh định · 24 W ở 110% điện áp (220 V) |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 mbar (DN20 và DN25) |
| Thời gian mở | Chỉnh được 1…30 giây ở lưu lượng danh định (bản C) |
| Thời gian đóng | Dưới 1 giây |
| Nhiệt độ môi trường | −15…60 °C |
| Vật liệu gioăng | NBR chịu hydrocarbon theo DIN 3535 và EN 291 |
| Rò rỉ tối đa | 40 cm³/h trong và ngoài ở DN20 (60 cm³/h ở DN25) |
| Trọng lượng | 2,3 kg (bản mở chỉnh được) |
| Cấp bảo vệ | IP54 nếu không có quy định khác |
| Tiêu chuẩn | EN 161 · chỉ thị EC 90/396/EEC và 73/23/EEC |
Số liệu trích từ catalog Honeywell VE4000 Series Gas Solenoid Valves.
Giải mã mã hàng VE4020C1003
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | VE | Van điện loại Class A cho khí đốt |
| 2 | 4 | Điện áp lưới (dòng VE4000 có tuỳ chọn 24 / 110 / 220 / 240 V) |
| 3 | 020 | Cỡ danh nghĩa DN20 (3/4″) |
| 4 | C | Có điều tiết lưu lượng và thời gian mở chỉnh được |
| 5 | 1 | Kết nối ren trong |
| 6 | 003 | Số hiệu quy cách |
| 7 | VE4025… | Bản DN25 (1″) cùng dòng, áp tối đa cũng 200 mbar |
Cách chọn đúng mã
- Áp gas trước van không được vượt 200 mbar. Đây là giới hạn cứng của dòng VE4000 cỡ DN20 và DN25 — vượt là phải đổi sang dòng van áp cao.
- Cần mở êm để tránh nổ mồi lửa: chọn bản C như mã này, có thời gian mở chỉnh 1…30 giây. Bản chỉ đóng/mở nhanh nhẹ hơn (1,9 kg) nhưng không có tính năng này.
- Xác nhận điện áp cấp thực tế. Dòng VE4000 có bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V — mã VE4 là điện áp lưới.
- Cỡ ống 1″ thì dùng bản DN25 cùng dòng; lưu ý rò rỉ cho phép ở DN25 là 60 cm³/h thay vì 40 cm³/h.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Việc lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị gas phải do người có chứng chỉ thực hiện. Sai sót ở đây không dẫn tới hỏng thiết bị mà dẫn tới cháy nổ.
- Kiểm tra chiều dòng chảy in trên thân van trước khi siết ren. Lắp ngược thì van không đóng kín được.
- Thử kín toàn bộ mối nối bằng dung dịch xà phòng hoặc máy dò rò sau khi lắp, trước khi mồi lửa lần đầu.
- Nhiệt độ môi trường phải nằm trong −15…60 °C. Không lắp sát vỏ lò hay đường khói.
- Chỉnh thời gian mở theo đặc tính đầu đốt: đặt quá nhanh gây nổ mồi, quá chậm khiến bộ điều khiển báo lỗi không bắt được lửa trong thời gian an toàn.
- Ghi lại giá trị điều tiết lưu lượng sau khi cân chỉnh, để lần bảo trì sau khôi phục đúng thông số.
Ứng dụng thực tế
- Van an toàn trên đường gas của lò hơi công nghiệp
- Đầu đốt gas cho lò sấy, lò nung, buồng gia nhiệt khí nóng
- Cụm van gas kết hợp bộ điều khiển đốt và đầu dò lửa
- Bếp công nghiệp và thiết bị nhiệt dùng gas trong nhà máy thực phẩm
- Hệ thống gia nhiệt khí tươi cho AHU công nghiệp dùng nhiên liệu gas
Câu hỏi thường gặp về VE4020C1003
VE4020C1003 chịu được áp gas bao nhiêu?
Tối đa 200 mbar, áp dụng cho cả cỡ DN20 và DN25 của dòng VE4000. Đây là giới hạn cứng, không phải giá trị khuyến nghị.
Van đóng nhanh cỡ nào?
Dưới 1 giây. Thời gian mở thì ngược lại, chỉnh được từ 1 đến 30 giây để đầu đốt mồi lửa êm.
Ký tự C trong mã VE4020C1003 nghĩa là gì?
C là bản có điều tiết lưu lượng và thời gian mở chỉnh được. Số 4 chỉ điện áp lưới, 020 là DN20, 1 là kết nối ren trong, 003 là số hiệu quy cách.
Van dùng điện áp nào?
Dòng VE4000 có các bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz. Bản DN20 loại B và C tiêu thụ 20 W ở điện áp danh định và 24 W ở 110% điện áp với nguồn 220 V.
Van đạt tiêu chuẩn nào?
Tiêu chuẩn châu Âu EN 161 về van đóng tự động cho đầu đốt gas, cùng các chỉ thị EC 90/396/EEC và 73/23/EEC. Cấp bảo vệ IP54.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell C7027A1031 — đầu dò ngọn lửa UV cho cụm đầu đốt
- Honeywell RA890G-1245 — relay chương trình đốt
- Đầu dò ngọn lửa UV Honeywell C7035A1064 — thiết bị đi kèm cụm đốt
- Cảm biến ngọn lửa Honeywell C7027A1031 — bài giới thiệu chi tiết
Tài liệu sản phẩm
| Catalog VE4020C1003 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.