
Carbon monoxide (CO) là một loại khí không màu, không mùi, không vị, được tạo ra từ quá trình đốt cháy xăng, gỗ, propane, than củi hoặc các loại nhiên liệu khác. Các thiết bị và động cơ không được thông gió đúng cách, đặc biệt trong không gian kín hoặc được bịt kín, có thể khiến khí CO tích tụ đến mức nguy hiểm.
Khí CO gây hại khi hít phải vì nó làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu, làm tim, não và các cơ quan quan trọng khác bị thiếu oxy. Lượng CO lớn có thể khiến con người bị choáng chỉ trong vài phút mà không có dấu hiệu cảnh báo, dẫn đến mất ý thức và ngạt thở. Ngộ độc khí CO có thể được điều trị nếu được phát hiện và xử lý kịp thời. Tuy nhiên, ngay cả khi hồi phục, tình trạng ngộ độc cấp tính vẫn có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho các bộ phận cơ thể cần nhiều oxy như tim và não.
Con người có thể tiếp xúc với nồng độ khí CO gây hại tại các khu vực như bãi đỗ xe, phòng lò hơi, nhà kho, nhà máy lọc dầu, cơ sở sản xuất bột giấy và giấy, và nhà máy sản xuất thép.
Khí NO₂ (nitơ dioxit) có mùi hắc, giống mùi amoniac, gây kích ứng mạnh và có thể gây ngạt đối với những người tiếp xúc ở nồng độ cao. Khi hít phải, khí NO₂ phản ứng với độ ẩm trong đường hô hấp, tạo thành axit nitric (HNO₃). Axit nitric sau đó phân ly thành nitrat và nitrit.Ở nồng độ thấp, NO₂ chủ yếu phản ứng với độ ẩm tại đường hô hấp trên. Tuy nhiên, khi nồng độ tiếp xúc tăng lên, phản ứng này có thể xâm nhập sâu hơn vào đường hô hấp dưới. Ngoài ra, tốc độ hô hấp tăng, chẳng hạn như trong quá trình vận động thể lực, cũng làm gia tăng lượng NO₂ và các sản phẩm phản ứng của nó đi sâu hơn vào các vùng sâu của phổi.
Trong môi trường không khí xung quanh, các nguồn phát thải chính của NO₂ là quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch và khí thải từ phương tiện giao thông cơ giới. Các nguồn phát thải trong nhà bao gồm những thiết bị như bếp gas, bình nước nóng, và máy sưởi sử dụng dầu hỏa.Trong môi trường làm việc, việc tiếp xúc với NO₂ đã được ghi nhận ở nhiều ngành nghề như mạ điện, hàn axetylen, nông nghiệp, hoạt động thám hiểm không gian, kích nổ chất nổ, và một số hoạt động quân sự. Trong những trường hợp này, nồng độ phơi nhiễm có thể rất cao.Ví dụ, trong các phương tiện bọc thép trong quá trình thử nghiệm bắn đạn thật, nồng độ NO₂ đỉnh điểm đã được đo vượt quá 2.000 phần triệu (ppm). Sau đó, nồng độ này giảm xuống khoảng 500 ppm sau 1 phút và tiếp tục giảm còn khoảng 20 ppm trong vòng 5 phút.
Hệ thống phát hiện khí CO / NO₂ đã ra mắt!
Greystone Energy Systems hân hạnh giới thiệu bộ truyền tín hiệu CO/NO₂ dòng GDT thuộc danh mục sản phẩm phát hiện khí của hãng. Thiết bị GDT có khả năng giám sát nồng độ khí carbon monoxide (CO) và/hoặc khí nitơ dioxit (NO₂) nhằm cung cấp cảnh báo sớm khi nồng độ khí vượt mức an toàn.
GDT mang lại tính linh hoạt cao trong ứng dụng với 4 cấu hình:
- CO độc lập
- NO₂ độc lập
- Kết hợp CO/NO₂
- CO kết hợp NO₂ từ xa
Thiết bị GDT sử dụng cảm biến khí điện hóa, được đóng gói trong các mô-đun cảm biến (sensor pod) và có thể dễ dàng thay thế trực tiếp tại hiện trường. Các mô-đun này được bố trí ở phía dưới vỏ thiết bị, cho phép diện tích lấy mẫu khí lớn hơn so với các thiết bị chỉ sử dụng một lỗ thông khí đơn lẻ.
Các mô-đun cảm biến thay thế được hiệu chuẩn sẵn và sẵn sàng lắp đặt ngay.

Các tính năng sẵn có của GDT
Analog, BACnet® hoặc Modbus
Màn hình LCD dùng cho cấu hình và hiển thị tại chỗ
Đèn LED trạng thái
Tùy chọn 1 hoặc 2 rơ-le điều khiển/cảnh báo
Tùy chọn cảnh báo bằng âm thanh (còi/buzzer) và hình ảnh (đèn chớp/strobe)
Tùy chọn chức năng đo nhiệt độ.
Thiết bị GDT được đặt trong vỏ polycarbonate chuẩn IP65, với nắp bản lề và gioăng kín, giúp dễ dàng lắp đặt, truy cập và thao tác cấu hình, cài đặt.
