V4BFW16-200U là gì?
Van bướm điều tiết bằng cách xoay một đĩa tròn trong lòng ống. Ở cỡ lớn, đây là giải pháp kinh tế hơn hẳn van cầu: nhẹ hơn nhiều, ngắn hơn, tổn thất áp khi mở hết rất thấp.
Đĩa van bằng gang cầu GGG40 phủ epoxy, trục SS416, lót trong bằng EPDM. Lớp lót EPDM vừa làm kín vừa cách ly đĩa với thân, nên chất lượng đóng kín phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng lót.
Van ghép với đầu chấp hành EM-0150, mô men tối đa 150 Nm. Kết nối theo chuẩn ISO 7005-2, thân dùng chung cho dải DN200…DN600.
Đặc tính sản phẩm
- Van bướm wafer PN16, cỡ DN200 (8 inch)
- Kvs 2.550 m³/h ở góc mở 90° — lưu lượng rất lớn, tổn thất áp thấp
- Thân gang cầu GGG40, đĩa gang cầu GGG40 phủ epoxy
- Trục SS416, lót trong bằng EPDM
- Kết nối theo chuẩn ISO 7005-2
- Đầu chấp hành EM-0150, mô men tối đa 150 Nm
Thông số kỹ thuật V4BFW16-200U
| Kiểu van | Bướm, kết nối wafer |
| Cỡ danh nghĩa | DN200 (8″) |
| Áp suất danh nghĩa | PN16 |
| Kvs ở góc mở 90° | 2.550 m³/h |
| Vật liệu thân | GGG40 (áp dụng cho dải DN200…DN600) |
| Vật liệu đĩa | Gang cầu GGG40 phủ epoxy |
| Vật liệu trục | SS416 |
| Vật liệu lót | EPDM |
| Nhiệt độ môi chất | −10…+90 °C |
| Chuẩn kết nối | ISO 7005-2 |
| Đầu chấp hành | EM-0150, mô men tối đa 150 Nm |
| Ghi chú mã hàng | Catalog liệt kê thông số dưới mã V4BFW16-200 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V4BFW (van bướm), mã V4BFW16-200.
Các thành phần của mã hàng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V4BF | Dòng van bướm của Honeywell |
| 2 | W | Kết nối kiểu wafer — kẹp giữa hai mặt bích |
| 3 | 16 | Áp suất danh nghĩa PN16 |
| 4 | 200 | Cỡ danh nghĩa DN200 (8 inch) |
| 5 | Thân GGG40 | Dùng chung cho dải cỡ DN200…DN600 |
| 6 | EM-0150 | Đầu chấp hành tương thích, mô men tối đa 150 Nm |
Cách chọn đúng mã
- Van bướm hợp lý ở cỡ DN200 trở lên: nhẹ hơn, ngắn hơn và rẻ hơn van cầu cùng cỡ rất nhiều.
- Cần điều tiết chính xác ở lưu lượng thấp: van bướm không phải lựa chọn tốt — đặc tính dòng chảy của nó tập trung ở nửa cuối hành trình. Nhánh cần điều tiết mịn nên dùng van cầu.
- Kiểm tra mô men vận hành thực tế so với 150 Nm của đầu EM-0150, nhất là khi chênh áp qua van lớn.
- Nhiệt độ môi chất phải nằm trong −10…+90 °C. Lót EPDM là giới hạn ở đây, không phải thân van.
- Cần tháo được một phía ống mà không xả cả tuyến: chọn kiểu lug thay vì wafer.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Mở đĩa hé một chút trước khi lắp van vào giữa hai bích. Đĩa đóng hoàn toàn sẽ nhô ra khỏi thân và bị bích kẹp làm hỏng mép lót.
- Van wafer kẹp giữa hai bích bằng bu lông xuyên suốt — siết đều theo thứ tự đối xứng để lót EPDM chịu lực đồng đều.
- Không dùng gioăng phụ giữa lót EPDM và mặt bích. Lót đã là bề mặt làm kín; thêm gioăng làm sai chiều dày và gây rò.
- Bích đối ứng phải phẳng và sạch. Mặt bích rỗ hoặc lệch tâm làm lót không ép đều.
- Sau khi lắp, xoay van hết hành trình một vòng để kiểm tra đĩa không chạm bích.
- Đỡ đường ống hai bên van. Van bướm DN200 cộng đầu chấp hành là khối lượng đáng kể.
Ứng dụng thực tế
- Đóng cắt và điều tiết trên trục chính hệ nước lạnh chiller
- Van cách ly cho cụm bơm, tháp giải nhiệt, bộ trao đổi nhiệt cỡ lớn
- Đường ống nước tuần hoàn trong nhà máy
- Phân vùng đường ống chính theo khu vực hoặc theo tầng
- Cải tạo thay van bướm cũ trên đường ống DN200
Câu hỏi thường gặp về V4BFW16-200U
V4BFW16-200U là van gì?
Van bướm kiểu wafer PN16, cỡ DN200 (8 inch), Kvs 2.550 m³/h ở góc mở 90°. Catalog liệt kê thông số dưới mã V4BFW16-200.
Vật liệu chế tạo gồm những gì?
Thân gang cầu GGG40 (dùng chung cho dải DN200…DN600), đĩa gang cầu GGG40 phủ epoxy, trục SS416, lót trong bằng EPDM.
Kết nối wafer nghĩa là gì?
Van không có bích riêng mà được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống bằng bu lông xuyên suốt. Nhẹ hơn, ngắn hơn và rẻ hơn kiểu lug, nhưng không tháo được một phía ống mà không xả cả tuyến.
Van dùng đầu chấp hành nào?
EM-0150 với mô men tối đa 150 Nm. Kiểm tra mô men vận hành thực tế của van so với con số này, nhất là khi chênh áp lớn.
Chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
−10…+90 °C. Giới hạn này đến từ lớp lót EPDM chứ không phải thân van.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dòng van cầu 3 ngả V5GV3W — van cầu cỡ lớn cùng nhóm ứng dụng
- Honeywell V5025A1100 — van cân bằng áp suất DN40
- Hệ thống ống nước trong HVAC — góc nhìn vận hành
- Giải pháp cảm biến và điều khiển HVAC — tổng quan thiết bị
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V4BFW16-200U (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.