V5GV3W là gì?
Van ba ngả cỡ lớn dùng để trộn hoặc chia dòng trên trục chính, ví dụ pha nước hồi vào nước cấp để điều chỉnh nhiệt độ vòng thứ cấp, hoặc chia dòng qua bộ trao đổi nhiệt và qua nhánh tắt.
Đặc tính hai cửa khác nhau: cửa A-AB theo phần trăm đều để điều khiển mượt, cửa B-AB theo tuyến tính để tổng lưu lượng ổn định. Tỉ số điều chỉnh 50:1. Chiều tác động là trục đi lên thì cửa A-AB đóng.
Hành trình 20 mm cho các cỡ DN50–DN80 và 40 mm cho DN100–DN150. Lực đầu chấp hành quyết định chênh áp đóng kín: bản 600 N cho DN50 đóng được ở 200 kPa, bản 1800 N nâng con số đó lên 700 kPa.
Đặc tính sản phẩm
- Sáu cỡ DN50 tới DN150, Kvs từ 40 tới 360
- Van cầu 3 ngả PN16, mặt bích theo ISO 7005-2
- Đặc tính phần trăm đều ở cửa A-AB, tuyến tính ở cửa B-AB, tỉ số điều chỉnh 50:1
- Thân gang cầu GGG40, đế, trục và đĩa van bằng inox
- Bộ làm kín trục PTFE kèm lò xo inox
- Môi chất nước lạnh và nước nóng −15…+130 °C
Thông số kỹ thuật V5GV3W
| Kiểu van | Cầu 3 ngả, PN16 |
| Chiều tác động | Trục đi lên thì cửa A-AB đóng |
| Cỡ và Kvs | DN50 Kvs 40 · DN65 Kvs 63 · DN80 Kvs 100 · DN100 Kvs 160 · DN125 Kvs 250 · DN150 Kvs 360 |
| Hành trình | 20 mm (DN50…80) · 40 mm (DN100…150) |
| Kết nối | Mặt bích theo ISO 7005-2 |
| Đặc tính dòng chảy | A-AB phần trăm đều · B-AB tuyến tính |
| Tỉ số điều chỉnh | 50:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | A-AB ≤0,02% Kvs · B-AB ≤1% Kvs |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG40 |
| Đế, trục, đĩa van | Inox |
| Làm kín trục | PTFE kèm lò xo inox |
| Môi chất | Nước lạnh và nước nóng |
| Nhiệt độ môi chất | −15…+130 °C |
| Đầu chấp hành | ML8824A0620 · ML8824A1820 · ML8824A1840 · ML8824B0620 · ML8824B1820 · ML8824B1840 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5GV3W Series Body Global Valve.
Sáu mã và chênh áp đóng kín theo lực đầu chấp hành
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5GV3W050F-E | DN50 · Kvs 40 · hành trình 20 mm · đóng kín 200 kPa với 600 N, 700 kPa với 1800 N |
| 2 | V5GV3W065F-E | DN65 · Kvs 63 · hành trình 20 mm · đóng kín 150 kPa với 600 N, 500 kPa với 1800 N |
| 3 | V5GV3W080F-E | DN80 · Kvs 100 · hành trình 20 mm · đóng kín 100 kPa với 600 N, 350 kPa với 1800 N |
| 4 | V5GV3W100F-E | DN100 · Kvs 160 · hành trình 40 mm · đóng kín 200 kPa với 1800 N |
| 5 | V5GV3W125F-E | DN125 · Kvs 250 · hành trình 40 mm · đóng kín 130 kPa với 1800 N |
| 6 | V5GV3W150F-E | DN150 · Kvs 360 · hành trình 40 mm · đóng kín 90 kPa với 1800 N |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cỡ theo Kvs, rồi kiểm tra chênh áp đóng kín theo lực đầu chấp hành. Đây là bước hay bị bỏ sót: DN80 với đầu 600 N chỉ đóng kín được ở 100 kPa, còn với đầu 1800 N là 350 kPa.
- Các cỡ DN100 trở lên chỉ dùng được đầu chấp hành 1800 N hành trình 40 mm, không có tuỳ chọn 600 N.
- Chênh áp hệ vượt con số đóng kín của cỡ đã chọn: hoặc hạ cỡ van, hoặc chọn đầu chấp hành khoẻ hơn, hoặc lắp van giảm áp phía trước.
- Cần van hai ngả cỡ lớn thay vì ba ngả: xem các dòng van cầu hai ngả cùng nhóm Body Global Valve.
- Van và đầu chấp hành ML8824 là hai mã hàng riêng — phải đặt cả hai.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Kiểm tra bích đối ứng đúng chuẩn ISO 7005-2 và đúng PN16 trước khi ra công trường. Van cỡ này rất nặng, đổi bích tại chỗ gần như không làm được.
- Đấu đúng cửa: AB là cửa chung, A là nhánh chính (thường qua coil hoặc bộ trao đổi nhiệt), B là nhánh bypass. Trục đi lên thì cửa A-AB đóng.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống.
- Dùng giá đỡ ống hai bên van. Không để trọng lượng van và đầu chấp hành treo lên đường ống.
- Lắp lọc Y phía trước. Cặn bẩn kẹt vào bộ làm kín PTFE gây rò trục.
- Chừa không gian phía trên đủ để tháo đầu chấp hành — hành trình tới 40 mm ở các cỡ lớn.
Ứng dụng thực tế
- Trộn nước hồi và nước cấp trên trục chính hệ chiller
- Chia dòng qua bộ trao đổi nhiệt và nhánh tắt ở trạm nhiệt
- Điều khiển nhiệt độ vòng thứ cấp trong hệ nước nóng trung tâm
- Nhánh phân phối lớn cho cụm AHU trong toà nhà thương mại
- Cải tạo thay van 3 ngả cỡ lớn trên đường ống mặt bích DN50–DN150
Câu hỏi thường gặp về V5GV3W
V5GV3W là van gì?
Van cầu ba ngả PN16 của Honeywell cho hệ điều hoà không khí, sáu cỡ từ DN50 tới DN150 với Kvs từ 40 tới 360, kết nối mặt bích theo ISO 7005-2.
Chênh áp đóng kín là bao nhiêu?
Phụ thuộc cỡ van và lực đầu chấp hành. Ví dụ DN50: 200 kPa với đầu 600 N và 700 kPa với đầu 1800 N. DN150 với đầu 1800 N chỉ đóng kín được ở 90 kPa.
Vì sao cửa bypass rò rỉ tới 1% Kvs?
Vì nhánh bypass không cần kín — nó chỉ dẫn dòng đi vòng. Cửa A-AB qua coil mới cần kín và đạt ≤0,02% Kvs. Đây là thiết kế có chủ đích, không phải khuyết tật.
Dùng đầu chấp hành nào?
Dòng ML8824: ML8824A0620, ML8824A1820, ML8824A1840, ML8824B0620, ML8824B1820, ML8824B1840. Các cỡ DN100 trở lên chỉ dùng bản 1800 N hành trình 40 mm.
Van làm việc được với môi chất nào?
Nước lạnh và nước nóng, nhiệt độ −15…+130 °C. Thân gang cầu GGG40, đế trục và đĩa van inox, làm kín trục bằng PTFE kèm lò xo inox.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5GV3W065F-E — mã DN65 Kvs 63 cùng dòng
- Honeywell V5GV3W125F-E — mã DN125 Kvs 250 cùng dòng
- Động cơ van cầu Honeywell ML8824A1840 — đầu chấp hành tương thích
- Van cân bằng áp suất 2 ngả Honeywell V5025A1100 — van cỡ lớn cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5GV3W (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.