V5GV3W065F-E là gì?
Van ba ngả dùng để trộn hoặc chia dòng: cửa AB là cửa chung, cửa A thường là nhánh qua coil hoặc bộ trao đổi nhiệt, cửa B là nhánh tắt. Chiều tác động của dòng này là trục đi lên thì cửa A-AB đóng.
Hai cửa có đặc tính dòng chảy khác nhau có chủ đích: cửa A-AB theo phần trăm đều để điều khiển mượt, cửa B-AB theo tuyến tính để tổng lưu lượng qua van giữ ổn định. Tỉ số điều chỉnh 50:1.
Rò rỉ cũng khác nhau giữa hai cửa: A-AB ≤0,02% Kvs (rất kín) còn B-AB ≤1% Kvs. Đây là thiết kế có chủ đích — nhánh coil cần kín, nhánh tắt thì không.
Đặc tính sản phẩm
- Cỡ DN65, Kvs 63, van cầu 3 ngả PN16
- Mặt bích theo ISO 7005-2, hành trình 20 mm
- Đặc tính phần trăm đều ở cửa A-AB, tuyến tính ở cửa B-AB
- Tỉ số điều chỉnh 50:1, rò rỉ A-AB ≤0,02% Kvs
- Thân gang cầu GGG40, đế, trục và đĩa van bằng inox
- Bộ làm kín trục PTFE kèm lò xo inox, môi chất −15…+130 °C
Thông số kỹ thuật V5GV3W065F-E
| Model | V5GV3W065F-E |
| Kiểu van | Cầu 3 ngả, PN16 |
| Cỡ danh nghĩa | DN65 |
| Kvs | 63 |
| Hành trình | 20 mm |
| Chênh áp đóng kín với đầu 600 N | 150 kPa |
| Chênh áp đóng kín với đầu 1800 N | 500 kPa |
| Chiều tác động | Trục đi lên thì cửa A-AB đóng |
| Kết nối | Mặt bích theo ISO 7005-2 |
| Đặc tính dòng chảy | A-AB phần trăm đều · B-AB tuyến tính |
| Tỉ số điều chỉnh | 50:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | A-AB ≤0,02% Kvs · B-AB ≤1% Kvs |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG40 |
| Đế, trục, đĩa van | Inox |
| Làm kín trục | PTFE kèm lò xo inox |
| Môi chất | Nước lạnh và nước nóng |
| Nhiệt độ môi chất | −15…+130 °C |
| Đầu chấp hành | ML8824A0620 · ML8824A1820 · ML8824B0620 · ML8824B1820 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5GV3W Series Body Global Valve.
Sáu cỡ trong dòng V5GV3W
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5GV3W050F-E | DN50 · Kvs 40 · hành trình 20 mm · đóng kín 200 kPa (600 N) / 700 kPa (1800 N) |
| 2 | V5GV3W065F-E | DN65 · Kvs 63 · hành trình 20 mm · đóng kín 150 kPa (600 N) / 500 kPa (1800 N) — mã đang xem |
| 3 | V5GV3W080F-E | DN80 · Kvs 100 · hành trình 20 mm · đóng kín 100 kPa (600 N) / 350 kPa (1800 N) |
| 4 | V5GV3W100F-E | DN100 · Kvs 160 · hành trình 40 mm · đóng kín 200 kPa (1800 N) |
| 5 | V5GV3W125F-E | DN125 · Kvs 250 · hành trình 40 mm · đóng kín 130 kPa (1800 N) |
| 6 | V5GV3W150F-E | DN150 · Kvs 360 · hành trình 40 mm · đóng kín 90 kPa (1800 N) |
Cách chọn đúng mã
- Tính chênh áp thực tế qua van khi đóng, rồi mới chọn lực đầu chấp hành. DN65 với đầu 600 N chỉ đóng kín ở 150 kPa; cần cao hơn thì phải dùng đầu 1800 N.
- Chọn cỡ theo Kvs cần thiết. Kvs 63 ở DN65 phù hợp nhánh trục chính và cụm AHU cỡ vừa.
- Chênh áp hệ vượt cả mức 500 kPa của đầu 1800 N: hạ cỡ van, hoặc lắp van giảm áp phía trước.
- Cần cỡ lớn hơn: V5GV3W080F-E (DN80, Kvs 100) hoặc các bản DN100 trở lên, nhưng các cỡ đó chỉ dùng đầu 1800 N hành trình 40 mm.
- Van và đầu chấp hành ML8824 là hai mã hàng riêng — phải đặt cả hai.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Kiểm tra bích đối ứng đúng chuẩn ISO 7005-2 và đúng PN16 trước khi ra công trường. Van cỡ này nặng, đổi bích tại chỗ gần như không làm được.
- Đấu đúng cửa: AB là cửa chung, A là nhánh chính, B là nhánh bypass. Trục đi lên thì cửa A-AB đóng.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống.
- Dùng giá đỡ ống hai bên van. Không để trọng lượng van và đầu chấp hành treo lên đường ống.
- Lắp lọc Y phía trước. Cặn bẩn kẹt vào bộ làm kín PTFE gây rò trục.
- Chừa không gian phía trên đủ để tháo đầu chấp hành khi bảo trì.
Ứng dụng thực tế
- Trộn nước hồi và nước cấp trên nhánh trục chính hệ chiller
- Chia dòng qua bộ trao đổi nhiệt và nhánh tắt tại trạm nhiệt
- Điều khiển nhiệt độ vòng thứ cấp trong hệ nước nóng trung tâm
- Nhánh phân phối cho cụm AHU cỡ vừa trong toà nhà thương mại
- Cải tạo thay van 3 ngả cũ trên đường ống mặt bích DN65
Câu hỏi thường gặp về V5GV3W065F-E
V5GV3W065F-E có cỡ và Kvs bao nhiêu?
DN65, Kvs 63, van cầu ba ngả PN16, hành trình 20 mm, mặt bích theo ISO 7005-2.
Chênh áp đóng kín là bao nhiêu?
150 kPa với đầu chấp hành 600 N và 500 kPa với đầu 1800 N. Phải tính chênh áp thực tế của hệ trước khi chọn lực đầu chấp hành.
Vì sao cửa bypass rò rỉ tới 1% Kvs?
Vì nhánh bypass chỉ dẫn dòng đi vòng, không cần kín. Cửa A-AB qua coil mới cần kín và đạt ≤0,02% Kvs. Đây là thiết kế có chủ đích.
Dùng đầu chấp hành nào?
Dòng ML8824 hành trình 20 mm: ML8824A0620, ML8824A1820, ML8824B0620, ML8824B1820. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.
Van làm việc với môi chất nào?
Nước lạnh và nước nóng, nhiệt độ −15…+130 °C. Thân gang cầu GGG40, đế trục và đĩa van inox, làm kín trục bằng PTFE kèm lò xo inox.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dòng van V5GV3W — xem cả sáu cỡ DN50–DN150
- Honeywell V5GV3W125F-E — bản DN125 Kvs 250
- Động cơ van cầu Honeywell ML8824A1840 — đầu chấp hành tương thích
- Van cân bằng áp suất 2 ngả Honeywell V5025A1100 — van cỡ lớn cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5GV3W065F-E (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.