V4/V5-BLC-GP16-G150-I là gì?
Trong một hệ nước lạnh nhiều nhánh, nhánh gần bơm luôn nhận nhiều nước hơn nhánh xa — trừ khi được cân bằng. Hậu quả là tầng dưới lạnh cóng còn tầng trên không đủ lạnh, dù tổng lưu lượng của bơm vẫn đúng thiết kế.
Van cân bằng giải quyết bằng cách tạo thêm tổn thất áp có chủ đích trên nhánh gần, để lưu lượng phân bố đúng như thiết kế. Hai cửa đo áp trên thân van cho phép đo chênh áp và quy ra lưu lượng thực đi qua.
Giải mã mã hàng theo catalog: V4/V5 là ký hiệu dòng (V4 cho cỡ lớn, V5 cho cỡ nhỏ hơn), BLC là chức năng cân bằng dạng cartridge, GP16 là cấp PN16 với mặt bích khoan theo DIN, G150 là cỡ DN150.
Đặc tính sản phẩm
- Gộp ba chức năng: chặn dòng, cài đặt trước và đo lưu lượng
- Mặt bích PN16 theo BS4504, khoan theo DIN
- Dải cỡ của dòng: DN65 tới DN350, Kvs từ 74,4 tới 2.220 m³/h
- Thân và nắp bằng gang, cụm cartridge và trục bằng thép đúc
- Đế làm kín bằng PTFE, làm kín trục bằng EPDM và gioăng chữ O EPDM
- Vận hành bằng vô lăng, nhiệt độ môi chất −10…120 °C
Thông số kỹ thuật V4/V5-BLC-GP16-G150-I
| Kiểu | Van cân bằng và chặn dòng, mặt bích, vận hành bằng vô lăng |
| Chức năng | Chặn dòng · cài đặt trước · đo lưu lượng |
| Cỡ của mã này | DN150 (6″) |
| Dải cỡ của dòng | DN65 · 80 · 100 · 125 · 150 · 200 · 250 · 300 · 350 (tài liệu nêu tới DN400) |
| Kvs của dòng | Từ 74,4 m³/h (DN65) tới 2.220 m³/h (DN350) ở chênh áp 1 bar |
| Áp suất danh nghĩa | PN16, mặt bích theo BS4504 |
| Nhiệt độ môi chất | −10…120 °C (14…248 °F), với nước ở khối lượng riêng tiêu chuẩn |
| Vật liệu thân và nắp | Gang |
| Đế làm kín | PTFE |
| Làm kín trục | EPDM và gioăng chữ O EPDM |
| Cartridge và trục van | Thép đúc |
| Kết nối | Mặt bích khoan theo DIN |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V4/V5-BLC-GP16 Balancing Valve.
Giải mã mã hàng và dải cỡ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V4 / V5 | Ký hiệu dòng — V4 cho cỡ lớn, V5 cho cỡ nhỏ hơn |
| 2 | BLC | Chức năng cân bằng dạng cartridge (balancing cartridge) |
| 3 | GP16 | Cấp PN16, mặt bích khoan theo DIN |
| 4 | G150 | Cỡ danh nghĩa DN150 (6″) |
| 5 | Dải cỡ | DN65 tới DN350, tài liệu nêu tới DN400 |
| 6 | Kvs | 74,4 m³/h ở DN65 đến 2.220 m³/h ở DN350 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cỡ van cân bằng theo lưu lượng thiết kế của nhánh, không theo cỡ ống. Van quá lớn thì phải đóng gần hết để tạo đủ tổn thất áp, và ở vị trí đó phép đo lưu lượng mất chính xác.
- Xác nhận mặt bích đối ứng đúng chuẩn BS4504 PN16 khoan theo DIN trước khi ra công trường.
- Nhiệt độ môi chất phải nằm trong −10…120 °C. Giới hạn này đến từ gioăng EPDM và đế PTFE.
- Cần van cân bằng cỡ nhỏ hơn DN65: xem các dòng van cân bằng ren của Honeywell.
- Cần van vừa cân bằng vừa điều khiển tự động: đây là hai thiết bị khác nhau — van cân bằng cài đặt một lần rồi khoá, van điều khiển thay đổi liên tục theo tín hiệu.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Bố trí đoạn ống thẳng trước và sau van theo hướng dẫn. Đây là điều kiện để phép đo lưu lượng qua hai cửa đo cho kết quả đúng.
- Kiểm tra bích đối ứng đúng chuẩn và đúng PN. Van cỡ DN150 rất nặng — dùng giá đỡ ống hai bên, không để trọng lượng treo lên đường ống.
- Cân bằng hệ theo trình tự từ nhánh xa nhất về gần bơm, không làm ngẫu nhiên từng nhánh.
- Sau khi cân bằng xong, khoá chốt cài đặt và ghi giá trị vào hồ sơ hoàn công. Không có hồ sơ thì lần bảo trì sau phải cân bằng lại toàn hệ.
- Hai cửa đo áp phải được đậy nắp sau khi đo, tránh rò và tránh bụi lọt vào.
- Lắp lọc Y phía trước trên hệ mới hoặc hệ vừa súc rửa.
Ứng dụng thực tế
- Cân bằng thuỷ lực nhánh nước lạnh theo tầng, theo khu trong toà nhà
- Cân bằng lưu lượng qua các AHU và cụm FCU trong hệ chiller
- Đo lưu lượng thực tế từng nhánh phục vụ nghiệm thu và kiểm toán năng lượng
- Chặn dòng để bảo trì nhánh mà không phải xả cả hệ
- Hệ nước nóng trung tâm và trạm nhiệt cỡ lớn
Câu hỏi thường gặp về V4/V5-BLC-GP16-G150-I
V5-BLC-GP16 là loại van gì?
Van cân bằng mặt bích, không phải van điều khiển. Nó gộp ba chức năng: chặn dòng, cài đặt trước lưu lượng, và đo lưu lượng qua hai cửa đo áp trên thân van.
Mã G150 nghĩa là gì?
Cỡ danh nghĩa DN150 (6″). Trong mã, V4/V5 là ký hiệu dòng, BLC là chức năng cân bằng dạng cartridge, GP16 là cấp PN16 với mặt bích khoan theo DIN.
Dòng này có những cỡ nào?
DN65, 80, 100, 125, 150, 200, 250, 300 và 350 — tài liệu nêu tới DN400. Kvs từ 74,4 m³/h ở DN65 tới 2.220 m³/h ở DN350, đo ở chênh áp 1 bar.
Chịu được nhiệt độ và áp suất nào?
Môi chất −10…120 °C với nước ở khối lượng riêng tiêu chuẩn. Áp suất danh nghĩa PN16, mặt bích theo BS4504.
Vì sao cần van cân bằng?
Vì trong hệ nhiều nhánh, nhánh gần bơm luôn nhận nhiều nước hơn nhánh xa. Van cân bằng tạo tổn thất áp có chủ đích trên nhánh gần để lưu lượng phân bố đúng thiết kế, và hai cửa đo cho phép xác nhận bằng số liệu thay vì phỏng đoán.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5025A1126 — van cân bằng áp suất DN65
- Dòng van cầu 3 ngả V5GV3W — van mặt bích cỡ lớn cùng nhóm
- 271UHM — đồng hồ đo nhiệt lượng siêu âm cho nhánh đã cân bằng
- Tầm quan trọng của đo chênh áp trong đường ống chiller — vì sao phải cân bằng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V4/V5-BLC-GP16-G150-I (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.