VE4025A1004 là gì?
Giải mã mã hàng theo bảng đặt hàng của Honeywell: VE là van điện loại Class A cho khí đốt, 4 là điện áp lưới, 025 là cỡ DN25, A là phiên bản đóng/mở, 1 là kết nối ren trong, các chữ số cuối là số hiệu quy cách.
Van làm việc theo nguyên tắc an toàn cơ bản của thiết bị gas: có điện thì mở, mất điện thì lò xo đóng lại ngay, thời gian đóng dưới 1 giây. Không có trạng thái giữ nguyên — mọi sự cố điện đều đưa hệ về trạng thái an toàn.
Phiên bản A mở và đóng đều dưới 1 giây, không có điều tiết lưu lượng và không chỉnh được thời gian mở. Cần mở chậm để tránh nổ mồi lửa thì phải chọn phiên bản C.
Đặc tính sản phẩm
- Van đóng tự động cho đường gas, đạt tiêu chuẩn EN 161
- Phiên bản A đóng/mở nhanh — cả hai chiều dưới 1 giây
- Cỡ DN25 (1″), kết nối ren trong theo ISO 7-1
- Áp suất làm việc tối đa 200 mbar
- Công suất tiêu thụ 21 W ở 24 V · 18 W ở 110 V · 20 W ở 220 V · 21 W ở 240 V
- Gioăng NBR chịu hydrocarbon, lưới lọc thép AISI 303, cấp bảo vệ IP54
Thông số kỹ thuật VE4025A1004
| Model | VE4025A1004 |
| Cỡ danh nghĩa | DN25 |
| Kết nối | Ren trong song song theo ISO 7-1 |
| Phiên bản | A — đóng/mở (ON/OFF) |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 mbar |
| Công suất tiêu thụ (phiên bản A, điện áp danh định) | 21 W ở 24 V · 18 W ở 110 V · 20 W ở 220 V · 21 W ở 240 V |
| Rò rỉ tối đa | 60 cm³/h trong và ngoài (DN20 trở lên) |
| Thời gian mở | Dưới 1 giây |
| Thời gian đóng | Dưới 1 giây |
| Điện áp của dòng VE4000 | 24 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz |
| Thời gian đóng | Dưới 1 giây |
| Kết nối | Ren trong song song 3/8″ đến 2-1/2″ theo ISO 7-1 |
| Nhiệt độ môi trường | −15…60 °C |
| Vật liệu lưới lọc | Thép AISI 303 |
| Vật liệu lò xo | Thép AISI 302 |
| Gioăng làm kín | NBR chịu hydrocarbon |
| Trọng lượng | 1,1…13 kg tuỳ mã và tuỳ chọn |
| Cấp bảo vệ | IP54 nếu không có quy định khác |
| Tiêu chuẩn | EN 161 · chỉ thị 90/396/EEC và 73/23/EEC · chứng nhận DIN-DVGW tại Đức |
Số liệu trích từ catalog Honeywell VE4000 Series Gas Solenoid Valves.
Cấu trúc mã hàng dòng VE
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | VE | Van điện loại Class A cho khí đốt |
| 2 | Vị trí điện áp: 4 | Điện áp lưới (dòng VE4000 có bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V) |
| 3 | Vị trí điện áp: 5 | Đầu chấp hành thuỷ lực |
| 4 | Vị trí điện áp: 8 | Điện áp thấp |
| 5 | Vị trí cỡ: 010…080 | Cỡ danh nghĩa DN10 đến DN80 |
| 6 | Vị trí phiên bản: A | Đóng/mở (ON/OFF) |
| 7 | Vị trí phiên bản: B | Có điều tiết lưu lượng |
| 8 | Vị trí phiên bản: C | Điều tiết lưu lượng và thời gian mở chỉnh được |
| 9 | Vị trí phiên bản: S | Thường mở (normally open) |
| 10 | Vị trí kết nối: 1 | Ren trong |
| 11 | Vị trí kết nối: 2 | Có công tắc báo vị trí |
| 12 | Vị trí kết nối: 3 | Kết nối mặt bích |
Cách chọn đúng mã
- Đường gas áp tối đa 200 mbar và cần lưu lượng của cỡ DN25: đây là mã phù hợp. Áp cao hơn 200 mbar thì phải hạ xuống cỡ DN15 (chịu 350 mbar) hoặc chọn dòng van áp cao.
- Cần mở chậm để đầu đốt mồi lửa êm: chọn phiên bản C (thời gian mở chỉnh 1…30 giây) thay vì phiên bản A.
- Cần điều tiết lưu lượng để cân chỉnh công suất đầu đốt: chọn phiên bản B hoặc C.
- Cần van thường mở: chọn phiên bản S. Cần báo vị trí van về tủ: chọn kết nối số 2 có công tắc báo vị trí.
- Xác nhận điện áp cấp thực tế. Dòng VE4000 có bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V — mã VE4 là điện áp lưới.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Việc lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị gas phải do người có chứng chỉ thực hiện. Sai sót ở đây dẫn tới cháy nổ chứ không chỉ hỏng thiết bị.
- Kiểm tra chiều dòng chảy in trên thân van trước khi siết ren. Lắp ngược thì van không đóng kín được.
- Thử kín toàn bộ mối nối bằng dung dịch xà phòng hoặc máy dò rò sau khi lắp, trước khi mồi lửa lần đầu.
- Nhiệt độ môi trường phải nằm trong −15…60 °C. Không lắp sát vỏ lò hay đường khói.
- Van phiên bản A mở dưới 1 giây — nếu đầu đốt có nguy cơ nổ mồi lửa, cần xem lại lựa chọn hoặc bổ sung van mở chậm phía trước.
- Kiểm tra lưới lọc định kỳ. Lưới thép AISI 303 giữ cặn từ đường ống; lưới tắc làm giảm lưu lượng gas.
Ứng dụng thực tế
- Van an toàn trên đường gas của lò hơi công nghiệp
- Đầu đốt gas cho lò sấy, lò nung, buồng gia nhiệt khí nóng
- Cụm van gas kết hợp bộ điều khiển đốt và đầu dò lửa
- Bếp công nghiệp và thiết bị nhiệt dùng gas trong nhà máy thực phẩm
- Hệ thống gia nhiệt khí tươi cho AHU công nghiệp dùng nhiên liệu gas
Câu hỏi thường gặp về VE4025A1004
VE4025A1004 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
Cỡ DN25 (1″), kết nối ren trong theo ISO 7-1, áp suất làm việc tối đa 200 mbar. Rò rỉ tối đa 60 cm³/h.
Phiên bản A nghĩa là gì?
A là phiên bản đóng/mở (ON/OFF) — cả thời gian mở lẫn thời gian đóng đều dưới 1 giây, không có điều tiết lưu lượng. Phiên bản B có điều tiết lưu lượng, C có thêm thời gian mở chỉnh được 1…30 giây, S là loại thường mở.
Van dùng điện áp nào?
Dòng VE4000 có các bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz. Ký tự 4 trong mã chỉ điện áp lưới.
Van đóng nhanh cỡ nào?
Dưới 1 giây. Đây là yêu cầu bắt buộc của van an toàn gas — mất điện là van đóng ngay.
Van đạt tiêu chuẩn nào?
Tiêu chuẩn châu Âu EN 161 về van đóng tự động cho đầu đốt gas, cùng các chỉ thị 90/396/EEC và 73/23/EEC, và chứng nhận DIN-DVGW tại Đức. Cấp bảo vệ IP54.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell VE4015A1146 — bản DN15 chịu áp 350 mbar
- Honeywell VE4040A1243 — bản cỡ lớn hơn cùng dòng
- Honeywell RA890G-1245 — relay chương trình đốt
- Cảm biến ngọn lửa Honeywell C7027A1031 — đầu dò lửa cho cụm đốt
Tài liệu sản phẩm
| Catalog VE4025A1004 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.