629HLP SERIES DWYER – CẢM BIẾN CHÊNH ÁP SUẤT NƯỚC – DIFFERENTIAL PRESSURE TRANSMITTERS

Dòng cảm biến chênh áp chất lỏng độ chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng để đo chênh áp trong các hệ thống nước và chất lỏng không ăn mòn. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng HVAC như hệ thống nước lạnh (Chilled Water), nước nóng (Hot Water), đo chênh áp qua bộ lọc, bơm và các mạch thủy lực, với độ ổn định lâu dài và khả năng vận hành tin cậy trong môi trường công nghiệp.

🔹 Series: 629HLP
🔹 Dải đo: Nhiều tùy chọn (từ áp suất thấp đến trung bình)
🔹 Tín hiệu ngõ ra: 4-20 mA / 0-10 VDC
🔹 Nguồn cấp: 10-35 VDC
🔹 Độ chính xác: Lên đến ±0.5% FS
🔹 Ứng dụng: HVAC, hệ thống nước, công nghiệp
Tính năng nổi bật: Độ chính xác cao với công nghệ cảm biến tiên tiến, khả năng đo chênh áp ổn định trong các hệ thống chất lỏng, thiết kế chịu áp và chống ăn mòn tốt, độ trôi thấp theo thời gian, hỗ trợ nhiều tùy chọn tín hiệu đầu ra (dòng hoặc điện áp) và dải đo linh hoạt, phù hợp tích hợp vào các hệ thống điều khiển và tự động hóa tòa nhà (BMS) và công nghiệp.



Đặc tính sản phẩm:

  • Thiết bị bền bỉ, linh hoạt, độ chính xác cao
  • Phù hợp cho hệ thống chất lỏng hoặc khí yêu cầu đo lường chính xác
  • Cung cấp khả năng phản hồi nhanh và độ tin cậy cao
  • Thích hợp cho cả phép đo tĩnh và động

Tài liệu sản phẩm:

CATALOG_629HLP SERIES_PDF
DATA SHEET
MANUAL

Các model thông dụng:

STTMODELMÔ TẢ SẢN PHẨMXUẤT XỨ
1629HLP-60-P2-S1Cảm biến áp suất, 60 psi, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
2629HLP-60-P2-S5Cảm biến áp suất, 60 psi, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
3629HLP-01-P2-S1Cảm biến áp suất, 1 bar, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
4629HLP-01-P2-S5Cảm biến áp suất, 1 bar, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
5629HLP-01-P4-S1Cảm biến áp suất, 1 bar, Output 4-20 mA, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
6629HLP-01-P4-S5Cảm biến áp suất, 1 bar, Output 0-10 V, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
7629HLP-02-P2-S1Cảm biến áp suất, 2.5 bar, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
8629HLP-02-P2-S5Cảm biến áp suất, 2.5 bar, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
9629HLP-02-P4-S1Cảm biến áp suất, 2.5 bar, Output 4-20 mA, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
10629HLP-02-P4-S5Cảm biến áp suất, 2.5 bar, Output 0-10 V, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
11629HLP-04-P2-S1Cảm biến áp suất, 4 bar, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
12629HLP-04-P2-S5Cảm biến áp suất, 4 bar, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
13629HLP-04-P4-S1Cảm biến áp suất, 4 bar, Output 4-20 mA, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
14629HLP-04-P4-S5Cảm biến áp suất, 4 bar, Output 0-10 V, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
15629HLP-06-P2-S1Cảm biến áp suất, 6 psi, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
16629HLP-06-P2-S5Cảm biến áp suất, 6 psi, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
17629HLP-06-P4-S1Cảm biến áp suất, 6 psi, Output 4-20 mA, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
18629HLP-06-P4-S5Cảm biến áp suất, 6 psi, Output 0-10 V, BSPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
19629HLP-15-P2-S1Cảm biến áp suất, 15 psi, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
20629HLP-15-P2-S5Cảm biến áp suất, 15 psi, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
21629HLP-30-P2-S1Cảm biến áp suất, 30 psi, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
22629HLP-30-P2-S5Cảm biến áp suất, 30 psi, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
23629HLP-90-P2-S1Cảm biến áp suất, 90 psi, Output 4-20 mA, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ
24629HLP-90-P2-S5Cảm biến áp suất, 90 psi, Output 0-10 V, NPT Female, ±1%Dwyer / Mỹ

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “629HLP SERIES DWYER – CẢM BIẾN CHÊNH ÁP SUẤT NƯỚC – DIFFERENTIAL PRESSURE TRANSMITTERS”