Trong ba model dòng ADPS của Dwyer, ADPS-08-2-N-C là model có dải đo cao nhất — lên đến 0–1250 Pa. Đây là lựa chọn tất yếu cho các AHU công suất lớn, hệ thống ống gió công nghiệp và các ứng dụng có tổn thất áp suất vượt quá khả năng đo của ADPS-03-2-N-C và ADPS-05-2-N-C.

Thông Số Kỹ Thuật ADPS-08-2-N-C
| Thông số | Giá trị |
| Model | ADPS-08-2-N-C |
| Hãng | Dwyer Instruments, USA |
| Nguyên lý | Piezoresistive — cảm biến áp suất vi sai điện tử |
| Dải đo | 0–125 / 0–250 / 0–500 / 0–750 / 0–1250 Pa (chọn bằng jumper) |
| Độ chính xác | ±1% full scale tại 25°C |
| Tín hiệu ngõ ra | 0–10V DC hoặc 4–20mA (chọn bằng jumper) |
| Nguồn cấp | 15–35V DC hoặc 24V AC |
| Nhiệt độ hoạt động | -18°C đến 66°C |
| Kết nối cổng lấy mẫu | Barbed fitting 1/8″ cho ống PVC 4–6mm |
| Lắp đặt | DIN rail hoặc bề mặt phẳng trong tủ điện |
| Xuất xứ | Mỹ (Dwyer Instruments) |
Khi Nào Cần Dùng ADPS-08-2-N-C Thay Vì ADPS-03 Hay ADPS-05?
| Model | Dải đo tối đa | Chọn khi |
| ADPS-03-2-N-C | 0–75 Pa | Phòng sạch ISO 7–8, chênh áp lọc thấp |
| ADPS-05-2-N-C | 0–250 Pa | AHU thương mại tiêu chuẩn, lọc G4–F9 |
| ADPS-08-2-N-C | 0–1250 Pa | AHU lớn, công nghiệp, chênh áp coil lớn |
Nguyên tắc chọn: Dải đo tối đa = 1.5–2× chênh áp thiết kế lớn nhất. Nếu chênh áp coil lạnh AHU của bạn ở 400–600 Pa → chọn ADPS-08-2-N-C dải 0–750 Pa.

Ứng Dụng Thực Tế ADPS-08-2-N-C
- AHU công suất lớn (>20,000 CFM): Chênh áp coil lạnh và bộ lọc HEPA tổng cộng có thể đạt 500–800 Pa
- Hệ thống ống gió áp suất trung bình: Static pressure trong ống gió chính 200–600 Pa — ADPS-08 đo và truyền về DDC để điều khiển VFD quạt
- Phòng sạch ISO Class 5–6: Chênh áp bộ lọc HEPA H13 có thể đạt 300–600 Pa khi gần cuối tuổi thọ
- Nhà máy thực phẩm và dược phẩm GMP: AHU lớn với nhiều cấp lọc, tổng chênh áp qua toàn bộ hệ thống lọc có thể vượt 500 Pa
- Hệ thống HVAC công nghiệp nặng: Xưởng đúc, lò luyện — quạt công nghiệp áp suất cao cần giám sát chênh áp lớn.
Cách Cấu Hình Dải Đo Bằng Jumper
ADPS-08-2-N-C có 5 dải đo chọn bằng jumper trên bo mạch:
- J1 vị trí 1: 0–125 Pa
- J1 vị trí 2: 0–250 Pa
- J1 vị trí 3: 0–500 Pa
- J1 vị trí 4: 0–750 Pa
- J1 vị trí 5: 0–1250 Pa (full range)
Lưu ý quan trọng: Xác định dải đo TRƯỚC khi lắp đặt vào tủ điện. Thay đổi jumper sau khi đã lắp đặt và đi dây rất bất tiện — đặc biệt khi thiết bị đã được mount trong tủ kín.
So Sánh ADPS-08-2-N-C Với MSX-W12-PA
| Tiêu chí | ADPS-08-2-N-C | MSX-W12-PA |
| Vị trí lắp | Trong tủ điện (DIN rail) | Tường hoặc ống gió (wall/duct mount) |
| Dải đo tối đa | 1250 Pa | 500–1250 Pa (tùy version) |
| Hiển thị tại chỗ | Không | Không (PA model) / Có (LCD model) |
| Ứng dụng | AHU lớn, công nghiệp, đo trong tủ điện | Tòa nhà thương mại, lắp tường nhìn thấy |
Xem Chi Tiết Và Đặt Hàng
- Dwyer ADPS-08-2-N-C — Cảm biến chênh áp dải cao 0–1250 Pa
- Dwyer ADPS-05-2-N-C — Cảm biến chênh áp dải trung 0–250 Pa
- Dwyer ADPS-03-2-N-C — Cảm biến chênh áp dải thấp 0–75 Pa
📞 Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Smartnest
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
