475 Dwyer là đồng hồ áp suất số cầm tay Mark III có chứng nhận FM cho khu vực nguy hiểm — đây là điểm khác biệt chính so với các đồng hồ cầm tay thông thường. Dòng này đo được cả khí và khí cháy tương thích, thân nhôm đùn, dải đo trải từ 0–1 in w.c. tới 0–150 psi. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series 475 của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Chứng nhận FM cho khu vực nguy hiểm — dùng được ở nơi có khí cháy, điều mà đồng hồ cầm tay thường không làm được.
- Đo được khí cháy tương thích, không chỉ không khí.
- Độ chính xác ±0,5% toàn thang trong 60–78°F, độ trễ áp suất chỉ ±0,1% F.S.
- 11 dải đo trong cùng một dòng, từ 0–1,000 in w.c. tới 0–150,0 psi.
- Thân nhôm đùn, chỉ 306 g — mang lên trần kỹ thuật, bo mạch sợi thuỷ tinh epoxy chống ẩm.

Thông Số Kỹ Thuật 475 Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Đồng hồ áp suất và chênh áp số cầm tay (Mark III) |
| Môi chất | Không khí và khí cháy tương thích |
| Dải đo | 0–1,000 in w.c. đến 0–150,0 psi tuỳ mã |
| Độ chính xác | ±0,5% F.S (60–78°F) · ±1,5% F.S (32–60°F và 78–104°F) |
| Độ trễ áp suất | ±0,1% toàn thang |
| Nhiệt độ làm việc | 0–140°F (−17,8…60°C) |
| Nhiệt độ bù | 32–104°F (0–40°C) |
| Nguồn cấp | Pin 9 V alkaline, người dùng tự thay |
| Khối lượng | 10,8 oz (306 g) |
| Vỏ | Nhôm đùn, bo mạch sợi thuỷ tinh epoxy |
| Chứng nhận | CE, FM |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của 475 Dwyer
- Đo áp suất khí gas trong khu vực có nguy cơ cháy nổ — nhờ chứng nhận FM.
- Nghiệm thu chênh áp lọc gió, van gió, coil trong hệ thống AHU.
- Đo áp suất đường ống khí công nghệ bằng các mã dải psi.
- Đo vận tốc gió khi kết hợp bộ phụ kiện -AV và ống Pitot.
- Hiệu chuẩn đối chiếu tại hiện trường cho đồng hồ chênh áp cố định đã lắp.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Chứng nhận FM chỉ còn hiệu lực khi thiết bị còn nguyên trạng: thay pin không đúng loại 9 V alkaline theo chỉ định, hoặc mở vỏ can thiệp bo mạch, là mất hiệu lực dù máy vẫn đo được. Thêm nữa sai số ±0,5% là tính trên toàn thang: mã 475-6-FM (0–30 psi) có sai số tuyệt đối 0,15 psi, dùng để đo chênh áp lọc gió cỡ vài trăm Pa là vô nghĩa — đo chênh áp thấp phải chọn mã dải in w.c. như 475-000-FM hoặc 475-1-FM.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo thứ tự: 475 − mã dải đo − FM − tuỳ chọn. Càng nhiều số 0 thì dải càng nhỏ; số càng lớn thì dải càng lớn.
| Mã | Dải đo | Quá áp tối đa | Phân giải |
|---|---|---|---|
| 475-000-FM | 0–1,000 in w.c. (0,2491 kPa) | 5 psig | 0,001 in w.c. |
| 475-00-FM | 0–4,000 in w.c. (0,996 kPa) | 5 psig | 0,01 in w.c. |
| 475-0-FM | 0–10,00 in w.c. (2,491 kPa) | 5 psig | 0,01 in w.c. |
| 475-1-FM | 0–20,00 in w.c. (4,982 kPa) | 10 psig | 0,01 in w.c. |
| 475-2-FM | 0–40,00 in w.c. (9,96 kPa) | 10 psig | 0,1 in w.c. |
| 475-3-FM | 0–200,0 in w.c. (49,82 kPa) | 30 psig | 0,1 in w.c. |
| 475-4-FM | 0–10,00 psi (0,6895 bar) | 30 psig | 0,01 psi |
| 475-5-FM | 0–20,00 psi (1,379 bar) | 60 psig | 0,01 psi |
| 475-6-FM | 0–30,00 psi (2,069 bar) | 60 psig | 0,1 psi |
| 475-7-FM | 0–100,0 psi (6,895 bar) | 150 psig | 0,1 psi |
| 475-8-FM | 0–150,0 psi (10,34 bar) | 200 psig | 0,1 psi |
Hai hậu tố cần nhớ: -FM là chứng nhận Factory Mutual cho khu vực nguy hiểm; -AV là bộ phụ kiện đo vận tốc gió gồm ống Pitot, đầu lấy áp tĩnh, ống dẫn và phụ kiện.
⚙️ Mã 475 Dwyer nào dùng cho nghiệm thu HVAC thông thường?
Với chênh áp lọc gió, van gió và coil, dải hợp lý là 475-0-FM (0–10 in w.c.) hoặc 475-1-FM (0–20 in w.c.). Nếu cần đo cả vận tốc gió trong ống thì đặt thêm bộ -AV, nhưng lưu ý bộ -AV thường đi kèm mã dải psi như 475-6-FM-AV — dải psi không phù hợp để đo chênh áp lọc gió, nên nếu chỉ làm HVAC thì nên tách thành hai mã: một mã dải in w.c. cho chênh áp và bộ phụ kiện -AV riêng.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | 475-1-FM | Dải đo 0–20,00 in w.c. (4,982 kPa) · chịu quá áp 10 psig · phân giải 0,01 in w.c. | Mỹ |
| 2 | 475-6-FM-AV | Dải đo 0–30,00 psi (2,069 bar) · chịu quá áp 60 psig · kèm bộ phụ kiện đo vận tốc gió (-AV) | Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua 475 Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn zero.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá đồng hồ áp suất số cầm tay 475 Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.