V4ABFW16 Honeywell là van bướm điện kiểu kẹp giữa hai mặt bích (wafer), áp danh định PN16, đã lắp sẵn động cơ điện quay một phần tư vòng. Dải cỡ rất rộng — DN50 đến DN600 — và động cơ có cả bản đóng/mở lẫn bản điều khiển tỷ lệ chọn tín hiệu bằng công tắc DIP. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series V4ABFW của Honeywell.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Ba kiểu tín hiệu điều khiển chọn bằng công tắc DIP: 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V — không phải đặt hàng theo tín hiệu.
- Có tín hiệu phản hồi vị trí: tiếp điểm khô cho bản đóng/mở, 4–20 mA hoặc 0(2)–10 V cho bản tỷ lệ.
- Kín tuyệt đối (bubble tight) nhờ lót EPDM, ty inox SS416, đĩa gang cầu GGG40 phủ epoxy.
- Động cơ IP67, có sấy chống đọng sương 15 W và bảo vệ quá nhiệt tích hợp cắt ở 125±5°C.
- Trục vít bánh vít tự hãm, bôi trơn vĩnh viễn, quay tay không cần ly hợp.

Thông Số Kỹ Thuật V4ABFW16 Honeywell
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Van bướm điện kiểu kẹp wafer, đã lắp động cơ |
| Cỡ van | DN50 đến DN600 (PN16) · DN50 đến DN350 (PN25) |
| Áp suất danh định | PN16 và PN25 |
| Độ kín | Bubble tight |
| Môi chất và nhiệt độ | Nước lạnh và nước nóng, −10 đến +90°C |
| Vật liệu thân | GG25 (DN50–DN150) · GGG40 (DN200–DN600) |
| Vật liệu đĩa | Gang cầu GGG40 phủ epoxy |
| Vật liệu ty | Inox SS416 |
| Vật liệu lót | EPDM |
| Kết nối ống | Theo ISO 7005-2 |
| Nguồn cấp động cơ | 220 VAC, 50/60 Hz (tuỳ chọn 24 VAC) |
| Góc quay | 90° ±5° |
| Tín hiệu vào (bản tỷ lệ) | 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng công tắc DIP |
| Tín hiệu phản hồi | 4–20 mA hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng công tắc DIP |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP67 chống nước |
| Nhiệt độ môi trường | −5 đến +65°C |
| Quay tay | Kiểu không ly hợp |
| Sấy chống đọng sương | 15 W, 220 V |
| Bảo vệ quá nhiệt | Tích hợp, cắt ở 125±5°C |
| Vật liệu và lớp phủ động cơ | Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện bột khô |
| Xuất xứ | Honeywell |
Ứng Dụng Của V4ABFW16 Honeywell
- Van cách ly và van điều khiển trên đường ống nước lạnh chiller cỡ lớn.
- Cách ly từng chiller hoặc từng bơm trong cụm nhiều máy chạy luân phiên.
- Điều khiển lưu lượng nhánh nước cấp và nước hồi tháp giải nhiệt.
- Van đóng mở tự động cho nhánh nước nóng của hệ thống sưởi.
- Cách ly tầng hoặc cách ly khu vực trong hệ ống nước toà nhà cao tầng.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Điểm dễ chọn sai nhất là mô men động cơ nhảy bậc theo cỡ van: DN50 đến DN100 dùng chung động cơ OM-1 35 Nm, nhưng lên DN125 là nhảy sang OM-2 90 Nm, và DN200 là OM-3 150 Nm. Khi đổi cỡ van trong thiết kế mà quên đổi động cơ thì van không quay hết hành trình. Thứ hai, thời gian chạy khác nhau giữa các cỡ — 12 giây ở DN50–DN100, 15 giây ở DN125–DN150, 22 giây ở DN200 — nên vòng điều khiển PID phải chỉnh lại khi đổi cỡ, không dùng chung thông số. Thứ ba, lót EPDM giới hạn môi chất ở nước lạnh và nước nóng −10 đến +90°C: không dùng cho dầu, cho hơi hay cho nước có gốc dầu, vì EPDM trương nở trong dầu.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo từng vị trí: V4 + A + BF + W + PN + cỡ DN + kiểu điều khiển + vật liệu đĩa + nguồn cấp.
| Vị trí | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| V4 | V4 | Thân van, gang |
| A | A | Đã lắp động cơ (Actuated) |
| BF | BF | Van bướm |
| W | W / L | Kiểu kẹp wafer / kiểu lug |
| 16 | 16 / 25 | Áp danh định PN16 / PN25 |
| -065- | -050- đến -600- | Cỡ van DN50 đến DN600 |
| 0 hoặc 1 | 0 / 1 | Điều khiển: 0 = đóng/mở · 1 = tỷ lệ |
| 1 | 1 / 2 | Vật liệu đĩa: 1 = gang cầu · 2 = inox SS304 |
| 2 | 2 / 6 | Nguồn cấp động cơ: 2 = 220 VAC · 6 = 24 VAC |
| Cỡ van | Mã đóng/mở | Động cơ | Mã tỷ lệ | Động cơ | Mô men tối đa | Thời gian chạy ở 60 Hz | Kvs mở 90° |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | V4ABFW16-050-012 | OM-1 | V4ABFW16-050-112 | OM-P1 | 35 Nm | 12 s | 109 |
| DN65 | V4ABFW16-065-012 | OM-1 | V4ABFW16-065-112 | OM-P1 | 35 Nm | 12 s | 177 |
| DN80 | V4ABFW16-080-012 | OM-1 | V4ABFW16-080-112 | OM-P1 | 35 Nm | 12 s | 243 |
| DN100 | V4ABFW16-100-012 | OM-1 | V4ABFW16-100-112 | OM-P1 | 35 Nm | 12 s | 483 |
| DN125 | V4ABFW16-125-012 | OM-2 | V4ABFW16-125-112 | OM-P2 | 90 Nm | 15 s | 822 |
| DN150 | V4ABFW16-150-012 | OM-2 | V4ABFW16-150-112 | OM-P2 | 90 Nm | 15 s | 1.270 |
| DN200 | V4ABFW16-200-012 | OM-3 | V4ABFW16-200-112 | OM-P3 | 150 Nm | 22 s | 2.550 |
| DN250 | V4ABFW16-250-012 | OM-4 | V4ABFW16-250-112 | OM-P4 | 400 Nm | 16 s | 4.342 |
| DN300 | V4ABFW16-300-012 | OM-4 | V4ABFW16-300-112 | OM-P4 | 400 Nm | 16 s | 6.708 |
| DN350 | V4ABFW16-350-012 | OM-7 | V4ABFW16-350-112 | OM-P7 | 1.000 Nm | 46 s | 9.793 |
⚙️ Chọn bản đóng/mở hay bản tỷ lệ cho V4ABFW16 Honeywell?
Chọn bản đóng/mở (số 0, động cơ OM) khi van chỉ làm nhiệm vụ cách ly — mở hẳn hoặc đóng hẳn, ví dụ cách ly chiller đang nghỉ. Chọn bản tỷ lệ (số 1, động cơ OM-P) khi van phải giữ một lưu lượng hoặc một nhiệt độ, tức là dừng ở vị trí trung gian. Đừng dùng bản đóng/mở để điều tiết bằng cách đóng cắt liên tục: trục vít bánh vít và động cơ không thiết kế cho tần suất đó.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | V4ABFW16-065-112 | DN65 · PN16 · điều khiển tỷ lệ (động cơ OM-P1) · đĩa gang cầu · nguồn 220 VAC · Kvs 177, mô men 35 Nm, chạy 12 s | Honeywell |
| 2 | V4ABFW16-125-012 | DN125 · PN16 · điều khiển đóng/mở (động cơ OM-2) · đĩa gang cầu · nguồn 220 VAC · Kvs 822, mô men 90 Nm, chạy 15 s | Honeywell |
🤝 Tại sao nên mua V4ABFW16 Honeywell tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá van bướm điện V4ABFW16 Honeywell
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.