OM Series Honeywell là động cơ điện quay một phần tư vòng dùng cho van bướm nước của Honeywell, dải mô men rất rộng từ 35 Nm đến 3.500 Nm qua mười hai cỡ. Mỗi cỡ có hai bản: bản OM-x đóng/mở và bản OM-Px điều khiển tỷ lệ. Thông số dưới đây lấy từ bảng động cơ trong catalog Series V4ABFW của Honeywell — tài liệu định nghĩa chính thức dải OM.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Mười hai cỡ mô men từ 35 đến 3.500 Nm — phủ van bướm từ DN50 tới DN600.
- Bản tỷ lệ chọn tín hiệu bằng công tắc DIP: 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V, không phải đặt hàng theo tín hiệu.
- Vỏ IP67 chống nước, thân hợp kim nhôm sơn tĩnh điện bột khô.
- Trục vít bánh vít tự hãm, bôi trơn vĩnh viễn — van giữ nguyên vị trí khi mất điện, không trôi.
- Sấy chống đọng sương 15 W và bảo vệ quá nhiệt cắt ở 125±5°C đã tích hợp sẵn.

Thông Số Kỹ Thuật OM Series Honeywell
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Động cơ điện quay một phần tư vòng cho van bướm |
| Dải mô men | 35 Nm đến 3.500 Nm qua 12 cỡ |
| Nguồn cấp | 220 VAC, 50/60 Hz |
| Góc quay | 90° ±5° |
| Tín hiệu vào (bản tỷ lệ OM-P) | 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng công tắc DIP |
| Tín hiệu phản hồi | Tiếp điểm khô (bản đóng/mở) · 4–20 mA hoặc 0(2)–10 V (bản tỷ lệ) |
| Cấp bảo vệ | IP67 chống nước |
| Nhiệt độ môi trường | −5 đến +65°C |
| Chỉ thị vị trí | Kim chỉ vị trí liên tục |
| Quay tay | Kiểu không ly hợp · có vô lăng từ cỡ OM-2 trở lên |
| Cơ cấu truyền | Trục vít bánh vít, bôi trơn vĩnh viễn, tự hãm |
| Sấy chống đọng sương | 15 W, 220 V |
| Bảo vệ quá nhiệt | Tích hợp, cắt ở 125±5°C |
| Vật liệu và lớp phủ | Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện bột khô |
| Xuất xứ | Honeywell |
Ứng Dụng Của OM Series Honeywell
- Truyền động van bướm cách ly chiller và bơm trong hệ nước lạnh toà nhà.
- Điều khiển lưu lượng nhánh nước cấp và nước hồi tháp giải nhiệt bằng bản tỷ lệ OM-P.
- Đóng mở tự động van cách ly tầng trong toà nhà cao tầng.
- Thay thế động cơ hỏng trên van bướm đã lắp, giữ nguyên thân van.
- Đóng mở van nhánh nước nóng của hệ thống sưởi.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Ba điều quyết định chọn đúng cỡ. Thứ nhất, mô men phải chọn theo cỡ van và áp danh định, không theo đường kính ống: cùng DN125 thì van PN16 cần OM-2 (90 Nm) nhưng van PN25 cần OM-3 (150 Nm) — áp cao hơn thì lót EPDM ép chặt hơn và cần mô men lớn hơn. Thứ hai, thời gian chạy không tỷ lệ thuận với mô men: OM-4 (400 Nm) chạy 16 giây trong khi OM-3 (150 Nm) chạy 22 giây, nên đừng suy đoán mà phải tra bảng. Thứ ba, từ cỡ OM-2 trở lên mới có vô lăng quay tay; cỡ OM-1 không có, nên nếu vị trí lắp cần thao tác tay khi mất điện thì phải tính từ đầu.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc rất gọn: OM- cộng số cỡ là bản đóng/mở; thêm chữ P thành OM-P cộng số cỡ là bản điều khiển tỷ lệ.
| Bản đóng/mở | Bản tỷ lệ | Mô men tối đa | Thời gian chạy ở 60 Hz | Công suất tiêu thụ | Quay tay | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| OM-1 | OM-P1 | 35 Nm | 12 s | 10 W | — | 2 kg |
| OM-2 | OM-P2 | 90 Nm | 15 s | 40 W | Vô lăng | 11 kg |
| OM-3 | OM-P3 | 150 Nm | 22 s | 40 W | Vô lăng | 11 kg |
| OM-4 | OM-P4 | 400 Nm | 16 s | 120 W | Vô lăng | 22 kg |
| OM-5 | OM-P5 | 500 Nm | 22 s | 120 W | Vô lăng | 22 kg |
| OM-6 | OM-P6 | 650 Nm | 28 s | 120 W | Vô lăng | 22 kg |
| OM-7 | OM-P7 | 1.000 Nm | 46 s | 180 W | Vô lăng | 36 kg |
| OM-8 | OM-P8 | 1.500 Nm | 46 s | 220 W | Vô lăng | 36 kg |
| OM-9 | OM-P9 | 2.000 Nm | 58 s | 180 W | Vô lăng | 56 kg |
| OM-10 | OM-P10 | 2.500 Nm | 58 s | 220 W | Vô lăng | 56 kg |
| OM-11 | OM-P11 | 3.000 Nm | 58 s | 250 W | Vô lăng | 56 kg |
| OM-12 | OM-P12 | 3.500 Nm | 58 s | 300 W | Vô lăng | 56 kg |
⚙️ Chọn cỡ OM Series Honeywell theo van bướm nào?
Tra theo cỡ van và áp danh định. Với van bướm PN16: DN50–DN100 dùng OM-1, DN125–DN150 dùng OM-2, DN200 dùng OM-3, DN250–DN300 dùng OM-4, DN350 dùng OM-7. Với van bướm PN25 thì mỗi cỡ lùi lên một bậc: DN80–DN100 đã cần OM-2, DN125–DN150 cần OM-3. Ba mã SmartNest đang phân phối — OM-1, OM-3 và OM-4 — phủ đúng ba khoảng cỡ van thông dụng nhất trong toà nhà.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | OM-1 | Mô men 35 Nm · chạy 12 s · tiêu thụ 10 W · 2 kg · không có vô lăng · cho van bướm PN16 DN50–DN100 | Honeywell |
| 2 | OM-3 | Mô men 150 Nm · chạy 22 s · tiêu thụ 40 W · 11 kg · có vô lăng · cho van bướm PN16 DN200 | Honeywell |
| 3 | OM-4 | Mô men 400 Nm · chạy 16 s · tiêu thụ 120 W · 22 kg · có vô lăng · cho van bướm PN16 DN250–DN300 | Honeywell |
🤝 Tại sao nên mua OM Series Honeywell tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá động cơ van bướm OM Series Honeywell
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.