V4ABFW16 Honeywell – Van bướm điện PN16

V4ABFW16 Honeywell — van bướm điện kiểu wafer PN16, DN50 đến DN600, đĩa gang cầu phủ epoxy, lót EPDM, động cơ IP67.

  • 🔹 Cỡ DN50–DN600 · Kvs 109 đến 35.431
  • 🔹 Môi chất nước lạnh và nước nóng −10 đến +90°C
  • 🔹 Động cơ 220 VAC, IP67, góc quay 90°±5°
  • 🔹 Tín hiệu 4–20 mA / 1–5 V / 0(2)–10 V chọn bằng DIP

📥 Tải catalog Series V4ABFW (PDF)

☎️ Liên hệ báo giá: 0787 726 677

SKU: V4ABFW16 Danh mục: Thẻ: , , , , , , , , , Thương hiệu:

V4ABFW16 Honeywell là van bướm điện kiểu kẹp giữa hai mặt bích (wafer), áp danh định PN16, đã lắp sẵn động cơ điện quay một phần tư vòng. Dải cỡ rất rộng — DN50 đến DN600 — và động cơ có cả bản đóng/mở lẫn bản điều khiển tỷ lệ chọn tín hiệu bằng công tắc DIP. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series V4ABFW của Honeywell.

🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật

  • Ba kiểu tín hiệu điều khiển chọn bằng công tắc DIP: 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V — không phải đặt hàng theo tín hiệu.
  • Có tín hiệu phản hồi vị trí: tiếp điểm khô cho bản đóng/mở, 4–20 mA hoặc 0(2)–10 V cho bản tỷ lệ.
  • Kín tuyệt đối (bubble tight) nhờ lót EPDM, ty inox SS416, đĩa gang cầu GGG40 phủ epoxy.
  • Động cơ IP67, có sấy chống đọng sương 15 W và bảo vệ quá nhiệt tích hợp cắt ở 125±5°C.
  • Trục vít bánh vít tự hãm, bôi trơn vĩnh viễn, quay tay không cần ly hợp.
V4ABFW16 Honeywell van bướm điện kiểu wafer PN16 kèm động cơ
Van bướm điện V4ABFW16 Honeywell

Thông Số Kỹ Thuật V4ABFW16 Honeywell

Thông sốGiá trị
Loại thiết bịVan bướm điện kiểu kẹp wafer, đã lắp động cơ
Cỡ vanDN50 đến DN600 (PN16) · DN50 đến DN350 (PN25)
Áp suất danh địnhPN16 và PN25
Độ kínBubble tight
Môi chất và nhiệt độNước lạnh và nước nóng, −10 đến +90°C
Vật liệu thânGG25 (DN50–DN150) · GGG40 (DN200–DN600)
Vật liệu đĩaGang cầu GGG40 phủ epoxy
Vật liệu tyInox SS416
Vật liệu lótEPDM
Kết nối ốngTheo ISO 7005-2
Nguồn cấp động cơ220 VAC, 50/60 Hz (tuỳ chọn 24 VAC)
Góc quay90° ±5°
Tín hiệu vào (bản tỷ lệ)4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng công tắc DIP
Tín hiệu phản hồi4–20 mA hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng công tắc DIP
Cấp bảo vệ động cơIP67 chống nước
Nhiệt độ môi trường−5 đến +65°C
Quay tayKiểu không ly hợp
Sấy chống đọng sương15 W, 220 V
Bảo vệ quá nhiệtTích hợp, cắt ở 125±5°C
Vật liệu và lớp phủ động cơHợp kim nhôm, sơn tĩnh điện bột khô
Xuất xứHoneywell
Bảng thông số kỹ thuật V4ABFW16 Honeywell theo catalog Series V4ABFW

Ứng Dụng Của V4ABFW16 Honeywell

  • Van cách ly và van điều khiển trên đường ống nước lạnh chiller cỡ lớn.
  • Cách ly từng chiller hoặc từng bơm trong cụm nhiều máy chạy luân phiên.
  • Điều khiển lưu lượng nhánh nước cấp và nước hồi tháp giải nhiệt.
  • Van đóng mở tự động cho nhánh nước nóng của hệ thống sưởi.
  • Cách ly tầng hoặc cách ly khu vực trong hệ ống nước toà nhà cao tầng.

⚠️ Lưu ý khi lắp: Điểm dễ chọn sai nhất là mô men động cơ nhảy bậc theo cỡ van: DN50 đến DN100 dùng chung động cơ OM-1 35 Nm, nhưng lên DN125 là nhảy sang OM-2 90 Nm, và DN200 là OM-3 150 Nm. Khi đổi cỡ van trong thiết kế mà quên đổi động cơ thì van không quay hết hành trình. Thứ hai, thời gian chạy khác nhau giữa các cỡ — 12 giây ở DN50–DN100, 15 giây ở DN125–DN150, 22 giây ở DN200 — nên vòng điều khiển PID phải chỉnh lại khi đổi cỡ, không dùng chung thông số. Thứ ba, lót EPDM giới hạn môi chất ở nước lạnh và nước nóng −10 đến +90°C: không dùng cho dầu, cho hơi hay cho nước có gốc dầu, vì EPDM trương nở trong dầu.

Lựa Chọn Model và Cấu Hình

Mã đọc theo từng vị trí: V4 + A + BF + W + PN + cỡ DN + kiểu điều khiển + vật liệu đĩa + nguồn cấp.

Vị tríKý hiệuÝ nghĩa
V4V4Thân van, gang
AAĐã lắp động cơ (Actuated)
BFBFVan bướm
WW / LKiểu kẹp wafer / kiểu lug
1616 / 25Áp danh định PN16 / PN25
-065--050- đến -600-Cỡ van DN50 đến DN600
0 hoặc 10 / 1Điều khiển: 0 = đóng/mở · 1 = tỷ lệ
11 / 2Vật liệu đĩa: 1 = gang cầu · 2 = inox SS304
22 / 6Nguồn cấp động cơ: 2 = 220 VAC · 6 = 24 VAC
Bảng giải mã cấu trúc mã dòng V4ABFW16 Honeywell
Cỡ vanMã đóng/mởĐộng cơMã tỷ lệĐộng cơMô men tối đaThời gian chạy ở 60 HzKvs mở 90°
DN50V4ABFW16-050-012OM-1V4ABFW16-050-112OM-P135 Nm12 s109
DN65V4ABFW16-065-012OM-1V4ABFW16-065-112OM-P135 Nm12 s177
DN80V4ABFW16-080-012OM-1V4ABFW16-080-112OM-P135 Nm12 s243
DN100V4ABFW16-100-012OM-1V4ABFW16-100-112OM-P135 Nm12 s483
DN125V4ABFW16-125-012OM-2V4ABFW16-125-112OM-P290 Nm15 s822
DN150V4ABFW16-150-012OM-2V4ABFW16-150-112OM-P290 Nm15 s1.270
DN200V4ABFW16-200-012OM-3V4ABFW16-200-112OM-P3150 Nm22 s2.550
DN250V4ABFW16-250-012OM-4V4ABFW16-250-112OM-P4400 Nm16 s4.342
DN300V4ABFW16-300-012OM-4V4ABFW16-300-112OM-P4400 Nm16 s6.708
DN350V4ABFW16-350-012OM-7V4ABFW16-350-112OM-P71.000 Nm46 s9.793
Bảng cỡ van, động cơ và Kvs của V4ABFW16 Honeywell theo catalog (trích PN16)

⚙️ Chọn bản đóng/mở hay bản tỷ lệ cho V4ABFW16 Honeywell?

Chọn bản đóng/mở (số 0, động cơ OM) khi van chỉ làm nhiệm vụ cách ly — mở hẳn hoặc đóng hẳn, ví dụ cách ly chiller đang nghỉ. Chọn bản tỷ lệ (số 1, động cơ OM-P) khi van phải giữ một lưu lượng hoặc một nhiệt độ, tức là dừng ở vị trí trung gian. Đừng dùng bản đóng/mở để điều tiết bằng cách đóng cắt liên tục: trục vít bánh vít và động cơ không thiết kế cho tần suất đó.

📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)

Các Model Thông Dụng

STTMODELMÔ TẢ SẢN PHẨMXUẤT XỨ
1V4ABFW16-065-112DN65 · PN16 · điều khiển tỷ lệ (động cơ OM-P1) · đĩa gang cầu · nguồn 220 VAC · Kvs 177, mô men 35 Nm, chạy 12 sHoneywell
2V4ABFW16-125-012DN125 · PN16 · điều khiển đóng/mở (động cơ OM-2) · đĩa gang cầu · nguồn 220 VAC · Kvs 822, mô men 90 Nm, chạy 15 sHoneywell
Hai mã V4ABFW16 Honeywell SmartNest đang phân phối

🤝 Tại sao nên mua V4ABFW16 Honeywell tại SmartNest?

  • Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
  • Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
  • Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
  • Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.

📞 Liên hệ báo giá van bướm điện V4ABFW16 Honeywell

📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

📧 Email: info@smartnest.vn

☎️ Hotline: 0787 726 677

🌐 Facebook: Smartnest

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “V4ABFW16 Honeywell – Van bướm điện PN16”