Hai mã chỉ khác nhau hai ký tự cuối: 628-75-GH-P1-E1-S1 và 628-75-GH-P1-E1-S5. Cùng dải 0 – 10 bar, cùng thân inox 316L, cùng sai số 1% FS — khác duy nhất ở ngõ ra. Chọn sai thì không phải đổi cảm biến, mà phải đổi cả module vào của DDC, và đó là khoản phát sinh không ai muốn giải trình. Bài này nói rõ khi nào dùng ngõ nào cho cảm biến áp suất nước Dwyer 628 (industrial pressure transmitter), bắt đầu từ mã chạy nhiều nhất là 628-75-GH-P1-E1-S1 Dwyer cảm biến áp suất nước 4–20 mA.
| Mã | Dải đo | Ngõ ra | Nguồn cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 628-75-GH-P1-E1-S1 | 0 – 10 bar | 4–20 mA (2 dây) | 10 – 30 VDC | Mặc định cho hệ BMS đi dây dài |
| 628-75-GH-P1-E1-S5 | 0 – 10 bar | 0 – 10 VDC | 13 – 30 VDC | Cần nguồn ≥13 V, không chạy 12 V |
| 628-11-GH-P1-E1-S1 | 0 – 150 psi (≈10,3 bar) | 4–20 mA | 10 – 30 VDC | Bản thang psi, cùng vùng áp với 628-75 |
| 628-08-GH-P1-E4-S7 | 0 – 30 psi (≈2,07 bar) | 0,5 – 4,5 VDC tỉ lệ nguồn | Theo bộ điều khiển | Ratiometric — chỉ dùng với bộ điều khiển hỗ trợ |
| 628-CH-LCD | Theo đơn hàng | 0–5 / 1–5 / 0–10 / 2–10 VDC chọn được | Theo cấu hình | Có màn hình LCD đọc tại chỗ |
Năm mã dòng 628 đang bán tại SmartNest. Tất cả đều phần ướt inox 316L, sai số 1,0% FS, vỏ NEMA 4X (IP66), thời gian đáp ứng 300 ms.

Ngõ ra 4–20 mA hay 0–10 V: quyết định theo chiều dài dây
Cảm biến áp suất nước Dwyer 628 có hai kiểu tín hiệu và cách chọn rất máy móc: đo chiều dài dây từ vị trí lắp về tủ. Tín hiệu dòng 4–20 mA truyền theo vòng kín hai dây. Sụt áp trên dây không làm sai số đọc, vì đại lượng mang thông tin là dòng, không phải điện áp. Cảm biến ở tầng hầm, DDC ở tầng kỹ thuật, dây chạy 60 – 80 m: mã S1 là lựa chọn không phải cân nhắc.
Tín hiệu 0 – 10 V đi ba dây và có sụt áp theo chiều dài. Trong tủ, hoặc trong bán kính khoảng 10 – 15 m và đi dây có lưới chống nhiễu, nó chạy tốt và rẻ hơn ở phía module vào. Ngoài khoảng đó thì mỗi mét dây là một phần sai số cộng thêm.
Còn một điểm ít ai để ý: mã S5 cần nguồn 13 – 30 VDC, tức là không chạy được với nguồn 12 V mà nhiều tủ nhỏ đang có sẵn. Mã S1 chấp nhận từ 10 VDC. Khi cải tạo tủ cũ, kiểm nguồn trước khi đặt mã — đây là lỗi làm chậm tiến độ nhiều hơn cả việc chọn sai dải đo.
Chọn dải đo: 10 bar cho vòng nước chiller là đủ hay thừa?
Vòng nước lạnh nhà cao tầng thường làm việc ở 4 – 8 bar tuỳ chiều cao cột nước và cột áp bơm. Dải 0 – 10 bar của 628-75-GH-P1-E1-S5 Dwyer cảm biến áp suất nước 0–10 V đặt điểm làm việc vào khoảng 40 – 80% thang, đúng vùng nên dùng. Với hệ nước ngưng hoặc vòng nước tháp giải nhiệt chỉ 1,5 – 2 bar, chọn 628-08-GH-P1-E4-S7 Dwyer cảm biến áp suất 30 psi cho số đọc mịn hơn, miễn là bộ điều khiển đọc được tín hiệu tỉ lệ nguồn.
Cần đọc số ngay tại chỗ khi cân bằng thuỷ lực hoặc khi thợ vận hành không có màn hình BMS gần đó thì 628-CH-LCD Dwyer cảm biến áp suất nước có LCD tiết kiệm được một chiếc đồng hồ áp riêng. Còn khi hồ sơ yêu cầu ghi dải theo psi, dùng 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer cảm biến áp suất 150 psi để bảng vật tư khớp đơn vị với bản vẽ.
⚠️ Lưu ý khi lắp: lắp sau một van chặn nhỏ để sau này tháo cảm biến mà không phải xả cả vòng nước. Đặt cách đầu đẩy bơm ít nhất vài lần đường kính ống, hoặc thêm bộ giảm xung (snubber) — cảm biến piezo ngâm dầu chịu rung tốt nhưng búa nước thì làm lệch zero. Cảm biến lắp được mọi hướng, nhưng hướng đầu nối xuống dưới sẽ đọng cặn; quay ngang là gọn nhất. Sau khi lắp, xả áp về 0 và đối chiếu số đọc trên DDC — lệch quá 1% FS thì kiểm lại dây và điểm đặt scaling.
Scaling trên DDC: hai con số phải khớp nhau
- Chọn đúng kiểu ngõ vào: AI dạng current cho S1, AI dạng voltage cho S5. Không đổi bằng phần mềm được.
- Nhập dải vật lý đúng đơn vị: 0 – 10 bar, không nhập 0 – 1.000 kPa rồi để hiển thị bar.
- Với 4–20 mA: nhớ 4 mA ứng với 0 bar, không phải 0 mA. Nhập lệch chỗ này là số đọc luôn dương 2,5 bar khi ống đã xả hết áp.
- Ghi lại vào lý lịch thiết bị: mã, dải, kiểu ngõ ra, điện trở shunt nếu có. Lần sau thay thiết bị sẽ không phải mò lại.
Câu hỏi hay gặp
❓ Có đo được nước nóng không?
Được, với vòng nước nóng HVAC thông thường. Phần ướt là inox 316L. Với hơi nước hoặc môi chất vượt ngưỡng nhiệt của cảm biến thì phải thêm ống siphon hạ nhiệt, và khi đó nên chọn mã theo catalog bản nhiệt độ cao.
❓ S1 và S5 có thay lẫn nhau tại hiện trường được không?
Về cơ khí thì có, cùng ren 1/4″ NPT đực. Nhưng phần điện thì không: một bên là vòng dòng hai dây, một bên là điện áp ba dây. Đổi mã là phải đổi kiểu ngõ vào ở DDC và đi lại dây.
❓ Sai số 1% FS là bao nhiêu bar?
Với dải 0 – 10 bar thì 1% toàn thang là ±0,1 bar, không đổi theo điểm đo. Đủ cho điều khiển bơm biến tần và cho giám sát lọc nước; không đủ cho phép đo giao nhận thương mại.
❓ Dòng 628 khác dòng 626 ở đâu?
Cảm biến áp suất nước Dwyer 628 và dòng 626 đều là cảm biến áp suất công nghiệp của Dwyer, phần ướt inox. Dòng 626 có bản sai số cao hơn tới ±0,25% FS và nhiều tuỳ chọn dải hơn; dòng 628 tập trung vào các dải HVAC hay dùng với giá hợp lý hơn. Chọn 626 khi hồ sơ yêu cầu độ chính xác dưới 0,5% FS.
📚 Đọc thêm
- Dwyer 628-75-GH-P1-E1-S1 Dwyer cảm biến áp suất nước 4–20 mA — bản ngõ dòng cho dây dài
- Dwyer 628-CH-LCD Dwyer cảm biến áp suất nước có LCD — khi cần đọc số tại chỗ
📞 Liên hệ báo giá cảm biến áp suất nước Dwyer 628
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
