628-11-GH-P1-E1-S1 – Cảm biến áp suất nước

628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer – cảm biến áp suất công nghiệp dòng 628, phần ướt inox 316L, sai số 1,0% FS.

🔹 Dải đo: 0 – 150 psi (≈10,3 bar)
🔹 Sai số: 1,0% FS
🔹 Ngõ ra: 4–20 mA
🔹 Phần ướt: Inox 316L
🔹 Cấp bảo vệ: NEMA 4X (IP66)
🔹 Đáp ứng: 300 ms
Tính năng nổi bật: Cảm biến piezo-resistive ngâm dầu, chịu rung và xung áp tốt — lắp được ngay đầu đẩy bơm và máy nén.

Catalog

SKU: 628-11-GH-P1-E1-S1 Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer là cảm biến áp suất công nghiệp dòng 628, dải đo 0 – 150 psi (≈10,3 bar), sai số 1,0% FS, cảm biến kiểu piezo-resistive ngâm dầu với toàn bộ phần ướt bằng inox 316L. Cấu hình 628-11-GH-P1-E1-S1: vỏ inox thông dụng, cổng nối 1/4″ NPT đực, đấu điện cable gland kèm 0,9 m cáp đấu sẵn, ngõ ra 4–20 mA (2 dây).

628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer dùng ở đâu

Phần ướt inox 316L chịu được nước chiller có phụ gia, nước nóng, dầu thuỷ lực và nhiều loại hoá chất, nên 628-11-GH-P1-E1-S1 dùng được cả trong hệ HVAC lẫn hệ công nghiệp. Cảm biến ngâm dầu chịu rung và xung áp tốt — đúng điều kiện đầu đẩy bơm và máy nén.

  • Áp suất đầu hút, đầu đẩy bơm nước chiller, bơm cấp nước
  • Áp suất máy nén khí, hệ khí nén
  • Hệ thuỷ lực, dầu truyền nhiệt
  • Giám sát áp suất đường ống cấp nước toà nhà, hệ tưới
  • Kết hợp với biến tần để giữ áp suất không đổi trên đường ống

Cách đọc mã và chọn cấu hình thay cho 628-11-GH-P1-E1-S1

Số đầu tiên cho biết cấp chính xác: 626 là 0,25% FS dùng cho điểm đo cần số liệu tin cậy, 628 là 1,0% FS dùng cho giám sát thông thường và cho OEM. Hai chữ số tiếp theo là dải đo, phần còn lại là vỏ, cổng nối, kiểu đấu điện và ngõ ra. Chọn dải đo sao cho áp làm việc nằm khoảng 60–70% thang, và luôn kiểm tra cột “áp suất tối đa” trong catalog trước khi chốt.

Cách đọc mã dòng 626 và 628
Vị tríKý tựÝ nghĩa
Dòng626 / 628Sai số 0,25% FS / 1,0% FS
Dải đo06 / 07 / 08 / 09 / 100–5 / 0–15 / 0–30 / 0–50 / 0–100 psi
Dải đo11 / 12 / 13 / 14 / 150–150 / 0–200 / 0–300 / 0–500 / 0–1000 psi
Dải đo67 / 71 / 75 / 810–0,5 / 0–2,5 / 0–10 / 0–40 bar
Kiểu vỏGH / CB, CHVỏ inox thông dụng / vỏ nhôm đúc kiểu conduit (bản này mới gắn được LCD)
Cổng nốiP1 / P2 / P3 / P91/4″ NPT đực / 1/4″ NPT cái / 1/4″ BSPT đực / 1/2″ NPT đực
Đấu điệnE1, E3 / E4 / E5 / E6, E9Cable gland kèm cáp 0,9–2,7 m / đầu nối DIN Hirschmann / ống ren 1/2″ NPT / đầu nối M12
Ngõ raS1 / S5 / S7 / S84–20 mA / 0–10 VDC / 0,5–4,5 VDC / điện áp chọn được (bản vỏ conduit)
Tuỳ chọnLCD / NIST / NWMàn hình LCD / chứng chỉ NIST / chứng nhận NSF cho nước sinh hoạt

Thông số kỹ thuật 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer

Thông số 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer theo catalog Dwyer
Thông sốGiá trị
Dòng và sai số628 – 1,0% FS (gồm tuyến tính, trễ và lặp lại)
Dải đo0 – 150 psi (≈10,3 bar)
Áp suất tối đa300 psi
Áp suất quá tải750 psi
Môi chấtChất lỏng và khí tương thích
Vật liệu phần ướtInox 316L, cảm biến ngâm dầu
Ngõ ra4–20 mA (2 dây)
Nguồn cấp10–30 VDC (ngõ ra 4–20 mA, 0–5, 1–5 V) · 13–30 VDC (ngõ ra 0–10, 2–10 V) · 5 VDC ±0,5 V (ngõ ra 0,5–4,5 V) · 13–35 VDC hoặc 16–33 VAC cách ly (bản vỏ conduit, ngõ ra chọn được)
Trở kháng tải4–20 mA: tối đa 1000 Ω, Rmax = 50 × (Vnguồn − 10) · Ngõ ra 0–5, 1–5, 0,5–4,5 V: tối thiểu 5 kΩ · Ngõ ra 0–10, 2–10 V: tối thiểu 15 kΩ
Dòng tiêu thụTối đa 38 mA (ngõ ra dòng) · tối đa 10 mA (ngõ ra áp)
Thời gian đáp ứng300 ms
Nhiệt độ làm việc-18 … 93 °C (dải bù nhiệt -18 … 79 °C)
Ảnh hưởng nhiệt độ±0,036% FS/°C (gồm zero và span)
Cổng nối1/4″ NPT đực
Đấu điệncable gland kèm 0,9 m cáp đấu sẵn
Hướng lắpLắp được ở mọi vị trí
Cấp bảo vệNEMA 4X (IP66)

Đấu nối và lắp đặt

628-11-GH-P1-E1-S1 dùng ngõ ra 4–20 mA. Đấu 2 dây nối tiếp với ngõ vào dòng của DDC hoặc biến tần; tính Rmax = 50 × (điện áp nguồn − 10) để biết tải cho phép.

  • Lắp van khoá và van xả khí trước cảm biến để tháo lắp mà không xả cả đường ống
  • Đường ống có búa nước hoặc bơm piston nên lắp thêm bộ giảm chấn (snubber)
  • Siết theo phần lục giác của cổng nối, không siết vào thân vỏ
  • Dùng băng tan hoặc keo ren đúng loại; chừa 2 ren đầu không quấn để mảnh băng không rơi vào cảm biến
  • Đi dây tín hiệu riêng, nối đất lưới chống nhiễu một đầu
Các mã 626 / 628 khác SmartNest đang có
MãDòng và sai sốDải đoNgõ ra
626-75-GH-P1-E1-S5626 – 0,25% FS0 – 10 bar0–10 VDC
626-90-GH-P1-E1-S5626 – 0,25% FSTheo đơn hàng0–10 VDC
628-08-GH-P1-E4-S7628 – 1% FS0 – 30 psi (≈2,07 bar)0,5–4,5 VDC tỉ lệ nguồn
628-CH-LCD628 – 1% FSTheo đơn hàngđiện áp chọn được 0–5 / 1–5 / 0–10 / 2–10 VDC
628-75-GH-P1-E1-S1628 – 1% FS0 – 10 bar4–20 mA

Tài liệu kỹ thuật 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer

Catalog dòng 626 & 628 (PDF)
Datasheet dòng 626 & 628 (PDF)
Hướng dẫn sử dụng 626/628 (PDF)
Hướng dẫn sử dụng 626/628 – phần 2 (PDF)
Hướng dẫn sử dụng 626/628 – phần 3 (PDF)

🤝 Tại sao nên mua 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer tại SmartNest?

SmartNest phân phối 628-11-GH-P1-E1-S1 Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “628-11-GH-P1-E1-S1 – Cảm biến áp suất nước”