Chọn cảm biến độ ẩm cho phòng thì câu hỏi đầu tiên không phải “sai số bao nhiêu” mà là “tủ điều khiển nhận được tín hiệu gì”. RHPLC-3N11 — cảm biến độ ẩm nhiệt độ Dwyer RHPLC-3N11 — là bản gắn tường chỉ có một kiểu ngõ ra duy nhất: 4–20 mA, và chỉ chạy nguồn một chiều. Biết trước điều đó tiết kiệm được một lần trả hàng.
Thông số kỹ thuật RHPLC-3N11
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo độ ẩm | 0–100% RH |
| Sai số độ ẩm | ±3% RH |
| Dải đo nhiệt độ | -40 ~ 60 °C |
| Sai số nhiệt độ | ±0,5 °C tại 25 °C |
| Ngõ ra | Chỉ 4–20 mA — không có ngõ ra điện áp |
| Nguồn cấp | 10–35 VDC, chỉ một chiều |
| Độ trôi cảm biến ẩm | Dưới 0,25% RH mỗi năm |
| Độ lặp lại | ±0,1% |
| Trễ (hysteresis) | ±0,8% |
| Thời gian đáp ứng | 8 giây |
| Loại cảm biến | Ẩm: polymer điện dung · Nhiệt độ: diode bán dẫn |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ~ 60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 ~ 80 °C |
| Vỏ | Polycarbonate |
| Đấu nối | Terminal vít |
| Kiểu lắp | Gắn tường |
| Khối lượng | Khoảng 125 g |

⚠️ Kiểm trước khi đặt hàng: Mã này chỉ có ngõ ra 4–20 mA và chỉ nhận nguồn một chiều 10–35 VDC. Nếu bộ điều khiển của bạn chỉ có ngõ vào điện áp, hoặc tủ chỉ có sẵn nguồn 24 VAC, thì RHPLC-3N11 không lắp được — phải chọn bản có ngõ ra áp. Đây là điểm hay bị bỏ sót vì nhiều bảng chào giá ghi gộp “4-20 mA / 0-10 V” cho cả dòng.
RHPLC-3N11 hay RHPX — gắn tường hay gắn ống gió
| Chỉ tiêu | RHPLC-3N11 | RHPX-2SDA0-00 |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Gắn tường | Gắn ống gió |
| Sai số độ ẩm | ±3% RH | ±2% RH (10–90% RH) |
| Ngõ ra | Chỉ 4–20 mA | 4–20 mA hoặc 0–5 / 0–10 VDC |
| Nguồn cấp | Chỉ 10–35 VDC | 10–35 VDC, hoặc 15–29 VAC với ngõ áp |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ~ 60 °C | -20 ~ 60 °C |
| Cấp bảo vệ | Vỏ polycarbonate | IP66, vật liệu UL 94 V-0 |
| Đầu dò | Cảm biến nằm trong thân | Que dò riêng có màng lọc kỵ nước |
| Đấu nối | Terminal vít | Terminal vít tháo rời được |
| Đo được gì | Không khí tại chỗ người ở | Không khí trong ống gió |
Khác biệt lớn nhất không nằm ở sai số mà ở chỗ lắp và mức linh hoạt khi đấu nối. RHPLC-3N11 gọn, rẻ, đủ chính xác cho điều khiển ẩm trong phòng — miễn là tủ của bạn nhận được 4–20 mA. Còn khi cần đo trong ống gió, cần chống bụi ẩm, hoặc cần chọn kiểu ngõ ra thì phải sang cảm biến độ ẩm nhiệt độ Dwyer RHPX-2SDA0-00.
±3% RH có đủ chính xác không?
Câu trả lời phụ thuộc bạn dùng con số đó để làm gì.
- Điều khiển ẩm trong phòng làm việc, khách sạn, trường học: ±3% RH thừa đủ. Cảm nhận của người bắt đầu thay đổi ở mức chênh khoảng 10% RH, nên sai số ba phần trăm không ảnh hưởng gì.
- Kho dược, kho điện tử, phòng sạch có chứng nhận: hồ sơ thường yêu cầu chặt hơn. Kiểm yêu cầu của đơn vị chứng nhận trước, đừng chọn theo giá.
- Ghi dữ liệu dài hạn: ở đây độ trôi mới quan trọng hơn sai số ban đầu. RHPLC-3N11 trôi dưới 0,25% RH mỗi năm — sau năm năm mới lệch thêm khoảng 1,25%.
Điểm cuối cùng đáng chú ý hơn cả. Rất nhiều bảng so sánh chỉ nhìn con số sai số lúc mới, trong khi thiết bị sống trong hệ cả chục năm. Độ trôi thấp và độ lặp lại ±0,1% có giá trị thực tế lớn hơn nửa phần trăm sai số ban đầu.
Đặt RHPLC-3N11 ở đâu trong phòng
- Cao 1,2–1,8 m so với sàn, ngang vùng người sinh hoạt.
- Tránh xa miệng gió cấp ít nhất 2 m. Gió vừa qua dàn lạnh có độ ẩm hoàn toàn khác không khí trong phòng.
- Không gắn trên tường ngoài hoặc tường có ống nước chạy phía sau. Nhiệt truyền qua tường làm lệch cả giá trị nhiệt độ lẫn độ ẩm tương đối.
- Tránh nắng chiếu trực tiếp. Vỏ polycarbonate hấp thụ nhiệt, và độ ẩm tương đối phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ.
- Xa cửa ra vào, bếp và khu vệ sinh — ba nguồn gây nhảy số mạnh nhất.
⚙️ Khai scale vào BMS
Với ngõ 4–20 mA: %RH = (I − 4) ÷ 16 × 100. Dòng 12 mA là 50% RH. Kênh nhiệt độ khai theo dải -40 đến 60 °C. Thời gian đáp ứng 8 giây nên đừng đặt chu kỳ lấy mẫu nhanh hơn mức đó — chỉ tạo thêm nhiễu chứ không thêm thông tin.
Câu hỏi thường gặp về RHPLC-3N11
❓ RHPLC-3N11 có ngõ ra 0–10 V không?
Không. Tài liệu ghi rõ ngõ ra điện áp là “N/A” — mã này chỉ có 4–20 mA. Cần ngõ ra áp thì chọn dòng RHPX.
❓ Cấp nguồn 24 VAC được không?
Không. Chỉ 10–35 VDC. Tủ chỉ có 24 VAC thì phải thêm bộ chỉnh lưu, hoặc chọn mã khác.
❓ Lắp trong ống gió được không?
Không nên. Đây là bản gắn tường, cảm biến nằm trong thân và không có màng lọc bảo vệ. Đo trong ống gió cần bản có que dò riêng.
❓ Bao lâu phải hiệu chuẩn lại?
Với độ trôi dưới 0,25% RH mỗi năm, chu kỳ 2–3 năm là hợp lý cho ứng dụng thông thường. Ứng dụng có chứng nhận thì theo yêu cầu của đơn vị chứng nhận.
❓ Số độ ẩm nhảy mạnh vào buổi sáng, có phải hỏng không?
Thường không. Lúc điều hòa vừa khởi động, nhiệt độ phòng đổi nhanh và độ ẩm tương đối đổi theo — đó là hiện tượng vật lý bình thường. Kiểm cảm biến có nằm trong luồng gió cấp không trước khi nghi thiết bị.
Nếu bạn đang làm hồ sơ chất lượng không khí trong nhà, độ ẩm thường đi kèm với nồng độ CO2 — xem thêm cảm biến CO2 Dwyer CDSN cũng là bản gắn tường cùng vị trí lắp.
Thông số trong bài lấy từ trang kỹ thuật dòng RHPLC của Dwyer. Hàng SmartNest cung cấp là hàng chính hãng, có CO-CQ đầy đủ, báo giá theo dự án.
📚 Đọc thêm về đo độ ẩm và không khí
- cảm biến độ ẩm gắn ống gió Dwyer RHPX-2SDA0-00 — khi cần đo trên ống gió AHU thay vì trong phòng — và khi cần ngõ ra 0–10 V.
- cảm biến CO2 gắn tường Dwyer CDSN — thiết bị thường lắp cùng vị trí trong phòng.
📞 Liên hệ báo giá cảm biến độ ẩm nhiệt độ
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
