1222 Dwyer là áp kế chữ U ống mềm Flex-Tube — dụng cụ đo chênh áp không cần pin, không cần hiệu chuẩn, đọc trực tiếp bằng cột chất lỏng. Series 1222 là bản có kẹp từ để dán lên mặt thép thẳng đứng và thanh kẹp giữ ống, hơn bản 1221 ở đúng hai chi tiết đó. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series 1221/1222/1223 của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Hai kẹp từ tháo rời được — dán thẳng lên vỏ AHU hay tủ điện bằng thép, giải phóng hai tay khi đo.
- Thanh kẹp ống chống tụt — bắt buộc phải có khi dùng thuỷ ngân, và đây là lý do chính chọn 1222 thay vì 1221.
- Ống butyrate trong, Ø0,375 inch, không vỡ, nền thang màu trắng cho tương phản cao.
- Chịu tổng áp tới 100 psi — đo chênh áp trên đường có áp tĩnh cao vẫn an toàn.
- Không cần nguồn, không trôi chuẩn — dùng làm dụng cụ đối chiếu cho các máy đo điện tử.

Thông Số Kỹ Thuật 1222 Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Áp kế chữ U ống mềm Flex-Tube, đọc trực tiếp |
| Dải đo | 8 (4-0-4) in w.c. đến 36 (18-0-18) in w.c. · M200 đến M1000 mm w.c. |
| Tổng áp cho phép | tới 100 psi |
| Chất chỉ báo | Nước, thuỷ ngân (hậu tố -W/M) hoặc dầu chỉ báo đỏ sp.gr. 0,826 (hậu tố -D) |
| Vật liệu ống | Butyrate trong, Ø0,375 inch, không vỡ |
| Nền thang | Máng thang màu trắng, tương phản cao |
| Kẹp gá | Hai kẹp từ tháo rời + thanh kẹp ống (tiêu chuẩn của Series 1222) |
| Lượng thuỷ ngân cần nạp | 178,5 g (dải M200) đến 526,6 g (dải M1000) |
| Kết nối ống | Đầu nối nhựa mềm cho ống cao su hoặc nhựa 3/16 inch |
| Giới hạn chân không | Không khuyến cáo dùng trên 5 in. Hg (68 in w.c.) |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của 1222 Dwyer
- Đo áp tĩnh đường ống gió khi cân bằng hệ thống, dán ngay lên vỏ AHU.
- Dụng cụ đối chiếu trong phòng hiệu chuẩn — cột chất lỏng không trôi chuẩn theo thời gian.
- Theo dõi chênh áp lọc gió tại chỗ, lắp cố định trên vỏ thiết bị.
- Kiểm tra lại số đọc của đồng hồ chênh áp điện tử đã lắp, khi nghi ngờ trôi zero.
- Đo chênh áp trên đường khí có áp tĩnh cao nhờ giới hạn tổng áp 100 psi.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Catalog ghi rõ: không dùng cho chân không trên 5 in. Hg (68 in w.c.) — vượt mức này chất chỉ báo bị hút ra khỏi ống. Với bản nạp thuỷ ngân, thanh kẹp ống là bắt buộc (Series 1222 có sẵn, Series 1221 phải mua thêm mã A-363), vì ống tụt khi có thuỷ ngân là sự cố về an toàn chứ không chỉ là mất chất chỉ báo. Riêng dải M1000 cần tới 526,6 g thuỷ ngân — con số này nên biết trước khi lập hồ sơ vận chuyển và xử lý chất thải. Nếu không muốn dùng thuỷ ngân thì đổi hậu tố -W/M sang -D để lấy bản dầu chỉ báo đỏ.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Ba series dùng chung dải đo, khác nhau ở phụ kiện gá và bảo vệ. Mã đọc là 1222 − mã dải − loại chất chỉ báo.
| Series | Khác biệt | Nên chọn khi |
|---|---|---|
| 1221 | Bản cơ bản, rẻ nhất · không kẹp từ, không thanh kẹp | Đo bằng nước hoặc dầu đỏ, cầm tay |
| 1222 | Thêm hai kẹp từ và thanh kẹp ống | Cần gá lên mặt thép, hoặc dùng thuỷ ngân |
| 1223 | Thêm bẫy an toàn chống mất chất chỉ báo khi quá áp, nắp acrylic, bộ nối nhanh và ống Tygon 3 ft | Lắp cố định, hoặc môi trường dễ quá áp |
| Mã | Dải đo | Thuỷ ngân cần nạp |
|---|---|---|
| 1222-8-W/M | 8 (4-0-4) in w.c. | 178,5 g (6,3 oz) |
| 1222-12-W/M | 12 (6-0-6) in w.c. | 225,5 g (7,9 oz) |
| 1222-16-W/M | 16 (8-0-8) in w.c. | 269 g (9,5 oz) |
| 1222-20-W/M | 20 (10-0-10) in w.c. | 314,5 g (11,1 oz) |
| 1222-24-W/M | 24 (12-0-12) in w.c. | 379,7 g (13,4 oz) |
| 1222-36-W/M | 36 (18-0-18) in w.c. | 491,1 g (17,3 oz) |
| 1222-M200-W/M | M200 (100-0-100) mm w.c. | 178,5 g (6,3 oz) |
| 1222-M300-W/M | M300 (150-0-150) mm w.c. | 225,5 g (7,9 oz) |
| 1222-M400-W/M | M400 (200-0-200) mm w.c. | 269 g (9,5 oz) |
| 1222-M600-W/M | M600 (300-0-300) mm w.c. | 353,1 g (12,4 oz) |
| 1222-M1000-W/M | M1000 (500-0-500) mm w.c. | 526,6 g (18,5 oz) |
⚙️ Hậu tố -W/M và -D của 1222 Dwyer khác nhau thế nào?
-W/M là bản dùng nước hoặc thuỷ ngân: kèm theo lọ thuốc nhuộm xanh fluorescein để pha vào nước cho dễ đọc. -D là bản dùng dầu chỉ báo đỏ tỷ trọng 0,826, kèm sẵn một lọ 1 oz. Chọn -D cho công việc hằng ngày vì không phải xử lý thuỷ ngân; chọn -W/M khi cần dải đo lớn như M1000, vì dầu nhẹ hơn nước nên cùng chiều dài ống chỉ đo được dải nhỏ hơn.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1222-M1000-W/M | Dải 500-0-500 mm cột nước · bản nước hoặc thuỷ ngân · cần 526,6 g thuỷ ngân · thang dài 43-5/8 inch | Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua 1222 Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá áp kế chữ U 1222 Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.