1910 Dwyer là công tắc chênh áp suất gió cỡ nhỏ thuộc Series 1900 — dòng bán chạy nhất của Dwyer cho HVAC. Điểm đặt từ 0,07 đến 20 in w.c., vít điều chỉnh nằm trong hộp đấu dây nên không bị người ngoài xoay, tiếp điểm SPDT chịu tới 15 A. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series 1900 của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Tiếp điểm SPDT 15 A @120–480 VAC — kéo trực tiếp được cả contactor quạt cỡ vừa, không cần rơ le trung gian.
- Vít đặt điểm nằm bên trong hộp đấu dây — chống người lạ xoay, một điểm rất thực dụng cho toà nhà cho thuê.
- Bộ khuếch đại lực–chuyển động riêng của Dwyer cho độ nhạy và độ lặp lại ±3% ở kích thước nhỏ.
- Sáu dải từ 0,07 đến 20 in w.c. — phủ từ chênh áp phòng sạch tới áp tĩnh quạt.
- Đủ chứng nhận CE, CSA, FM và UL — hồ sơ dự án dùng được ngay.

Thông Số Kỹ Thuật 1910 Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Công tắc chênh áp suất gió cỡ nhỏ |
| Môi chất | Khí và khí không cháy, tương thích |
| Dải điểm đặt | 0,07–20 in w.c. (1,8–508 mm) tuỳ mã |
| Độ lặp lại | ±3% |
| Áp suất giới hạn | 45 in w.c. (11,2 kPa) liên tục · 10 psig (68,95 kPa) xung |
| Nhiệt độ làm việc | −30…180°F (−34…82,2°C) |
| Công tắc | SPDT · 15 A @120–480 VAC 60 Hz · 1/8 HP @125 VAC · 1/4 HP @250 VAC |
| Đấu điện | 3 cọc vít: chung, thường mở, thường đóng |
| Kết nối áp suất | 1/8 inch NPT trong |
| Hướng lắp | Màng ở vị trí thẳng đứng |
| Đặt điểm | Vít bên trong hộp đấu dây |
| Khối lượng | 1 lb 4,5 oz (581 g) |
| Chứng nhận | CE, CSA, FM, UL |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của 1910 Dwyer
- Báo nghẹt lọc gió AHU và FCU — ứng dụng phổ biến nhất của dòng này.
- Phát hiện đóng băng dàn lạnh và khởi động chu trình xả đá.
- Khoá liên động quạt: chỉ cho thiết bị chạy khi đã xác nhận có dòng gió.
- Điều khiển trong bộ điều khiển VAV theo áp tĩnh đường ống.
- Giám sát chênh áp lò sấy, lò nướng và tủ sấy công nghiệp.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Màng phải đặt thẳng đứng — catalog ghi rõ, và lắp nằm ngang là trôi điểm đặt chứ không chỉ sai chút. Con số 15 A phải giảm xuống 10 A khi thiết bị đóng cắt với tần suất cao; bỏ qua điều này là cháy tiếp điểm sau vài tháng ở ứng dụng xả đá. Đáng chú ý nhất: vùng chết của mã 1910-1 là 0,15–0,16 in w.c. trên dải 0,40–1,6 — tức là chiếm gần 40% ở điểm đặt thấp nhất, nên đừng đặt điểm ở sát đáy dải. Và bản tuỳ chọn -EXPL chống nổ thì không còn chứng nhận nào, catalog nói thẳng như vậy.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Sáu mã khác nhau ở dải điểm đặt. Vỏ và cơ cấu đặc biệt đổi bằng cách thay số gốc 1910 thành 1911 hoặc 1900.
| Mã | Dải điểm đặt (in w.c.) | Vùng chết ở điểm thấp | Vùng chết ở điểm cao |
|---|---|---|---|
| 1910-00 | 0,07–0,15 | 0,04 | 0,04 |
| 1910-0 | 0,15–0,5 | 0,10 | 0,10 |
| 1910-1 | 0,40–1,6 | 0,15 | 0,16 |
| 1910-5 | 1,40–5,5 | 0,30 | 0,30 |
| 1910-10 | 3,0–11,75 | 0,40 | 0,40 |
| 1910-20 | 4,0–20,0 | 0,40 | 0,50 |
| Tuỳ chọn vỏ và cơ cấu | Cách đặt mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vỏ chống nước NEMA 4 (IP66) | Đổi 1910 thành 1911, thêm -WP (vd 1911-1-WP) | Vỏ thép 16 ga, chịu phun muối 200 giờ, 5,5 lb |
| Vỏ chống nổ NEMA 7, 9 | Đổi 1910 thành 1911, thêm -EXPL | Gang và nắp đồng, 7 lb — mất toàn bộ chứng nhận |
| Cơ cấu reset tay | Đổi 1910 thành 1900, thêm -MR (vd 1900-10-MR) | Chỉ có ở dải -1, -5, -10, -20 · không UL/CSA/FM |
⚙️ Chọn dải 1910 Dwyer nào cho báo nghẹt lọc gió?
Lấy chênh áp lọc lúc bẩn cần thay theo khuyến cáo của nhà sản xuất lọc, rồi chọn dải sao cho giá trị đó nằm khoảng giữa dải, tránh hai đầu. Lọc thô G4 thường cần thay ở 150–250 Pa, tương đương 0,6–1,0 in w.c., nên mã 1910-1 (0,40–1,6 in w.c.) là lựa chọn đúng và cũng là mã bán nhiều nhất. Cụm lọc thô cộng lọc tinh trên cùng AHU thì lên mã 1910-5.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1910-1 | Dải điểm đặt 0,40–1,6 in w.c. · vùng chết 0,15–0,16 · mã phổ thông nhất cho lọc gió AHU | Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua 1910 Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá công tắc chênh áp 1910 Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.