1950 Series Dwyer là công tắc chênh áp chống cháy nổ có chứng nhận FM cho Class I Div 1 — đóng cắt tiếp điểm khi chênh áp vượt ngưỡng cài đặt, dùng được cả ngoài trời. Bài dưới đây có bảng dải cài đặt và vùng chết của từng mã 1950 Series Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Chống cháy nổ chứng nhận FM cho Class I Div 1 nhóm C, D; Class II nhóm E, F, G và Class III.
- Tiếp điểm SPDT 15 A ở 125, 250 và 480 VAC — đóng cắt trực tiếp được contactor nhỏ.
- Điểm đặt điều chỉnh được trong toàn dải, không phải mua theo ngưỡng cố định.
- Chịu thời tiết — nhiệt độ làm việc −40°C đến 60°C, dùng ngoài trời quanh năm.
- Không cần nguồn điều khiển — thuần cơ khí, hoạt động khi mất điện.

Thông Số Kỹ Thuật 1950 Series Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Công tắc chênh áp chống cháy nổ (explosion-proof differential pressure switch) |
| Dải cài đặt | 0,4 – 1,6 · 1,4 – 5,5 · 4 – 20 in w.c. tuỳ mã |
| Tiếp điểm | SPDT một cực hai hướng — 3 cực Common, NO, NC |
| Thông số điện | 15 A ở 125 / 250 / 480 VAC, 60 Hz |
| Công suất tải | 1/8 HP ở 125 VAC · 1/4 HP ở 250 VAC |
| Chứng nhận | FM cho Class I Div 1 nhóm C, D; Class II nhóm E, F, G; Class III · CE, UL, CSA |
| Cấp bảo vệ | NEMA 3 (IP54), NEMA 7 và 9 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C … 60°C |
| Áp suất liên tục chịu được | 45 in w.c. (0,11 bar) |
| Áp suất xung chịu được | 10 psi (0,69 bar) |
| Kết nối | Ren trong 1/8 inch NPT cho cả cổng áp cao và áp thấp |
| Hãng / Xuất xứ | Dwyer Instruments – Mỹ |
Ứng Dụng Của 1950 Series Dwyer
- Báo động nghẹt phin lọc trong khu vực phân loại nguy hiểm.
- Xác nhận quạt đang chạy bằng cách giám sát chênh áp qua quạt.
- Khoá liên động an toàn: cắt thiết bị khi chênh áp tụt dưới ngưỡng.
- Giám sát áp suất tủ tăng áp trong môi trường có khí dễ cháy.
- Ứng dụng ngoài trời quanh năm, nơi công tắc thường không chịu được thời tiết.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Thông số quan trọng nhất mà nhiều người bỏ qua là vùng chết (deadband). Với 1950 Series Dwyer mã 1950-1-2F vùng chết là 0,15–0,20 in w.c. — nghĩa là công tắc đóng ở ngưỡng cài đặt nhưng chỉ nhả ra khi áp giảm thêm chừng đó nữa. Cài điểm đặt quá sát ngưỡng vận hành bình thường là tiếp điểm đóng nhả liên tục, phá contactor và gây báo động giả. Chừa khoảng cách ít nhất bằng vùng chết.
Lựa Chọn Model & Cấu Hình
Mã 1950 rất ngắn: 1950 – [dải đo tối đa] – [kiểu tiếp điểm].
| Mã | Dải cài đặt | Vùng chết | Chọn khi |
|---|---|---|---|
| 1950-1-2F | 0,4 – 1,6 in w.c. | 0,15 – 0,20 | Phin lọc sạch, chênh áp nhỏ |
| 1950-5-2F | 1,4 – 5,5 in w.c. | 0,30 – 0,40 | Phin lọc túi, chênh áp trung bình |
| 1950-20-2F | 4 – 20 in w.c. | 0,40 – 0,60 | Phin lọc HEPA, quạt áp cao |
⚙️ Chọn dải 1950 Series Dwyer theo điểm đặt, không theo chênh áp tối đa
Điểm đặt nên nằm giữa dải cài đặt, không nằm sát hai đầu. Cần báo động ở 2 in w.c. thì chọn mã 1950-5-2F (dải 1,4–5,5) chứ không chọn 1950-1-2F — ở mã đó 2 in w.c. đã vượt ngoài dải, không cài được. Cũng không chọn 1950-20-2F vì 2 in w.c. nằm sát đáy dải, độ phân giải cài đặt kém.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1950-1-2F | Dải 0,4 – 1,6 in w.c. · vùng chết 0,15 – 0,20 in w.c. | Dwyer – Mỹ |
| 2 | 1950-5-2F | Dải 1,4 – 5,5 in w.c. · vùng chết 0,30 – 0,40 in w.c. | Dwyer – Mỹ |
| 3 | 1950-20-2F | Dải 4 – 20 in w.c. · vùng chết 0,40 – 0,60 in w.c. | Dwyer – Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua 1950 Series Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng Dwyer, đầy đủ CO-CQ theo yêu cầu hồ sơ.
- Tính vùng chết cùng anh khi chọn điểm đặt — đây là nguyên nhân số một gây báo động giả với công tắc chênh áp.
- Đối chiếu chứng nhận FM với phân loại khu vực của dự án trước khi báo giá.
- Phân phối cả dòng ADPS cho vị trí không yêu cầu chống cháy nổ, giá thấp hơn nhiều.
- Báo giá theo dự án, kèm tài liệu kỹ thuật phục vụ hồ sơ thầu.
📞 Liên hệ báo giá công tắc chênh áp chống nổ 1950 Series Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.