ADPS-04-1-N – Công tắc chênh áp gió

ADPS-04-1-N là công tắc chênh áp gió Dwyer dải 30…400 Pa, bản đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT. Đây là dải phổ biến nhất cho giám sát lọc gió AHU và xác nhận quạt chạy.

🔹 Model: ADPS-04-1-N
🔹 Dải cài đặt: 30…400 Pa
🔹 Vùng chết: 15…23 Pa
🔹 Tiếp điểm: SPDT
🔹 Thông số điện: 1,5 A trở / 0,4 A cảm @ 250 VAC
🔹 Đấu điện: Cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT
Tính năng nổi bật: Vùng chết chỉ 15…23 Pa — rất nhạy. Nghĩa là chênh áp chỉ cần giảm khoảng 20 Pa là tiếp điểm nhả về, phù hợp với hệ thống mà chênh áp thay đổi từ từ như lọc gió bám bụi dần.

Catalog ADPS-04-1-N

SKU: ADPS-04-1-N Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

ADPS-04-1-N là gì?

ADPS đo hiệu áp suất giữa hai điểm trong hệ thống gió. Màng silicone nằm giữa hai buồng áp; khi chênh lệch vượt ngưỡng cài đặt, màng đẩy cụm tiếp điểm SPDT đảo trạng thái. Không cần nguồn nuôi, tín hiệu ra là tiếp điểm khô.

Hậu tố trong mã hàng cho biết kiểu đấu điện. Catalog ghi rõ: bản tiêu chuẩn là -2-N dùng ốc siết cáp; đổi sang -1-N để có cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT. Mã ADPS-04-1-N thuộc nhóm -1-N.

Áp suất chịu đựng tối đa 40 in w.c. (10 kPa) áp dụng cho tất cả các dải đo trong dòng — kể cả dải nhỏ nhất. Quạt khởi động đột ngột không làm rách màng silicone.

Đặc tính sản phẩm

  • Dải cài đặt 30…400 Pa, vùng chết 15…23 Pa
  • Đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (hậu tố -1-N)
  • Tiếp điểm SPDT chịu 1,5 A tải trở và 0,4 A tải cảm ở 250 VAC
  • Chịu quá áp tới 40 in w.c. (10 kPa) cho mọi dải đo
  • Vỏ NEMA 13 (IP54), lắp được trong phòng máy nhiều bụi
  • Đạt ETL theo UL508 và CSA C22.2 #14, nặng chỉ 125 g

Thông số kỹ thuật ADPS-04-1-N

Dải cài đặt0,12–1,60 in w.c. — 30…400 Pa
Vùng chết15…23 Pa
Môi chấtKhông khí và khí không cháy, tương thích vật liệu
Vật liệu tiếp xúcMàng silicone · thân POM · thân công tắc PA 6.6 · nắp polystyrene
Nhiệt độ làm việc−20…85 °C (−4…185 °F)
Nhiệt độ lưu kho−40…85 °C
Áp suất làm việc tối đa40 in w.c. (10 kPa) cho mọi dải đo
Kiểu tiếp điểmSPDT (1 cực, 2 hướng)
Thông số điệnTối đa 1,5 A tải trở · 0,4 A tải cảm · 250 VAC, 50/60 Hz
Tần suất đóng cắt6 lần/phút
Cấp bảo vệNEMA 13 (IP54)
Cổng áp suấtỐng 5/16″ OD / 1/4″ ID
Kiểu lắpLắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới
Trọng lượng125 g (4,4 oz)
Chứng nhậnETL theo UL508 và CSA C22.2 #14
Đấu điện của mã nàyCổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (hậu tố -1-N)

Số liệu trích từ catalog Dwyer ADPS Series.

Sáu dải đo trong dòng ADPS và ý nghĩa hậu tố

STTModelMô tả
1ADPS-080,08–1,20 in w.c. (20–300 Pa) — vùng chết 10…12 Pa
2ADPS-040,12–1,60 in w.c. (30–400 Pa) — vùng chết 15…23 Pa
3ADPS-030,20–2,00 in w.c. (50–500 Pa) — vùng chết 20…23 Pa
4ADPS-050,80–4,00 in w.c. (200–1000 Pa) — vùng chết 100…130 Pa
5ADPS-062,00–10,00 in w.c. (500–2500 Pa) — vùng chết 150…200 Pa
6ADPS-074,00–20,00 in w.c. (1000–5000 Pa) — vùng chết 250…350 Pa
7Hậu tố -1-NĐấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (tuỳ chọn)
8Hậu tố -2-NĐấu điện qua ốc siết cáp (tiêu chuẩn)
9Hậu tố -CKèm bộ phụ kiện lắp đặt (chỉ có ở bản -2-N)

Cách chọn đúng mã

  • Giám sát lọc gió AHU/FCU với chênh áp báo tắc trong khoảng 150–350 Pa: đây chính là dải của ADPS-04. Lọc sạch chênh áp thấp hơn nhiều nên dải nhỏ mới đủ nhạy.
  • Nguyên tắc chung: đặt điểm cài đặt vào khoảng giữa dải. Cài sát mép trên hoặc mép dưới đều làm sai số tương đối tăng lên.
  • Chọn hậu tố theo cách đi dây: -1-N khi dùng ống luồn dây ren 1/2″ NPT, -2-N khi dùng ốc siết cáp. Bản -2-N còn có tuỳ chọn -C kèm bộ phụ kiện lắp đặt.
  • Kiểm tra vùng chết có phù hợp không: nếu chênh áp hệ chỉ dao động nhỏ hơn vùng chết thì tiếp điểm sẽ không nhả về.
  • Cần đọc giá trị áp suất theo thời gian thực thay vì chỉ báo ngưỡng: dùng transmitter chênh áp có ngõ ra 4-20 mA.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Lắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới. Lắp ngang hoặc lộn ngược làm sai lệch điểm tác động vì trọng lượng màng cộng vào lực áp suất.
  • Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn, cổng thấp áp nối phía còn lại. Đấu ngược thì thiết bị không tác động.
  • Dùng ống 5/16″ OD / 1/4″ ID. Ống phải dốc về phía điểm đo để nước ngưng không đọng lại trong ống.
  • Bản -1-N đấu điện qua cổ ren 1/2″ NPT — dùng đầu nối ống luồn dây đúng ren và bịt kín để giữ cấp IP54.
  • Cân chỉnh bằng chênh áp thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên bản vẽ.
  • Không dùng với khí cháy. Chỉ dùng cho không khí và khí không cháy tương thích vật liệu silicone và POM.

Ứng dụng thực tế

  • Báo tắc lọc gió trên AHU, FCU, PAU
  • Giám sát chênh áp qua bộ lọc trung F5–F7
  • Xác nhận quạt đang chạy trước khi cho thiết bị phụ trợ hoạt động
  • Tín hiệu cảnh báo về BMS hoặc đèn báo tại tủ điều khiển
  • Kiểm soát áp phòng sạch và phòng áp âm
  • Bảo vệ quạt hút khói và hệ thống thông gió sự cố

Câu hỏi thường gặp về ADPS-04-1-N

ADPS-04-1-N có dải cài đặt bao nhiêu?

30…400 Pa (0,12–1,60 in w.c.), vùng chết 15…23 Pa. Hậu tố -1-N nghĩa là đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT.

Hậu tố -1-N và -2-N khác nhau thế nào?

Đó là kiểu đấu điện. Catalog ghi bản tiêu chuẩn là -2-N dùng ốc siết cáp; đổi sang -1-N để có cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT. Bản -2-N còn có tuỳ chọn -C kèm bộ phụ kiện lắp đặt.

Thiết bị chịu được áp suất cao nhất bao nhiêu?

40 in w.c. tương đương 10 kPa, áp dụng cho tất cả sáu dải đo của dòng ADPS. Vượt mức này có nguy cơ rách màng silicone.

Có cần cấp nguồn không?

Không. Đây là công tắc cơ khí, ra tiếp điểm khô SPDT chịu 1,5 A tải trở ở 250 VAC. Đấu thẳng vào mạch điều khiển hoặc ngõ vào số của BMS.

Vùng chết ảnh hưởng gì tới vận hành?

Vùng chết là khoảng chênh áp phải giảm xuống trước khi tiếp điểm nhả về. Nếu áp suất hệ dao động trong phạm vi nhỏ hơn vùng chết thì tiếp điểm sẽ giữ nguyên trạng thái đã tác động.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog ADPS-04-1-N (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ADPS-04-1-N – Công tắc chênh áp gió”