ADPS-03-1-N là gì?
ADPS đo hiệu áp suất giữa hai điểm trong hệ thống gió. Màng silicone nằm giữa hai buồng áp; khi chênh lệch vượt ngưỡng cài đặt, màng đẩy cụm tiếp điểm SPDT đảo trạng thái. Không cần nguồn nuôi, tín hiệu ra là tiếp điểm khô.
Hậu tố trong mã hàng cho biết kiểu đấu điện. Catalog ghi rõ: bản tiêu chuẩn là -2-N dùng ốc siết cáp; đổi sang -1-N để có cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT. Mã ADPS-03-1-N thuộc nhóm -1-N.
Áp suất chịu đựng tối đa 40 in w.c. (10 kPa) áp dụng cho tất cả các dải đo trong dòng — kể cả dải nhỏ nhất. Quạt khởi động đột ngột không làm rách màng silicone.
Đặc tính sản phẩm
- Dải cài đặt 50…500 Pa, vùng chết 20…23 Pa
- Đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (hậu tố -1-N)
- Tiếp điểm SPDT chịu 1,5 A tải trở và 0,4 A tải cảm ở 250 VAC
- Chịu quá áp tới 40 in w.c. (10 kPa) cho mọi dải đo
- Vỏ NEMA 13 (IP54), lắp được trong phòng máy nhiều bụi
- Đạt ETL theo UL508 và CSA C22.2 #14, nặng chỉ 125 g
Thông số kỹ thuật ADPS-03-1-N
| Dải cài đặt | 0,20–2,00 in w.c. — 50…500 Pa |
| Vùng chết | 20…23 Pa |
| Môi chất | Không khí và khí không cháy, tương thích vật liệu |
| Vật liệu tiếp xúc | Màng silicone · thân POM · thân công tắc PA 6.6 · nắp polystyrene |
| Nhiệt độ làm việc | −20…85 °C (−4…185 °F) |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…85 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 40 in w.c. (10 kPa) cho mọi dải đo |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT (1 cực, 2 hướng) |
| Thông số điện | Tối đa 1,5 A tải trở · 0,4 A tải cảm · 250 VAC, 50/60 Hz |
| Tần suất đóng cắt | 6 lần/phút |
| Cấp bảo vệ | NEMA 13 (IP54) |
| Cổng áp suất | Ống 5/16″ OD / 1/4″ ID |
| Kiểu lắp | Lắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới |
| Trọng lượng | 125 g (4,4 oz) |
| Chứng nhận | ETL theo UL508 và CSA C22.2 #14 |
| Đấu điện của mã này | Cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (hậu tố -1-N) |
Số liệu trích từ catalog Dwyer ADPS Series.
Sáu dải đo trong dòng ADPS và ý nghĩa hậu tố
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | ADPS-08 | 0,08–1,20 in w.c. (20–300 Pa) — vùng chết 10…12 Pa |
| 2 | ADPS-04 | 0,12–1,60 in w.c. (30–400 Pa) — vùng chết 15…23 Pa |
| 3 | ADPS-03 | 0,20–2,00 in w.c. (50–500 Pa) — vùng chết 20…23 Pa |
| 4 | ADPS-05 | 0,80–4,00 in w.c. (200–1000 Pa) — vùng chết 100…130 Pa |
| 5 | ADPS-06 | 2,00–10,00 in w.c. (500–2500 Pa) — vùng chết 150…200 Pa |
| 6 | ADPS-07 | 4,00–20,00 in w.c. (1000–5000 Pa) — vùng chết 250…350 Pa |
| 7 | Hậu tố -1-N | Đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT (tuỳ chọn) |
| 8 | Hậu tố -2-N | Đấu điện qua ốc siết cáp (tiêu chuẩn) |
| 9 | Hậu tố -C | Kèm bộ phụ kiện lắp đặt (chỉ có ở bản -2-N) |
Cách chọn đúng mã
- Xác nhận quạt chạy (proof of flow) hoặc báo tắc lọc gió cấp cao: ADPS-03 với dải 50…500 Pa là lựa chọn tiêu chuẩn.
- Nguyên tắc chung: đặt điểm cài đặt vào khoảng giữa dải. Cài sát mép trên hoặc mép dưới đều làm sai số tương đối tăng lên.
- Chọn hậu tố theo cách đi dây: -1-N khi dùng ống luồn dây ren 1/2″ NPT, -2-N khi dùng ốc siết cáp. Bản -2-N còn có tuỳ chọn -C kèm bộ phụ kiện lắp đặt.
- Kiểm tra vùng chết có phù hợp không: nếu chênh áp hệ chỉ dao động nhỏ hơn vùng chết thì tiếp điểm sẽ không nhả về.
- Cần đọc giá trị áp suất theo thời gian thực thay vì chỉ báo ngưỡng: dùng transmitter chênh áp có ngõ ra 4-20 mA.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới. Lắp ngang hoặc lộn ngược làm sai lệch điểm tác động vì trọng lượng màng cộng vào lực áp suất.
- Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn, cổng thấp áp nối phía còn lại. Đấu ngược thì thiết bị không tác động.
- Dùng ống 5/16″ OD / 1/4″ ID. Ống phải dốc về phía điểm đo để nước ngưng không đọng lại trong ống.
- Bản -1-N đấu điện qua cổ ren 1/2″ NPT — dùng đầu nối ống luồn dây đúng ren và bịt kín để giữ cấp IP54.
- Cân chỉnh bằng chênh áp thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên bản vẽ.
- Không dùng với khí cháy. Chỉ dùng cho không khí và khí không cháy tương thích vật liệu silicone và POM.
Ứng dụng thực tế
- Xác nhận quạt gió đang chạy trước khi cho điện trở gia nhiệt hoạt động
- Báo tắc lọc gió cấp F8–F9 có chênh áp cao hơn
- Xác nhận quạt đang chạy trước khi cho thiết bị phụ trợ hoạt động
- Tín hiệu cảnh báo về BMS hoặc đèn báo tại tủ điều khiển
- Kiểm soát áp phòng sạch và phòng áp âm
- Bảo vệ quạt hút khói và hệ thống thông gió sự cố
Câu hỏi thường gặp về ADPS-03-1-N
ADPS-03-1-N có dải cài đặt bao nhiêu?
50…500 Pa (0,20–2,00 in w.c.), vùng chết 20…23 Pa. Hậu tố -1-N nghĩa là đấu điện qua cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT.
Hậu tố -1-N và -2-N khác nhau thế nào?
Đó là kiểu đấu điện. Catalog ghi bản tiêu chuẩn là -2-N dùng ốc siết cáp; đổi sang -1-N để có cổ ống luồn dây ren 1/2″ NPT. Bản -2-N còn có tuỳ chọn -C kèm bộ phụ kiện lắp đặt.
Thiết bị chịu được áp suất cao nhất bao nhiêu?
40 in w.c. tương đương 10 kPa, áp dụng cho tất cả sáu dải đo của dòng ADPS. Vượt mức này có nguy cơ rách màng silicone.
Có cần cấp nguồn không?
Không. Đây là công tắc cơ khí, ra tiếp điểm khô SPDT chịu 1,5 A tải trở ở 250 VAC. Đấu thẳng vào mạch điều khiển hoặc ngõ vào số của BMS.
Vùng chết ảnh hưởng gì tới vận hành?
Vùng chết là khoảng chênh áp phải giảm xuống trước khi tiếp điểm nhả về. Nếu áp suất hệ dao động trong phạm vi nhỏ hơn vùng chết thì tiếp điểm sẽ giữ nguyên trạng thái đã tác động.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dwyer ADPS-04-1-N — dải 30–400 Pa cùng kiểu đấu điện
- Dwyer ADPS-03-2-N-C — cùng dải 50–500 Pa, bản ốc siết cáp kèm phụ kiện
- Honeywell DPS1000 — công tắc chênh áp gió của hãng khác
- Giải pháp đo chênh áp gió toàn diện cho HVAC — cách bố trí điểm đo
Tài liệu sản phẩm
| Catalog ADPS-03-1-N (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.