ADPS Series là gì?
ADPS đo hiệu áp suất giữa hai điểm trong hệ thống gió. Màng silicone nằm giữa hai buồng áp; khi chênh lệch vượt ngưỡng cài đặt, màng đẩy cụm tiếp điểm SPDT đảo trạng thái. Không cần nguồn nuôi, tín hiệu ra là tiếp điểm khô.
Đây là thiết bị an toàn và giám sát, không phải thiết bị đo. Nó trả lời một câu hỏi nhị phân — chênh áp đã vượt ngưỡng hay chưa — và trả lời rất tin cậy. Muốn đọc giá trị áp suất theo thời gian thực thì cần transmitter chênh áp có tín hiệu 4-20 mA.
Đặc tính sản phẩm
- Sáu dải đo phủ liên tục 20–5000 Pa, chọn đúng mã theo ứng dụng
- Núm chỉnh setpoint có thang chia, cài đặt bằng tay ngay tại hiện trường
- Áp suất chịu đựng 10 kPa cho mọi dải — không hỏng khi quạt khởi động
- Vỏ NEMA 13 (IP54), lắp được trong phòng máy nhiều bụi
- Chọn đấu điện M20×1,5 có ốc siết cáp hoặc ren 1/2″ NPT
- Đạt ETL theo UL508 và CSA C22.2 #14
Thông số kỹ thuật ADPS Series
| Môi chất | Không khí và khí không cháy, tương thích vật liệu |
| Vật liệu tiếp xúc | Màng silicone · thân POM · thân công tắc PA 6.6 · nắp polystyrene |
| Nhiệt độ làm việc | −20…85 °C (−4…185 °F) |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…85 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 40 in w.c. (10 kPa) cho mọi dải đo |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT (1 cực, 2 hướng) |
| Thông số điện | Tối đa 1,5 A tải trở · 0,4 A tải cảm · 250 VAC, 50/60 Hz |
| Tần suất đóng cắt | 6 lần/phút |
| Cấp bảo vệ | NEMA 13 (IP54) |
| Đấu điện | Cầu đấu vít cắm · M20×1,5 có ốc siết cáp hoặc 1/2″ NPT |
| Cổng áp suất | Ống 5/16″ OD / 1/4″ ID |
| Kiểu lắp | Lắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới |
| Trọng lượng | 125 g (4,4 oz) |
| Chứng nhận | ETL theo UL508 và CSA C22.2 #14 |
Số liệu trích từ catalog Dwyer ADPS Series.
Sáu mã ADPS và dải đo tương ứng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | ADPS-08-2-N | 0,08–1,20 in w.c. (20–300 Pa) — vùng chết 10 Pa…12 Pa |
| 2 | ADPS-04-2-N | 0,12–1,60 in w.c. (30–400 Pa) — vùng chết 15 Pa…23 Pa |
| 3 | ADPS-03-2-N | 0,20–2,00 in w.c. (50–500 Pa) — vùng chết 20 Pa…23 Pa |
| 4 | ADPS-05-2-N | 0,80–4,00 in w.c. (200–1000 Pa) — vùng chết 100 Pa…130 Pa |
| 5 | ADPS-06-2-N | 2,00–10,00 in w.c. (500–2500 Pa) — vùng chết 150 Pa…200 Pa |
| 6 | ADPS-07-2-N | 4,00–20,00 in w.c. (1000–5000 Pa) — vùng chết 250 Pa…350 Pa |
Cách chọn đúng mã
- Giám sát lọc gió AHU/FCU: chọn ADPS-08-2-N (20–300 Pa) hoặc ADPS-04-2-N (30–400 Pa). Lọc sạch chênh áp rất thấp nên phải dùng dải nhỏ nhất mới nhạy.
- Xác nhận quạt chạy (proof of flow): thường dùng ADPS-03-2-N (50–500 Pa).
- Quạt tăng áp cầu thang, phòng sạch, phòng áp âm: chọn ADPS-05-2-N (200–1000 Pa).
- Ống gió áp cao, quạt ly tâm công suất lớn: ADPS-06-2-N (500–2500 Pa) hoặc ADPS-07-2-N (1000–5000 Pa).
- Nguyên tắc chung: điểm cài đặt nên nằm ở khoảng giữa dải đo, đừng chọn mã có setpoint sát mép trên hoặc mép dưới.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp đứng, hai cổng áp suất hướng xuống dưới. Lắp ngang hoặc lộn ngược làm sai lệch điểm tác động vì trọng lượng màng cộng vào lực áp suất.
- Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn (sau quạt, trước lọc), cổng thấp áp nối phía còn lại. Đấu ngược thì thiết bị không tác động.
- Dùng ống 5/16″ OD / 1/4″ ID. Ống phải dốc về phía điểm đo để nước ngưng không đọng trong ống.
- Vùng chết (deadband) là khoảng giữa điểm đóng và điểm mở. Với ADPS-05 vùng chết tới 100–130 Pa — nếu chênh áp hệ dao động nhỏ hơn con số này thì tiếp điểm sẽ không nhả.
- Không dùng với khí cháy. Chỉ dùng cho không khí và khí không cháy tương thích vật liệu silicone/POM.
Ứng dụng thực tế
- Báo tắc lọc gió trên AHU, FCU, PAU — tín hiệu về BMS hoặc đèn báo tại tủ
- Xác nhận quạt đang chạy trước khi cho điện trở gia nhiệt hoặc cuộn coil hoạt động
- Giám sát chênh áp quạt tăng áp cầu thang thoát hiểm
- Kiểm soát áp dương phòng sạch, áp âm phòng cách ly
- Bảo vệ quạt hút khói bếp công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về ADPS Series
ADPS Series có bao nhiêu mã và khác nhau ra sao?
Sáu mã, chỉ khác nhau ở dải đo và vùng chết: ADPS-08 (20–300 Pa), ADPS-04 (30–400 Pa), ADPS-03 (50–500 Pa), ADPS-05 (200–1000 Pa), ADPS-06 (500–2500 Pa), ADPS-07 (1000–5000 Pa). Các thông số còn lại — tiếp điểm, vỏ, vật liệu, áp chịu đựng — giống hệt nhau.
Chọn ADPS-08 hay ADPS-03 cho lọc gió?
Xem chênh áp qua lọc lúc sạch và lúc cần thay. Nếu ngưỡng báo nằm khoảng 100–200 Pa thì ADPS-08 (20–300 Pa) đặt setpoint ở giữa dải, chính xác hơn. Nếu ngưỡng 300–400 Pa thì ADPS-03 hợp hơn.
Vùng chết ảnh hưởng gì tới vận hành?
Vùng chết là khoảng chênh áp phải giảm xuống trước khi tiếp điểm nhả về. ADPS-08 chỉ 10–12 Pa nên phản ứng rất nhạy; ADPS-05 tới 100–130 Pa nên chỉ phù hợp khi áp suất hệ thay đổi dứt khoát, không dao động lắt nhắt.
Thiết bị chịu được áp suất cao nhất bao nhiêu?
40 in w.c. tương đương 10 kPa, áp dụng cho tất cả sáu mã. Vượt mức này có nguy cơ rách màng silicone.
Có cần cấp nguồn cho ADPS không?
Không. Đây là công tắc cơ khí, ra tiếp điểm khô SPDT chịu 1,5 A tải trở ở 250 VAC. Đấu thẳng vào mạch điều khiển hoặc DI của BMS.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell DPS200 — công tắc chênh áp gió tương đương
- Dwyer Magnehelic 2000 Series — đồng hồ chênh áp gió dạng kim
- Cảm biến chênh áp gió ADPS-08-2-N-C Dwyer — bài chi tiết về mã 20–300 Pa
- Đồng hồ, công tắc hay cảm biến chênh áp — cách chọn chuẩn cho HVAC
Tài liệu sản phẩm
| Catalog ADPS Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.