AQDT Greystone – Cảm biến chất lượng không khí ống gió

AQDT Greystone – cảm biến khí VOC (chất hữu cơ bay hơi), lắp ống gió, vỏ nhựa chịu thời tiết.

🔹 Khí đo: VOC tổng
🔹 Dải đo: 450 – 2000 ppm CO₂ tương đương
🔹 Ngõ ra: 0–5 V / 0–10 V
🔹 Ngõ ra bậc: 0–10 V, 3 bậc chất lượng
🔹 Nguồn: 20 – 28 VAC/VDC
🔹 Điều kiện: 0 – 50 °C
Tính năng nổi bật: Phát hiện được khói thuốc, mùi nấu ăn, hơi sơn và hoá chất — những thứ cảm biến CO₂ hoàn toàn không thấy.

Catalog

AQDT Greystone là cảm biến chất lượng không khí lắp ống gió, vỏ nhựa chịu thời tiết, dùng cảm biến bán dẫn oxit kim loại MEMS để đo tổng VOC — nhóm chất hữu cơ bay hơi sinh ra từ khói thuốc, mùi nấu ăn, mùi cơ thể, sơn, keo và ô nhiễm từ ngoài vào. Thiết bị quy đổi kết quả sang ppm CO₂ tương đương, ngõ ra 0–5 V hoặc 0–10 V.

AQDT Greystone dùng ở đâu

Cảm biến CO₂ chỉ thấy được khí do người thở ra. Trong khi đó khói thuốc, mùi sơn, mùi hoá chất tẩy rửa, mùi thức ăn lại không làm CO₂ tăng — cảm biến CO₂ hoàn toàn không phát hiện. Cảm biến VOC bù đúng khoảng trống đó, nên thường lắp kèm cảm biến CO₂ trong các không gian có nguồn mùi ngoài hơi thở.

  • Sảnh, nhà hàng, khu ẩm thực, quán cà phê — nơi mùi nấu ăn là nguồn ô nhiễm chính
  • Phòng họp, văn phòng mở: điều khiển gió tươi theo chất lượng không khí thực tế
  • Khu vực có mùi sơn, keo, hoá chất tẩy rửa, phòng in ấn
  • Căn hộ dịch vụ, khách sạn — phát hiện khói thuốc trong phòng cấm hút thuốc

Chọn cảm biến khí nào cho công trình

Mỗi loại khí phản ánh một nguồn ô nhiễm khác nhau, không thay thế cho nhau được: CO₂ cho biết mức độ đông người, VOC cho biết mùi và hoá chất, CO cho biết khí thải xăng, NO₂ cho biết khí thải dầu diesel. Chọn theo nguồn phát thải thực tế của khu vực cần giám sát.

Chọn loại cảm biến theo nguồn ô nhiễm
Khí cần đoNguồn phát thải điển hìnhMã nên dùng
CO₂Người trong phòngCDDT (ống gió), CDD4 (ngoài trời), CDSN Dwyer (gắn tường)
VOCMùi nấu ăn, khói thuốc, sơn, hoá chấtAIR41 (trong phòng), AQDT (ống gió)
COKhí thải xe chạy xăngCMD5B4 (gắn tường), CMT200 Dwyer
NO₂Khí thải xe chạy dầu dieselNDD5B1100

Thông số kỹ thuật AQDT Greystone

Thông số AQDT Greystone theo catalog Greystone
Thông sốGiá trị
Công nghệ cảm biếnBán dẫn oxit kim loại MEMS, đo tổng VOC
Kiểu lắpLắp ống gió, vỏ nhựa chịu thời tiết
Dải đo450 – 2000 ppm quy đổi CO₂ tương đương, hoặc 0 – 100%, chọn trong menu
Bù trôiTự hiệu chỉnh đường nền (ABC)
Ngõ ra tuyến tính0–5 V hoặc 0–10 V, chọn trong menu, tương ứng 0 – 2000 ppm CO₂ tương đương
Ngõ ra bậc thang0–10 V ba bậc: Tốt – Trung bình – Kém, mỗi bậc chỉnh riêng được
Nguồn cấp20 – 28 VAC/VDC (chỉnh lưu nửa chu kỳ, không cách ly)
Tiêu thụTối đa 35 mA ở 24 VDC
Bảo vệ mạchChống ngược cực và chống quá áp
Điều kiện làm việc0 – 50 °C, 5 – 95% RH không đọng sương

Lắp đặt

AQDT lắp ngoài thành ống gió, phần ống lấy mẫu xuyên vào trong dòng khí. Chọn ống gió hồi thay vì ống gió cấp, vì gió hồi mới phản ánh không khí thật trong phòng.

  • Lắp ở đoạn ống thẳng, cách coil và cửa gió để dòng khí đã trộn đều
  • Ống lấy mẫu hướng ngược chiều dòng khí theo hướng dẫn in trên thân
  • Đi dây tín hiệu riêng, tránh chạy song song cáp động lực
  • Để thiết bị chạy ổn định vài giờ trước khi so sánh với máy đo cầm tay
Các cảm biến khí khác SmartNest đang có
MãKhí đoKiểu lắp
AIR41VOC (chất hữu cơ bay hơi)gắn tường trong phòng
CDD4CO₂lắp ngoài trời
CDDTCO₂lắp trên ống gió hồi
CMD5B4CO (carbon monoxide)gắn tường
NDD5B1100NO₂ (nitrogen dioxide)gắn tường
CMT200 DwyerCO (carbon monoxide)gắn tường, cho tầng hầm
CDSN DwyerCO₂gắn tường

Tài liệu kỹ thuật AQDT Greystone

Catalog AQDT (PDF)
Hướng dẫn lắp đặt AQDT (PDF)

🤝 Tại sao nên mua AQDT Greystone tại SmartNest?

SmartNest phân phối AQDT Greystone chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AQDT Greystone – Cảm biến chất lượng không khí ống gió”