AQDT Greystone là cảm biến chất lượng không khí lắp ống gió, vỏ nhựa chịu thời tiết, dùng cảm biến bán dẫn oxit kim loại MEMS để đo tổng VOC — nhóm chất hữu cơ bay hơi sinh ra từ khói thuốc, mùi nấu ăn, mùi cơ thể, sơn, keo và ô nhiễm từ ngoài vào. Thiết bị quy đổi kết quả sang ppm CO₂ tương đương, ngõ ra 0–5 V hoặc 0–10 V.
AQDT Greystone dùng ở đâu
Cảm biến CO₂ chỉ thấy được khí do người thở ra. Trong khi đó khói thuốc, mùi sơn, mùi hoá chất tẩy rửa, mùi thức ăn lại không làm CO₂ tăng — cảm biến CO₂ hoàn toàn không phát hiện. Cảm biến VOC bù đúng khoảng trống đó, nên thường lắp kèm cảm biến CO₂ trong các không gian có nguồn mùi ngoài hơi thở.
- Sảnh, nhà hàng, khu ẩm thực, quán cà phê — nơi mùi nấu ăn là nguồn ô nhiễm chính
- Phòng họp, văn phòng mở: điều khiển gió tươi theo chất lượng không khí thực tế
- Khu vực có mùi sơn, keo, hoá chất tẩy rửa, phòng in ấn
- Căn hộ dịch vụ, khách sạn — phát hiện khói thuốc trong phòng cấm hút thuốc
Chọn cảm biến khí nào cho công trình
Mỗi loại khí phản ánh một nguồn ô nhiễm khác nhau, không thay thế cho nhau được: CO₂ cho biết mức độ đông người, VOC cho biết mùi và hoá chất, CO cho biết khí thải xăng, NO₂ cho biết khí thải dầu diesel. Chọn theo nguồn phát thải thực tế của khu vực cần giám sát.
| Khí cần đo | Nguồn phát thải điển hình | Mã nên dùng |
|---|---|---|
| CO₂ | Người trong phòng | CDDT (ống gió), CDD4 (ngoài trời), CDSN Dwyer (gắn tường) |
| VOC | Mùi nấu ăn, khói thuốc, sơn, hoá chất | AIR41 (trong phòng), AQDT (ống gió) |
| CO | Khí thải xe chạy xăng | CMD5B4 (gắn tường), CMT200 Dwyer |
| NO₂ | Khí thải xe chạy dầu diesel | NDD5B1100 |
Thông số kỹ thuật AQDT Greystone
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ cảm biến | Bán dẫn oxit kim loại MEMS, đo tổng VOC |
| Kiểu lắp | Lắp ống gió, vỏ nhựa chịu thời tiết |
| Dải đo | 450 – 2000 ppm quy đổi CO₂ tương đương, hoặc 0 – 100%, chọn trong menu |
| Bù trôi | Tự hiệu chỉnh đường nền (ABC) |
| Ngõ ra tuyến tính | 0–5 V hoặc 0–10 V, chọn trong menu, tương ứng 0 – 2000 ppm CO₂ tương đương |
| Ngõ ra bậc thang | 0–10 V ba bậc: Tốt – Trung bình – Kém, mỗi bậc chỉnh riêng được |
| Nguồn cấp | 20 – 28 VAC/VDC (chỉnh lưu nửa chu kỳ, không cách ly) |
| Tiêu thụ | Tối đa 35 mA ở 24 VDC |
| Bảo vệ mạch | Chống ngược cực và chống quá áp |
| Điều kiện làm việc | 0 – 50 °C, 5 – 95% RH không đọng sương |
Lắp đặt
AQDT lắp ngoài thành ống gió, phần ống lấy mẫu xuyên vào trong dòng khí. Chọn ống gió hồi thay vì ống gió cấp, vì gió hồi mới phản ánh không khí thật trong phòng.
- Lắp ở đoạn ống thẳng, cách coil và cửa gió để dòng khí đã trộn đều
- Ống lấy mẫu hướng ngược chiều dòng khí theo hướng dẫn in trên thân
- Đi dây tín hiệu riêng, tránh chạy song song cáp động lực
- Để thiết bị chạy ổn định vài giờ trước khi so sánh với máy đo cầm tay
| Mã | Khí đo | Kiểu lắp |
|---|---|---|
| AIR41 | VOC (chất hữu cơ bay hơi) | gắn tường trong phòng |
| CDD4 | CO₂ | lắp ngoài trời |
| CDDT | CO₂ | lắp trên ống gió hồi |
| CMD5B4 | CO (carbon monoxide) | gắn tường |
| NDD5B1100 | NO₂ (nitrogen dioxide) | gắn tường |
| CMT200 Dwyer | CO (carbon monoxide) | gắn tường, cho tầng hầm |
| CDSN Dwyer | CO₂ | gắn tường |
Tài liệu kỹ thuật AQDT Greystone
| Catalog AQDT (PDF) |
| Hướng dẫn lắp đặt AQDT (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua AQDT Greystone tại SmartNest?
SmartNest phân phối AQDT Greystone chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.