HASPC là gì?
Cảm biến ẩm dùng polymer nhiệt rắn kiểu điện dung — lớp polymer hút ẩm nằm giữa hai điện cực, độ ẩm thay đổi làm điện dung thay đổi. Đây là công nghệ tiêu chuẩn cho đo ẩm trong toà nhà: ổn định lâu dài và phục hồi được sau khi ngưng tụ.
Thời gian đáp ứng khoảng 15 giây, độ trễ (hysteresis) ±3 %RH. Nhiệt độ đo với sai số ±0,1 °C, dải lập trình được là 0…35 °C hoặc 0…50 °C.
Phần setpoint cho phép người dùng chỉnh trong dải do người lắp đặt quy định: nhiệt độ điểm giữa 18…27 °C với biên ±2…±10 °C; độ ẩm điểm giữa 20…70 %RH với biên ±5, ±10 hoặc ±20 %RH.
Đặc tính sản phẩm
- Sai số độ ẩm ±1% trong 30…70 %RH và ±2% trong 5…95 %RH
- Sai số nhiệt độ ±0,1 °C, dải lập trình 0…35 °C hoặc 0…50 °C
- Ba lựa chọn ngõ ra: 4–20 mA active, 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc, độ phân giải 10 bit
- Màn LCD 38,1 × 16,5 mm, chiều cao chữ số 11,43 mm
- Chỉnh setpoint cho cả nhiệt độ và độ ẩm, biên chỉnh đặt được
- Tuỳ chọn nút override, jack truyền thông và công tắc quạt
Thông số kỹ thuật HASPC
| Cảm biến ẩm | Polymer nhiệt rắn kiểu điện dung (thermoset polymer capacitive) |
| Dải đo ẩm | 0…100 %RH |
| Sai số ẩm | ±1% trong 30…70 %RH · ±2% trong 5…95 %RH |
| Thời gian đáp ứng ẩm | Khoảng 15 giây |
| Độ trễ ẩm | ±3 %RH |
| Sai số nhiệt độ | ±0,1 °C (±0,18 °F) |
| Dải nhiệt độ lập trình | 0…35 °C (32…95 °F) hoặc 0…50 °C (32…122 °F) |
| Độ phân giải hiển thị | 0,5° khi dưới 100 · 1° khi trên 100 |
| Ngõ ra | 4–20 mA active (sourcing) hoặc 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc |
| Độ phân giải ngõ ra | 10 bit cho mọi tín hiệu |
| Nguồn cấp | 24 Vac/dc ±10% |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 20 mA + (20 mA × số ngõ ra) |
| Setpoint nhiệt độ | Điểm giữa 18…27 °C (65…80 °F), biên chỉnh ±2…±10 °C |
| Setpoint độ ẩm | Điểm giữa 20…70 %RH, biên chỉnh ±5, ±10 hoặc ±20 %RH |
| Màn hình | LCD 38,1 × 16,5 mm, chiều cao chữ số 11,43 mm |
| Vỏ | ABS trắng, IP30 (NEMA 1) |
| Kích thước | 84 × 117 × 29 mm (3,3″ × 4,6″ × 1,15″) |
Số liệu trích từ catalog Greystone HASPC High Accuracy Humidity/Temperature Transmitter with Setpoint Adjustments.
Cấu trúc mã hàng HASPC
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Vị trí chức năng: 01…06 | Từ chỉ đo độ ẩm tới đủ cả hai setpoint |
| 2 | Vị trí ngõ ra: I | 4–20 mA |
| 3 | Vị trí ngõ ra: V | 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc |
| 4 | Tuỳ chọn S | Nút override |
| 5 | Tuỳ chọn J | Jack truyền thông |
| 6 | Tuỳ chọn F | Công tắc quạt |
Cách chọn đúng mã
- Chốt mã chức năng 01…06 trước. Đây là vị trí quyết định thiết bị đo gì và cho chỉnh setpoint gì — từ chỉ đo độ ẩm tới đủ cả hai setpoint nhiệt độ và độ ẩm.
- Chọn ngõ ra theo bộ điều khiển: 4–20 mA chống nhiễu tốt nhất trên tuyến dài; 0–10 Vdc đơn giản hơn khi khoảng cách ngắn.
- Tính dòng tiêu thụ theo số ngõ ra. Công thức là 20 mA cộng 20 mA cho mỗi ngõ ra — bản đo cả ẩm và nhiệt với hai ngõ ra tốn tới 60 mA.
- Chỉ cần đo, không cần cho người dùng chỉnh: các dòng transmitter ẩm nhiệt không có setpoint sẽ rẻ hơn.
- Cần truyền dữ liệu số về BMS thay vì tín hiệu analog: chuyển sang dòng HNDT hoặc NTDA chạy BACnet/Modbus.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp lên hộp âm điện hoặc trực tiếp lên tường, cao 1,4–1,5 m, trên tường trong.
- Tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào, tránh miệng gió cấp và tránh nguồn hơi ẩm cục bộ như bình đun nước.
- Nguồn 24 Vac/dc ±10%. Tính tổng dòng của tất cả thiết bị trên cùng biến áp, nhớ cộng thêm 20 mA cho mỗi ngõ ra.
- Với ngõ ra 4–20 mA active (sourcing), kiểm tra ngõ vào của bộ điều khiển ở chế độ nhận dòng (sink), không phải cấp dòng.
- Cấu hình dải nhiệt độ (0…35 °C hay 0…50 °C) và biên chỉnh setpoint theo chính sách vận hành, rồi ghi vào hồ sơ.
- Cấp bảo vệ IP30 — chỉ lắp nơi khô ráo trong nhà.
Ứng dụng thực tế
- Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ phòng sạch, kho dược, kho tài liệu
- Phòng cần người dùng chỉnh cả nhiệt độ lẫn độ ẩm trong dải giới hạn
- Điều khiển bộ tạo ẩm và bộ hút ẩm theo giá trị đo tại phòng
- Giám sát điều kiện môi trường cho phòng thí nghiệm và phòng máy chủ
- Điểm đo phục vụ hồ sơ chất lượng môi trường và kiểm định
Câu hỏi thường gặp về HASPC
HASPC đo độ ẩm chính xác đến đâu?
±1% trong khoảng 30…70 %RH và ±2% trong khoảng 5…95 %RH. Dải đo 0…100 %RH, thời gian đáp ứng khoảng 15 giây, độ trễ ±3 %RH.
Sai số nhiệt độ bao nhiêu?
±0,1 °C (±0,18 °F). Dải nhiệt độ lập trình được là 0…35 °C hoặc 0…50 °C.
Thiết bị có những ngõ ra nào?
4–20 mA active (sourcing), 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc, tất cả với độ phân giải 10 bit.
Người dùng chỉnh setpoint trong khoảng nào?
Nhiệt độ: điểm giữa 18…27 °C với biên chỉnh ±2…±10 °C. Độ ẩm: điểm giữa 20…70 %RH với biên chỉnh ±5, ±10 hoặc ±20 %RH. Người lắp đặt quy định biên này.
Nguồn cấp và dòng tiêu thụ?
24 Vac/dc ±10%. Dòng tính theo công thức 20 mA cộng thêm 20 mA cho mỗi ngõ ra — nhớ tính đúng khi đấu nhiều thiết bị chung một biến áp.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HAHSDT — cảm biến độ ẩm ống gió độ chính xác cao
- Greystone HATSRC — cảm biến phòng độ chính xác cao
- Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ phòng độ chính xác cao HAHTRC — sản phẩm cùng nhóm
- Chọn cảm biến độ ẩm và nhiệt độ phòng sao cho đúng — tiêu chí chọn
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HASPC (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.