HATDAP là gì?
Cảm biến thụ động gửi về một giá trị điện trở; mọi sai số của dây dẫn và của mạch đọc trong bộ điều khiển đều cộng thẳng vào kết quả. Với sai số cảm biến ±0,03 °C mà dây dẫn gây lệch vài phần mười độ thì độ chính xác đó vô nghĩa.
HATDAP giải quyết bằng cách đặt mạch đo ngay tại đầu dò và xuất ra tín hiệu chuẩn 4–20 mA hoặc 0–5/0–10 Vdc. Sai số của bản thân transmitter là ±0,2% của thang đo, đã bao gồm cả sai số tuyến tính.
Ba cấp chính xác cảm biến: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C và 1/10 DIN ±0,03 °C, đo tại 0 °C. Chọn cấp nào là chọn giữa chi phí và độ chính xác.
Đặc tính sản phẩm
- Cảm biến RTD Platinum 1000 Ω, ba cấp chính xác Class A, 1/3 DIN và 1/10 DIN
- Sai số transmitter ±0,2% thang đo, đã gồm sai số tuyến tính
- Ba tuỳ chọn ngõ ra: 4–20 mA, 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc (đặt tại nhà máy)
- Màn hình LCD 3 chữ số, hiển thị °C hoặc °F theo cấu hình nhà máy
- Que đo inox 304 Ø 6 mm, sáu chiều dài từ 50 tới 400 mm
- Vỏ polycarbonate xám UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Thông số kỹ thuật HATDAP
| Loại cảm biến | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| Sai số cảm biến Class A | ±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C |
| Sai số cảm biến 1/3 DIN | ±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C |
| Sai số cảm biến 1/10 DIN | ±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C |
| Dải đo của que | −20…100 °C (−4…212 °F) |
| Sai số transmitter | ±0,2% của thang đo, đã gồm sai số tuyến tính |
| Ngõ ra | 4–20 mA, 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc, đặt tại nhà máy |
| Nguồn cấp | 15–30 Vdc hoặc 12–28 Vac |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 20 mA với ngõ ra dòng · 11 mA với ngõ ra áp |
| Vật liệu que | Inox loại 304 |
| Đường kính que | 6 mm (0,236″) |
| Chiều dài que | 50 · 100 · 150 · 200 · 300 · 400 mm |
| Dây dẫn | FT-4, 22 AWG |
| Màn hình | LCD 3 chữ số, hiển thị −88,8…888, đơn vị °C hoặc °F đặt tại nhà máy |
| Kích thước màn hình | 38,1 × 16,5 mm, chiều cao chữ số 11,4 mm |
| Vỏ loại B | Polycarbonate xám UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Vỏ loại F | Như B, có thêm khớp chuyển ren 1/2″ NPT sang M16 và ốc siết cáp |
| Điều kiện làm việc | 0…50 °C, 0…95 %RH |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
| Đầu cực | PWR + · COM · OUT · SEN Negative · SEN Excitation |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Canada |
Số liệu trích từ catalog Greystone HATDAP High Accuracy All Purpose Temperature Transmitter with LCD.
Cấu trúc mã hàng HATDAP
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Vỏ B / F | Polycarbonate IP65 / có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| 2 | Hiển thị C / F | Đơn vị °C hoặc °F |
| 3 | Cảm biến 18 | RTD Class A, ±0,15 °C |
| 4 | Cảm biến 48 | RTD 1/3 DIN, ±0,1 °C |
| 5 | Cảm biến 22 | RTD 1/10 DIN, ±0,03 °C |
| 6 | Chiều dài que A…F | Từ 50 mm tới 450 mm theo bảng chọn |
| 7 | Ngõ ra A / D / E | 4–20 mA / 0–5 Vdc / 0–10 Vdc |
| 8 | Thang đo 001 / 002 / 003 | 0–35 °C / 0–50 °C / 0–100 °C |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định.
- Chọn thang đo (001, 002 hay 003) sát với dải làm việc thực tế. Dùng thang 0–100 °C để đo nước lạnh 6–12 °C thì sai số ±0,2% thang đo trở nên đáng kể.
- Chọn ngõ ra theo bộ điều khiển: 4–20 mA chống nhiễu tốt nhất trên tuyến dài; 0–10 Vdc đơn giản hơn khi khoảng cách ngắn.
- Ngõ ra được đặt tại nhà máy — nêu rõ khi đặt hàng, không đổi được tại hiện trường.
- Cần đo trong ống gió hoặc kẹp ống thay vì que nhúng: xem các dòng HATSDC, HATXSO cùng nhóm của Greystone.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Cấp nguồn 15–30 Vdc hoặc 12–28 Vac. Kiểm tra sụt áp trên tuyến cáp dài — cấp dưới ngưỡng thì transmitter không chạy ổn định.
- Với ngõ ra 4–20 mA vòng dòng, kiểm tra tổng trở của vòng nằm trong giới hạn cho phép của nguồn.
- Đặt que đo trong dòng chảy, không sát thành ống, và bọc cách nhiệt phần ống quanh điểm lắp.
- Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Cấu hình hiển thị °C hay °F và thang đo là do nhà máy đặt — kiểm tra đúng cấu hình khi nhận hàng.
- Vỏ đạt IP65 nhưng vẫn nên đưa cáp vào từ phía dưới hoặc tạo vòng nhỏ giọt khi lắp nơi ẩm.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ nước cấp và nước hồi cần độ chính xác cao cho tính delta-T
- Giám sát nhiệt độ trong kho dược, phòng sạch, phòng thí nghiệm
- Điểm đo phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng
- Đo nhiệt độ tại chỗ có màn hình hiển thị cho người vận hành
- Thay thế cảm biến thụ động trên tuyến cáp dài bị nhiễu
Câu hỏi thường gặp về HATDAP
HATDAP khác cảm biến thụ động thế nào?
HATDAP có mạch đo ngay tại đầu dò và xuất tín hiệu chuẩn 4–20 mA hoặc 0–5/0–10 Vdc. Cảm biến thụ động chỉ gửi giá trị điện trở, nên sai số dây dẫn và mạch đọc của bộ điều khiển cộng thẳng vào kết quả.
Có mấy cấp chính xác cảm biến?
Ba cấp, đo tại 0 °C: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C và 1/10 DIN ±0,03 °C. Sai số của bản thân transmitter là ±0,2% thang đo.
Dải đo và thang đo là gì?
Que đo làm việc trong dải −20…100 °C. Thang đo của ngõ ra chọn theo mã: 001 là 0–35 °C, 002 là 0–50 °C, 003 là 0–100 °C.
Nguồn cấp và ngõ ra ra sao?
Nguồn 15–30 Vdc hoặc 12–28 Vac. Ngõ ra 4–20 mA, 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc, đặt tại nhà máy nên phải nêu rõ khi đặt hàng.
Que đo có những chiều dài nào?
50, 100, 150, 200, 300 và 400 mm, vật liệu inox 304, đường kính 6 mm.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HATDFL — transmitter nhiệt độ dây rời có LCD
- Greystone HATDDR — transmitter nhiệt độ trung bình ống gió có LCD
- RTD và thermistor khác nhau thế nào — chọn phần tử cảm biến
- Cẩm nang cảm biến nhiệt độ đường ống nước — so sánh các kiểu lắp
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HATDAP (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.