CDWC00 là gì?
NDIR (non-dispersive infrared) đo CO₂ bằng cách chiếu hồng ngoại qua mẫu khí và đo lượng bị hấp thụ ở bước sóng đặc trưng của CO₂. Đây là công nghệ tiêu chuẩn cho đo CO₂ trong toà nhà: chọn lọc tốt, không bị các khí khác đánh lừa, tuổi thọ dài.
CDWC00 lấy mẫu theo kiểu khuếch tán — không khí tự vào buồng đo qua khe thoáng, không cần bơm. Thời gian đáp ứng dưới 10 giây ở lưu lượng 30 cc/phút.
Ba mã trong cùng catalog: CDWN là transmitter gắn tường, CDDN là transmitter gắn ống gió, CDWC là bộ kiểm soát gắn tường có relay. Hậu tố 1 là bản độ chính xác nâng cao, hậu tố B là bản có RS485/Modbus.
Đặc tính sản phẩm
- Cảm biến NDIR có thuật toán tự hiệu chuẩn nền ABC, độ trôi ≤ ±10 ppm/năm
- Hai ngõ ra relay SPST 3 A — điều khiển quạt thông gió trực tiếp
- Màn hình LCD độ phân giải 1 ppm kèm 3 phím cảm ứng
- Dải đo 0…2000 ppm, tuỳ chọn mở rộng 0…5000 ppm
- Thời gian đáp ứng dưới 10 giây, lấy mẫu kiểu khuếch tán
- Vỏ nhựa ABS chống cháy, cấp bảo vệ IP30, đạt CE
Thông số kỹ thuật CDWC00
| Công nghệ cảm biến | NDIR có thuật toán ABC (Automatic Baseline Correction) |
| Kiểu lấy mẫu | Khuếch tán (diffusion) |
| Dải đo | 0…2000 ppm, tuỳ chọn 0…5000 ppm |
| Sai số bản CDWC | ±50 ppm + 5% giá trị đọc |
| Thời gian đáp ứng | Dưới 10 giây (30 cc/phút, lưu lượng thấp) |
| Độ trôi | ≤ ±10 ppm mỗi năm |
| Ngõ ra relay | 2 × SPST, 3 A · 30 VDC / 250 VAC |
| Truyền thông (tuỳ chọn) | RS485 / Modbus |
| Hiển thị | LCD, độ phân giải 1 ppm, 3 phím cảm ứng |
| Nguồn cấp | 15…28 VAC hoặc 15…36 VDC |
| Nhiệt độ làm việc | 0…50 °C |
| Độ ẩm | 0…95 %RH không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu kho | −20…80 °C |
| Vỏ | Nhựa ABS chống cháy |
| Cấp bảo vệ | IP30 (bản gắn tường) |
| Chứng nhận | CE |
Số liệu trích từ catalog Teren CDWN / CDDN / CDWC Wall-mount CO2 Controller.
Ba mã trong dòng và ý nghĩa hậu tố
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | CDWN | Transmitter CO₂ gắn tường — ngõ ra 4…20 mA, 0…10 V, RS485/Modbus |
| 2 | CDDN | Transmitter CO₂ gắn ống gió — cấp bảo vệ IP65 |
| 3 | CDWC | Bộ kiểm soát CO₂ gắn tường có 2 relay SPST — mã đang xem |
| 4 | Hậu tố 1 | Bản độ chính xác nâng cao ±50 ppm + 3% giá trị đọc |
| 5 | Hậu tố B | Bản có thêm RS485 / Modbus |
| 6 | Tải trở ngõ ra analog (bản N) | 5 Ω với ngõ ra dòng · 2 kΩ với ngõ ra áp |
Cách chọn đúng mã
- Cần thiết bị tự điều khiển quạt mà không qua BMS: chọn CDWC có relay. Chỉ cần đưa số liệu về BMS: chọn CDWN với ngõ ra 4…20 mA hoặc 0…10 V.
- Đo trong ống gió hồi thay vì trong phòng: chọn CDDN, cấp bảo vệ IP65 thay vì IP30.
- Cần sai số tốt hơn: bản có hậu tố 1 cho ±50 ppm + 3% thay vì ±50 ppm + 5%. Bản CDWC tiêu chuẩn cố định ở mức 5%.
- Cần đọc số liệu qua Modbus song song với relay: chọn bản có hậu tố B.
- Nồng độ có thể vượt 2000 ppm (hầm để xe, khu vực đông người kín): chọn tuỳ chọn dải 0…5000 ppm.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên tường trong, cao khoảng 1,2–1,5 m — tương đương vùng thở của người ngồi. Lắp sát trần cho số đọc không đại diện.
- Tránh lắp ngay cạnh cửa ra vào, cửa sổ, miệng gió cấp hoặc nơi người đứng nói chuyện trực tiếp vào thiết bị — hơi thở làm số vọt lên vài nghìn ppm tức thời.
- Không bịt khe thoáng của vỏ. Thiết bị lấy mẫu bằng khuếch tán, bịt khe là không đo được.
- Nguồn 15…28 VAC hoặc 15…36 VDC. Kiểm tra sụt áp trên tuyến cáp dài, cấp dưới 15 V thì thiết bị không chạy ổn định.
- Relay 3 A ở 250 VAC đủ cho quạt nhỏ. Quạt lớn phải qua contactor.
- Thuật toán ABC cần thiết bị trải qua chu kỳ ngày đêm có lúc phòng trống mới hiệu chuẩn nền đúng. Phòng chạy 24/7 không có lúc nào vắng người thì nên hiệu chuẩn thủ công định kỳ.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển thông gió theo nhu cầu (DCV) cho phòng họp, lớp học, hội trường
- Kiểm soát chất lượng không khí trong văn phòng, nhà hàng, phòng gym
- Bật quạt hút tự động khi nồng độ CO₂ vượt ngưỡng cài đặt
- Giám sát CO₂ trong trường học phục vụ hồ sơ chất lượng không khí
- Tiết kiệm năng lượng bằng cách chỉ lấy gió tươi khi thật sự cần
Câu hỏi thường gặp về CDWC00
CDWC00 khác CDWN ở điểm nào?
CDWC là bộ kiểm soát: có hai relay SPST 3 A nên tự điều khiển quạt được. CDWN là transmitter: chỉ xuất tín hiệu 4…20 mA, 0…10 V hoặc RS485/Modbus về bộ điều khiển khác.
Dải đo và sai số là bao nhiêu?
Dải 0…2000 ppm, tuỳ chọn 0…5000 ppm. Sai số bản CDWC là ±50 ppm + 5% giá trị đọc, độ trôi không quá ±10 ppm mỗi năm.
ABC nghĩa là gì?
Automatic Baseline Correction — thuật toán tự hiệu chuẩn nền. Thiết bị quan sát nồng độ thấp nhất trong chu kỳ nhiều ngày và coi đó là mức nền ngoài trời, từ đó tự bù độ trôi của cảm biến.
Thiết bị dùng nguồn bao nhiêu?
15…28 VAC hoặc 15…36 VDC. Nhiệt độ làm việc 0…50 °C, độ ẩm 0…95 %RH không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
Relay chịu được tải bao nhiêu?
Hai relay SPST, mỗi cái 3 A ở 30 VDC hoặc 250 VAC. Đủ cho quạt nhỏ; quạt công suất lớn phải đấu qua contactor.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone CMD5B1000 — cảm biến khí CO gắn tường
- Greystone TE200AD — cảm biến nhiệt độ phòng cùng vị trí lắp
- Cảm biến CO₂ trong HVAC — thông gió theo nhu cầu
- Chất lượng không khí trong trường học — vì sao cần đo CO₂
Tài liệu sản phẩm
| Catalog CDWC00 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




