TE200AD là gì?
TE200AD chỉ là cảm biến thụ động: nó không có nguồn nuôi và không xuất tín hiệu chuẩn hoá. Bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử bên trong rồi tự quy ra nhiệt độ. Vì thế phải chọn đúng mã phần tử khớp với ngõ vào của bộ điều khiển.
Catalog cho 11 mã phần tử: các loại NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω và các loại RTD Platinum 100 Ω, Platinum 1000 Ω, Nickel 1000 Ω. Thermistor cho sai số ±0,2 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C.
Ngoài phần tử cảm biến, TE200AD còn có bộ tuỳ chọn phong phú: núm trượt chỉnh setpoint, nút nhấn override kiểu chìm hoặc lộ, đèn LED ba màu, jack 3,5 mm hoặc RJ-45 để kỹ thuật viên cắm máy tính truy cập hệ thống ngay tại phòng.
Đặc tính sản phẩm
- Vỏ ABS trắng dáng mỏng 31,8 mm, IP20 (NEMA 1)
- Dải đo 0…70 °C, 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Lớp xốp cách nhiệt dán sẵn mặt sau, chặn khí từ hộp âm
- Tuỳ chọn núm trượt chỉnh setpoint 20–30 kΩ
- Tuỳ chọn nút override kiểu chìm hoặc lộ, đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá
- Tuỳ chọn jack 3,5 mm, header 4 chân hoặc RJ-45 để truy cập hệ thống tại chỗ
Thông số kỹ thuật TE200AD
| Dải nhiệt độ | 0…70 °C (32…158 °F) |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C tại 0 °C |
| Vật liệu vỏ | ABS trắng |
| Cấp bảo vệ | IP20 (NEMA 1) |
| Kích thước | 114,3 × 69,85 × 31,8 mm (4,5″ × 2,75″ × 1,25″) |
| Cách nhiệt | Lớp xốp dán mặt sau vỏ |
| Lắp đặt | Hộp âm điện một gang hoặc bắt trực tiếp lên tường |
| Đấu dây | Dây chờ (bản chỉ có cảm biến) hoặc cầu đấu (bản có tuỳ chọn) |
Số liệu trích từ catalog Greystone TE200AD Designer Room Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử cảm biến và tuỳ chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | AP | Núm trượt chỉnh setpoint 20–30 kΩ tuyến tính |
| 13 | AS / BS | Nút nhấn tạm thời (N.O.) kiểu chìm / kiểu lộ |
| 14 | LY / LR / LG | Đèn LED vàng / đỏ / xanh lá |
| 15 | CJ | Jack phono 3,5 mm truy cập hệ thống từ xa |
| 16 | AE / AI | Header 4 chân bên ngoài / jack RJ-45 bên trong |
| 17 | GS | Bản tuỳ biến theo yêu cầu của Greystone |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xác định ngõ vào của bộ điều khiển — 10 kΩ Type 3, Pt1000, Ni1000 hay loại khác — rồi chọn đúng mã phần tử. Chọn sai thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ, không phải lệch chút ít.
- Cần người dùng chỉnh nhiệt độ trong phòng: thêm tuỳ chọn AP (núm trượt setpoint).
- Cần nút kéo dài giờ chạy ngoài giờ hành chính: thêm AS (nút chìm, tránh bị bấm nghịch) hoặc BS (nút lộ, dễ thấy).
- Kỹ thuật viên cần truy cập hệ thống ngay tại phòng: thêm CJ (jack 3,5 mm) hoặc AI (RJ-45 bên trong).
- Cần cảm biến ngoài trời, gắn ống gió hay kẹp ống thì dùng các dòng khác của Greystone: TE200A, TE200HC, TSSO, TSDC.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp lên hộp âm điện một gang hoặc bắt trực tiếp vào tường, cao 1,4–1,5 m, trên tường trong.
- Bịt kín ống luồn dây phía sau. Lớp xốp cách nhiệt chỉ có tác dụng khi luồng khí trong hộp âm không thổi thẳng vào cảm biến.
- Tránh nắng chiếu, tránh vị trí sát cửa ra vào, tránh ngay dưới miệng gió cấp và tránh tường có ống nước nóng chạy bên trong.
- Bản chỉ có cảm biến ra dây chờ (pigtail); bản có tuỳ chọn mới có cầu đấu. Chuẩn bị đầu nối phù hợp trước khi thi công.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với phần tử RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao như NTC 20 kΩ.
Ứng dụng thực tế
- Cảm biến nhiệt độ phòng cho hệ FCU, VAV, DDC trong văn phòng và khách sạn
- Phòng hoàn thiện cao cấp cần thiết bị mỏng, kín đáo trên tường
- Phòng cần người dùng tự chỉnh setpoint trong dải giới hạn
- Khu vực cần nút override kéo dài giờ chạy điều hoà
- Điểm truy cập hệ thống tại phòng cho kỹ thuật viên bảo trì
Câu hỏi thường gặp về TE200AD
TE200AD đo được dải nhiệt độ nào?
0…70 °C (32…158 °F). Sai số phụ thuộc phần tử: thermistor ±0,2 °C, RTD Platinum ±0,3 °C tại 0 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Có bao nhiêu tuỳ chọn phần tử cảm biến?
11 mã: 02 (Pt100), 05 (1801 Ω), 06 (3000 Ω), 07 (10 kΩ Type 3), 08 (2,252 kΩ), 12 (Pt1000), 13 (Ni1000), 14 (10 kΩ Type 3 kèm shunt 11 kΩ), 20 (20 kΩ), 24 (10 kΩ Type 2) và 59 (10 kΩ, B = 3435).
Cảm biến có cần nguồn không?
Không. TE200AD là cảm biến thụ động, bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử. Vì vậy phải chọn đúng mã phần tử khớp ngõ vào của bộ điều khiển.
Kích thước và cách lắp thế nào?
114,3 × 69,85 × 31,8 mm, vỏ ABS trắng IP20. Lắp lên hộp âm điện một gang hoặc bắt trực tiếp lên tường. Mặt sau có lớp xốp cách nhiệt dán sẵn.
Có chỉnh được nhiệt độ tại phòng không?
Có, nếu chọn tuỳ chọn AP — núm trượt 20–30 kΩ tuyến tính. Ngoài ra còn tuỳ chọn nút override AS/BS và đèn LED LY/LR/LG.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TE200A Series — bản cảm biến phòng cỡ nhỏ
- Greystone TSPC Series — cảm biến nhiệt độ phòng cùng hãng
- Cách chọn cảm biến nhiệt độ phòng cho hệ HVAC — tiêu chí chọn
- Cảm biến phòng và cảm biến ống gió khác nhau thế nào — chọn đúng vị trí đo
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TE200AD (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.