TE200AS là gì?
TE200AS là cảm biến thụ động lắp phẳng vào hộp âm một gang: bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử bên trong, không có nguồn nuôi và không có mạch điện tử.
Mặt inox vừa bền vừa dễ lau chùi — lý do dòng này được chọn cho nhà máy thực phẩm và khu vực y tế. Mặt sau có lớp xốp cách nhiệt để chặn luồng khí từ trong hộp âm thổi vào phần tử đo.
Bộ tuỳ chọn gồm nút nhấn tạm thời (N.O.), đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá, jack phono 3,5 mm để truy cập hệ thống tại chỗ, và vít chống tháo. Bản chỉ có cảm biến ra dây chờ 2 hoặc 3 dây; bản có tuỳ chọn mới có cầu đấu.
Đặc tính sản phẩm
- Mặt nạ inox phẳng cỡ một gang, dày chỉ 4,75 mm
- Cấp bảo vệ IP50 (NEMA 1), bề mặt dễ lau chùi
- Dải đo −20…60 °C, 11 tuỳ chọn phần tử NTC và RTD
- Lớp xốp cách nhiệt mặt sau, chặn khí từ hộp âm
- Tuỳ chọn nút nhấn tạm thời, đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá
- Tuỳ chọn jack phono 3,5 mm và vít chống tháo
Thông số kỹ thuật TE200AS
| Loại thiết bị | Cảm biến nhiệt độ phòng, mặt nạ inox một gang |
| Dải đo | −20…60 °C (−4…140 °F), áp dụng cho cả cảm biến và môi trường |
| Sai số | ±0,2 °C với phần lớn các phần tử thermistor |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Vật liệu vỏ | Inox |
| Cấp bảo vệ | IP50 (NEMA 1) |
| Kích thước | 114,3 × 69,85 × 4,75 mm |
| Cách nhiệt | Lớp xốp dán mặt sau |
| Lắp đặt | Lắp phẳng vào hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường |
| Đấu dây | Dây chờ 2 hoặc 3 dây (bản chỉ có cảm biến) hoặc cầu đấu (bản có tuỳ chọn) |
Số liệu trích từ catalog Greystone TE200AS Stainless Steel Surface Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử cảm biến và tuỳ chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | BS | Nút nhấn tạm thời (N.O.) |
| 13 | LY / LR / LG | Đèn LED vàng / đỏ / xanh lá |
| 14 | CJ | Jack phono 3,5 mm truy cập hệ thống tại chỗ |
| 15 | TP | Vít chống tháo (tamperproof) |
| 16 | GS | Bản tuỳ biến theo yêu cầu của Greystone |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Khu vực công cộng, dễ bị va chạm hoặc tháo trộm: chọn TE200AS mặt inox, thêm tuỳ chọn TP vít chống tháo.
- Không gian hoàn thiện cao cấp cần thiết bị mỏng nhưng không cần inox: TE200AD vỏ ABS trắng có nhiều tuỳ chọn hơn, gồm cả núm chỉnh setpoint.
- Lưu ý TE200AS không có tuỳ chọn núm chỉnh setpoint. Cần người dùng chỉnh nhiệt độ tại phòng thì phải chọn dòng khác.
- Cần nút kéo dài giờ chạy ngoài giờ hành chính: thêm tuỳ chọn BS.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp phẳng vào hộp âm điện một gang hoặc bắt trực tiếp lên tường, cao 1,4–1,5 m, trên tường trong.
- Bịt kín ống luồn dây phía sau. Lớp xốp cách nhiệt chỉ có tác dụng khi luồng khí trong hộp âm không thổi thẳng vào cảm biến.
- Tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào, tránh ngay dưới miệng gió cấp và tránh tường có ống nước nóng chạy bên trong.
- Cấp bảo vệ IP50 — chống bụi ở mức hạn chế, không chống nước. Không lắp nơi có nước xịt.
- Bản chỉ có cảm biến ra dây chờ; bản có tuỳ chọn mới có cầu đấu. Chuẩn bị đầu nối phù hợp trước khi thi công.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây — sau vài năm không ai nhớ là 10 kΩ Type 2 hay Type 3.
Ứng dụng thực tế
- Cảm biến nhiệt độ phòng ở hành lang, sảnh, khu vực công cộng
- Nhà máy thực phẩm và dược phẩm cần bề mặt dễ lau chùi
- Trường học, bệnh viện, ký túc xá — nơi mặt nạ nhựa hay bị hỏng
- Khu vực cần chống tháo trộm bằng vít tamperproof
- Điểm đo nhiệt độ phòng cho hệ FCU, VAV và DDC
Câu hỏi thường gặp về TE200AS
TE200AS khác TE200AD thế nào?
TE200AS dùng mặt nạ inox dày 4,75 mm, IP50, bền và dễ lau chùi, có tuỳ chọn vít chống tháo. TE200AD dùng vỏ ABS trắng dày 31,8 mm, IP20, và có thêm tuỳ chọn núm chỉnh setpoint mà TE200AS không có.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…60 °C, áp dụng cho cả phần tử cảm biến và điều kiện môi trường. Sai số ±0,2 °C với phần lớn các phần tử thermistor.
Cảm biến có cần nguồn không?
Không. Đây là cảm biến thụ động, bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử. Phải chọn mã phần tử khớp với ngõ vào của bộ điều khiển.
Có những tuỳ chọn nào?
Nút nhấn tạm thời (BS), đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá (LY, LR, LG), jack phono 3,5 mm (CJ), vít chống tháo (TP) và bản tuỳ biến (GS).
Lắp đặt thế nào?
Lắp phẳng vào hộp âm điện một gang hoặc bắt trực tiếp lên tường. Mặt sau có lớp xốp cách nhiệt để chặn luồng khí từ trong hộp âm.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TE200AD — bản vỏ ABS có núm chỉnh setpoint
- Greystone TE200A Series — bản cảm biến phòng cỡ nhỏ
- Cách chọn cảm biến nhiệt độ phòng cho hệ HVAC — tiêu chí chọn
- Cảm biến nhiệt độ phòng TSRC07 — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TE200AS (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.