TSPC Series là gì?
TSPC vừa là cảm biến vừa là giao diện người dùng: phần tử cảm biến gửi tín hiệu điện trở về bộ điều khiển như cảm biến thụ động thông thường, còn phần setpoint gửi một tín hiệu điện trở thứ hai theo mức người dùng chọn.
Bảng chọn có hai nhóm mã: nhóm phần tử cảm biến (11 lựa chọn NTC và RTD) và nhóm dải điện trở của setpoint (P, P1…P6). Phải khớp cả hai với ngõ vào của bộ điều khiển, không chỉ riêng phần tử cảm biến.
Ba tuỳ chọn thêm: E là jack kết nối mạng, S là công tắc override tiếp điểm khô, F là công tắc quạt 5 vị trí.
Đặc tính sản phẩm
- Màn LCD nền sáng hiển thị nhiệt độ phòng, setpoint và trạng thái occupancy
- Nút lên/xuống chỉnh setpoint ±10 bước, điểm giữa lập trình được 20…23 °C
- Bước chỉnh 0,5 hoặc 1,0 °C, chọn tác động thuận hoặc nghịch
- Bảy dải điện trở setpoint P, P1…P6 để khớp với bộ điều khiển
- Tuỳ chọn jack mạng, công tắc override và công tắc quạt 5 vị trí
- Vỏ ABS trắng IP30, lớp xốp cách nhiệt mặt sau, cầu đấu 14…22 AWG
Thông số kỹ thuật TSPC Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Màn hình | LCD nền sáng, hiển thị nhiệt độ phòng, setpoint theo yêu cầu và occupancy |
| Dải hiển thị | 0,0…35,0 °C hoặc 32,0…95,0 °F, chọn bằng jumper |
| Độ phân giải hiển thị | 0,5 °C / °F |
| Kích thước màn hình | 38,1 × 16,5 mm, chiều cao chữ số 11,43 mm |
| Chỉnh setpoint | Nút lên/xuống, ±10 bước điện trở |
| Điểm giữa setpoint | Lập trình được 20…23 °C (68…73 °F) |
| Bước chỉnh | 0,5 / 1,0 °C hoặc 1,0 / 2,0 °F |
| Kiểu tác động | Lập trình được, thuận hoặc nghịch |
| Nguồn cấp | 24 Vac/dc ±10% |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 20 mA |
| Điều kiện làm việc | 0…50 °C, 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vỏ | ABS trắng, IP30 (NEMA 1) |
| Kích thước | 84 × 119 × 29 mm |
| Lắp đặt | Hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường, có lớp xốp cách nhiệt |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSPC Room Temperature Sensor.
Bảng mã: phần tử, dải setpoint và tuỳ chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | P | Dải điện trở setpoint 0…10.000 Ω tuyến tính |
| 13 | P1 | 20.000…30.000 Ω |
| 14 | P2 | 2000…3000 Ω |
| 15 | P3 | 0…20.000 Ω |
| 16 | P4 | 4000…2000 Ω |
| 17 | P5 | 0…2000 Ω |
| 18 | P6 | 8000,7…3107,3 Ω |
| 19 | E / S / F | Jack kết nối mạng / công tắc override / công tắc quạt 5 vị trí |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Phải khớp cả dải điện trở setpoint (P…P6) với ngõ vào của bộ điều khiển, không chỉ riêng phần tử cảm biến. Đây là điểm hay bị bỏ sót khi đặt hàng.
- Cần công tắc quạt tại phòng: thêm tuỳ chọn F (5 vị trí). Cần nút kéo dài giờ chạy: thêm S.
- Không cần màn hình và không cần chỉnh setpoint: dùng TE200AD hoặc TE200AS — cảm biến thụ động, không cần nguồn 24 V và rẻ hơn nhiều.
- Lưu ý TSPC cần nguồn 24 Vac/dc. Công trình chưa kéo nguồn 24 V tới từng phòng phải tính thêm chi phí này.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Cấp nguồn 24 Vac/dc ±10%, dòng tối đa 20 mA. Tính tổng dòng khi đấu nhiều thiết bị chung một biến áp.
- Lắp lên hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường, cao 1,4–1,5 m, trên tường trong.
- Bịt kín ống luồn dây phía sau. Lớp xốp cách nhiệt chỉ có tác dụng khi luồng khí trong hộp âm không thổi thẳng vào cảm biến.
- Tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào và tránh ngay dưới miệng gió cấp.
- Đặt jumper chọn đơn vị hiển thị °C hay °F trước khi đóng mặt nạ.
- Cấu hình điểm giữa setpoint và bước chỉnh theo chính sách vận hành của toà nhà, rồi ghi lại vào hồ sơ.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả — bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây để lần bảo trì sau không thay nhầm loại.
Ứng dụng thực tế
- Cảm biến phòng có giao diện người dùng cho hệ FCU, VAV và DDC
- Khách sạn và văn phòng cho phép khách chỉnh nhiệt độ trong dải giới hạn
- Phòng cần công tắc quạt 5 vị trí ngay tại tường
- Khu vực cần nút override kéo dài giờ chạy ngoài giờ hành chính
- Điểm truy cập mạng tại phòng cho kỹ thuật viên bảo trì
Câu hỏi thường gặp về TSPC Series
TSPC có cần nguồn không?
Có. Khác các cảm biến thụ động cùng hãng, TSPC cần nguồn 24 Vac/dc ±10% để chạy màn LCD, dòng tiêu thụ tối đa 20 mA.
Màn hình hiển thị những gì?
Nhiệt độ phòng, setpoint khi người dùng bấm nút, và trạng thái occupancy. Dải hiển thị 0,0…35,0 °C hoặc 32,0…95,0 °F chọn bằng jumper, độ phân giải 0,5 °C.
Người dùng chỉnh được nhiệt độ trong khoảng nào?
±10 bước điện trở quanh điểm giữa. Điểm giữa lập trình được trong khoảng 20…23 °C, bước chỉnh 0,5 hoặc 1,0 °C.
Các mã P, P1 đến P6 nghĩa là gì?
Là dải điện trở của tín hiệu setpoint: P là 0…10.000 Ω tuyến tính, P1 là 20.000…30.000 Ω, P2 là 2000…3000 Ω, P3 là 0…20.000 Ω, P4 là 4000…2000 Ω, P5 là 0…2000 Ω và P6 là 8000,7…3107,3 Ω. Phải chọn dải khớp với ngõ vào bộ điều khiển.
Có tuỳ chọn nào thêm không?
Ba tuỳ chọn: E là jack kết nối mạng, S là công tắc override tiếp điểm khô, F là công tắc quạt 5 vị trí.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TE200AD — cảm biến phòng thụ động, không cần nguồn
- Greystone TE200AS — cảm biến phòng mặt inox
- Cách chọn cảm biến nhiệt độ phòng cho hệ HVAC — tiêu chí chọn
- Cảm biến nhiệt độ phòng TSRC07 — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSPC Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.