TSOS Series là gì?
TSOS là cảm biến thụ động: bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử bên trong, không cần nguồn nuôi và không có mạch điện tử. Nhờ vậy gần như không hỏng nếu lắp đúng.
Catalog cho 11 mã phần tử: NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω, RTD Platinum 100 Ω và 1000 Ω, RTD Nickel 1000 Ω. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C và RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Vỏ polycarbonate UL94-V0 đạt IP65 (NEMA 4X) với nắp bản lề có gioăng — mở ra đấu dây rồi đóng lại vẫn giữ được độ kín, không phải tháo cả thiết bị khỏi tường.
Đặc tính sản phẩm
- Vỏ polycarbonate UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng
- Kích thước gọn 82,5 × 69,8 × 57,2 mm
- Dải đo −40…50 °C, 11 tuỳ chọn phần tử NTC và RTD
- Ba kiểu đấu dây: dây chờ, cầu đấu, cầu đấu kèm ốc siết cáp
- Dây PVC cách điện, dán song song, 22 AWG
- Lỗ luồn cáp 0,85″, lắp trực tiếp lên tường bằng lỗ có sẵn
Thông số kỹ thuật TSOS Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Điều kiện làm việc | −40…50 °C, 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 82,5 × 69,8 × 57,2 mm |
| Lỗ luồn cáp | 0,85″ |
| Dây dẫn | PVC cách điện, dán song song, 22 AWG |
| Vỏ loại A | Polycarbonate, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng, ra dây chờ |
| Vỏ loại C | Như A, có thêm cầu đấu |
| Vỏ loại E | Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| Đấu dây loại A | Dây chờ (pigtail) 2 hoặc 3 dây |
| Đấu dây loại C và E | Cầu đấu 2 hoặc 3 dây |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSOS Outside Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử cảm biến và kiểu vỏ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02X | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05X | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06X | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07X | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08X | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12X | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13X | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14X | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20X | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24X | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59X | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | Vỏ loại A | Polycarbonate, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng, ra dây chờ |
| 13 | Vỏ loại C | Như A, có thêm cầu đấu |
| 14 | Vỏ loại E | Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Vị trí lắp có nguy cơ bị nắng chiếu trực tiếp: chọn TSOB cùng hãng — bản đó có tấm chắn nắng gió tích hợp trong vỏ.
- Cần truyền dữ liệu số về BMS thay vì tín hiệu điện trở: chuyển sang HNOS hoặc HNOB chạy BACnet/Modbus.
- Cần đo cả độ ẩm ngoài trời: dòng HNOB đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm.
- Chọn kiểu vỏ theo cách thi công: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên tường ngoài hướng bắc, dưới mái đua để tránh nắng chiếu trực tiếp — catalog ghi rõ điều này.
- Tránh lắp phía trên mái tôn, sân bê tông hoặc gần cục nóng điều hoà.
- Đưa cáp vào từ phía dưới hoặc tạo vòng nhỏ giọt để nước mưa không chảy theo cáp vào trong.
- Kiểm tra gioăng nắp mỗi lần mở — gioăng lệch là mất cấp IP65.
- Lỗ luồn cáp 0,85″: dùng ốc siết cáp đúng cỡ hoặc đầu nối ống luồn phù hợp.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả — bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây để lần bảo trì sau không thay nhầm loại.
Ứng dụng thực tế
- Đầu vào nhiệt độ ngoài trời cho hệ BMS và DDC
- Bù nhiệt độ nước cấp theo thời tiết
- Điều khiển economizer lấy gió tươi
- Giám sát điều kiện khí hậu cho báo cáo năng lượng
- Khởi động sớm hệ thống theo nhiệt độ ngoài trời
Câu hỏi thường gặp về TSOS Series
TSOS khác TSOB ở điểm nào?
TSOB có tấm chắn nắng gió tích hợp trong vỏ và đầu dò đúc kín chống ẩm. TSOS là bản gọn và kinh tế hơn, không có tấm chắn nắng. Cả hai cùng dải đo, cùng độ chính xác và cùng vỏ polycarbonate IP65.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−40…50 °C, điều kiện làm việc cùng dải với độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ.
Có bao nhiêu tuỳ chọn phần tử cảm biến?
11 mã, gồm NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω và RTD Platinum 100 Ω, Platinum 1000 Ω, Nickel 1000 Ω.
Ba kiểu vỏ A, C, E khác nhau thế nào?
A là vỏ polycarbonate IP65 nắp bản lề, ra dây chờ. C thêm cầu đấu. E thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Kích thước bao nhiêu?
82,5 × 69,8 × 57,2 mm, lỗ luồn cáp 0,85″, dây PVC dán song song 22 AWG.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSOB Series — bản có chắn nắng gió tích hợp
- Greystone HNOS — bản ngoài trời có truyền thông BACnet/Modbus
- Cảm biến ngoài trời HTOSB312A001 — sản phẩm cùng nhóm ứng dụng
- Giải pháp giám sát môi trường cho BMS — kiến trúc hệ thống
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSOS Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.