TSRP Series là gì?
Cảm biến kẹp ống liền khối buộc phải đặt cả vỏ tại điểm đo. Khi bọc cách nhiệt, hoặc là chừa vỏ ra ngoài (làm hở điểm đo, sai số tăng) hoặc là bọc kín cả vỏ (muốn đấu lại dây phải tháo bảo ôn).
TSRP tách hai phần: đầu dò inox 304 nhỏ gọn nằm dưới lớp bảo ôn, vỏ hộp ABS IP65 gắn bên ngoài, nối với nhau bằng cáp 1,524 m.
Bốn chiều dài đầu dò 50, 100, 150 và 200 mm ứng với mã A, B, C, D. Ba tuỳ chọn vỏ: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Đặc tính sản phẩm
- Đầu dò tách rời khỏi vỏ, nối bằng cáp 1,524 m
- Đầu dò inox 304 Ø 6 mm, bốn chiều dài 50, 100, 150 và 200 mm
- Dải đo rộng −40…100 °C, dùng được cả nước lạnh và nước nóng
- 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
- Dây PVC cách điện, dán song song, 22 AWG
Thông số kỹ thuật TSRP Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −40…100 °C (−40…212 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | 0…50 °C (32…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vật liệu đầu dò | Inox loại 304 |
| Đường kính đầu dò | 6 mm (0,236″) |
| Chiều dài đầu dò | 50 mm (A) · 100 mm (B) · 150 mm (C) · 200 mm (D) |
| Dây dẫn | PVC cách điện, dán song song, 22 AWG |
| Chiều dài cáp | 1,524 m (5 ft) |
| Vỏ loại A | ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), ra dây chờ |
| Vỏ loại C | Như A, thêm cầu đấu |
| Vỏ loại E | Như C, thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSRP Remote Probe Strap-On Temperature Sensor.
Bảng mã: vỏ, phần tử và chiều dài đầu dò
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | A | Chiều dài đầu dò 50 mm |
| 13 | B | Chiều dài đầu dò 100 mm |
| 14 | C | Chiều dài đầu dò 150 mm |
| 15 | D | Chiều dài đầu dò 200 mm |
| 16 | Vỏ A / C / E | Ra dây chờ / có cầu đấu / có khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Chọn TSRP thay vì TSSO khi đường ống có lớp bảo ôn dày. Đầu dò rời cho phép bọc kín điểm đo mà vẫn đấu dây được từ bên ngoài.
- Chọn chiều dài đầu dò theo độ dày lớp bảo ôn và cách bố trí: 50 mm cho ống trần, 150–200 mm khi phải xuyên qua lớp cách nhiệt dày.
- Cần bộ kẹp có tản nhiệt nhôm và đai inox sẵn: TSSO cùng hãng là bản liền khối, đơn giản hơn khi ống không bọc bảo ôn.
- Lưu ý nhiệt độ môi trường cho phép của TSRP là 0…50 °C, hẹp hơn TSSO (−40…50 °C). Vỏ đặt nơi lạnh sâu cần cân nhắc.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Làm sạch điểm tiếp xúc trên thành ống trước khi kẹp đầu dò. Sơn dày, gỉ hoặc cáu cặn là nguyên nhân sai số lớn nhất.
- Bôi keo tản nhiệt giữa đầu dò và thành ống nếu bề mặt không thật phẳng.
- Bọc cách nhiệt trùm kín đầu dò và đoạn cáp gần đầu dò. Đây là bước quyết định độ chính xác, đặc biệt trên ống nước lạnh.
- Gắn vỏ hộp ở vị trí bên ngoài lớp bảo ôn, dễ với tới khi bảo trì.
- Cáp chỉ dài 1,524 m — đo trước khoảng cách từ điểm đo tới chỗ định gắn vỏ.
- Lắp ở đoạn ống thẳng, tránh sát co, van và bơm.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây — sau vài năm không ai nhớ là 10 kΩ Type 2 hay Type 3.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ ống nước lạnh và nước nóng có bọc bảo ôn dày
- Giám sát delta-T qua coil trên hệ đã vận hành, không được phép đục ống
- Đo nhiệt độ ống môi chất lạnh trong hệ VRF
- Bổ sung điểm đo cho BMS ở vị trí vỏ hộp khó đặt sát ống
- Giám sát nhiệt độ bề mặt thiết bị trong phòng máy
Câu hỏi thường gặp về TSRP Series
TSRP khác TSSO ở điểm nào?
TSRP có đầu dò tách rời khỏi vỏ, nối bằng cáp 1,524 m — vỏ đặt ngoài lớp bảo ôn, đầu dò nằm trong. TSSO là bản liền khối với tản nhiệt nhôm và đai inox 254 mm.
Đầu dò có những chiều dài nào?
50 mm (mã A), 100 mm (mã B), 150 mm (mã C) và 200 mm (mã D). Vật liệu inox 304, đường kính 6 mm.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−40…100 °C. Nhiệt độ môi trường quanh vỏ cho phép 0…50 °C, độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ.
Cáp nối dài bao nhiêu?
1,524 m (5 ft), loại PVC cách điện dán song song 22 AWG. Đo trước khoảng cách từ điểm đo tới vị trí định gắn vỏ.
Vì sao phải bọc cách nhiệt trùm đầu dò?
Vì đầu dò đo nhiệt độ thành ống. Không bọc thì không khí phòng làm sai lệch điểm đo, đặc biệt rõ trên ống nước lạnh — chênh lệch có thể tới vài độ.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSSO Series — bản kẹp ống liền khối
- Greystone TSFL Series — cảm biến dây rời
- Cẩm nang cảm biến nhiệt độ đường ống nước — so sánh kẹp ống và nhúng
- Cảm biến nhiệt độ đường ống nước Greystone — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSRP Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.